Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

subplot

danh từ
B2
US/ˈsʌbplɑt/
subplots

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

subplot là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    subplots
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa subplot và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    The subplots come together when Donald skates around with a kite on his back.

    Các tình tiết phụ kết hợp với nhau khi Donald trượt vòng quanh với một con diều trên lưng.

    Wikipedia contributors, On Ice (movie)
    The command subplot will place several smaller plots on the same figure.

    Lệnh subplot sẽ đặt một số ô nhỏ hơn trên cùng một hình.

    Wikimedia contributors, University of Florida/Eml4500/f08.qwiki.bishop/MATLAB
    This subplot runs throughout the year, as Ludo reneges on paying the Twins their winnings.

    Cốt truyện phụ này diễn ra suốt năm, khi Ludo từ chối trả tiền thắng cược cho Twins.

    Wikimedia contributors, Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 14
    A subplot involves a romance between a German woman and a Jewish man.
    Wikipedia contributors, Cabaret (musical)
    And though it will become a smaller subplot, Hermione continues to believe, quite rightly, that House-elves are a slave caste and should be freed.
    Wikimedia contributors, Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Goblet of Fire/Chapter 14
    One of the subplots of the book involves the attempted execution of Buckbeak.
    Wikimedia contributors, Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Buckbeak
    The small anecdotes and subplots are mostly based on the justice Gen creates.
    Wikimedia contributors, Manga Study Guide: Barefoot Gen/Analysis (Q& A from study guide)
    One of the subplots of the novel shows the love between Pitar and Maluma, a female member of the group.
    Wikipedia contributors, Hominid (novel)
    Plot and subplot reflect each other in tragic and comic responses.
    Wikimedia contributors, History of Western Theatre: 17th Century to Now/Jacobean
    A subplot involves a young woman convincing her parents to allow her to marry the man she loves.
    Wikipedia contributors, The Merry Wives of Windsor
    This pattern allowed Middleton to create the powerful tragedy of Beatrice and DeFlores, while Rowley used his comic talents to create the subplot.
    Wikimedia contributors, History of Western Theatre: 17th Century to Now/Jacobean
    The subplot of which Mortimer is the center is almost entirely without consequence.
    Wikimedia contributors, History of Western Theatre: 17th Century to Now/Late German 18th

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “subplot”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về subplot (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. subplot nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    subplot có nghĩa chính là: subplot là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "subplot".

    2. subplot thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    subplot là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của subplot theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), subplot được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsʌbplɑt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. subplot thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ subplot được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của subplot gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của subplot gồm: subplots.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với subplot là gì?

    Từ subplot thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. subplot có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến subplot?

    Từ subplot xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với subplot đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "The subplots come together when Donald skates around with a kite on his back." (Dịch nghĩa: Các tình tiết phụ kết hợp với nhau khi Donald trượt vòng quanh với một con diều trên lưng.). Câu văn minh họa cách dùng subplot làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng subplot?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.