E
EngveraDictionary & Reader

slaked

tính từ (adj)

B1

Slaked có nghĩa là slaked (tính từ) có nghĩa là nguôi ngoai, nguôi ngoai.

Định nghĩa Anh – Anh: Allayed.

Họ từ:satisfied(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nguôi ngoai”:slakedB1·satisfiedB1·quenchedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Lộ trình mục tiêu

B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.slakedtính từ (adj)

    Allayed.

    Nguôi ngoai.

    • •

      "Why for do he stop if he'm not satisfied with his wages?" asked Hephzibah.

    Đồng nghĩa (SYN):satisfied/quenched
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): slaked

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

satisfied ↔ slaked

Mục từ "slaked" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "satisfied" (nguôi ngoai).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: slaked

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "slaked" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: satisfied: tính từ (adj).

satisfiedtính từ (adj)/ˈsætəˌsfaɪd/

ngập tràn sự hài lòng

•

Why for do he stop if he'm not satisfied with his wages?" asked Hephzibah.

Nguồn: Phillpotts, Eden: The whirlwind

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: slaked

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "slaked". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • perfectly satisfied
  • fully satisfied
  • self satisfied
  • entirely satisfied
  • thoroughly satisfied
  • easily satisfied
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: slaked

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "slaked" phân theo từng nét nghĩa (nguôi ngoai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "slaked" ở nét nghĩa "nguôi ngoai" (ngoài ra "satisfied" còn biểu thị: ngập tràn sự hài lòng).

“"Why for do he stop if he'm not satisfied with his wages?" asked Hephzibah.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "slaked" khi diễn đạt nét nghĩa: nguôi ngoai.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: slaked

12 câu trong kho sách →
"Why for do he stop if he'm not satisfied with his wages?" asked Hephzibah.
Phillpotts, Eden: The whirlwind, Tiếng Anh (Anh - Anh)
James was quite satisfied with the working of the hopper.
Warner, Sylvia Townsend: Lolly Willowes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He took up his hat and after very few more words left the office, on all points less satisfied than when he entered it.
Warden, Florence: Scheherazade: a London night's entertainment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Still Marconi wasn’t satisfied; he wanted to and did do bigger things.
Collins, A. Frederick (Archie Frederick): Jack Heaton, wireless operator, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Those who hope for a boom in trade are satisfied with the present condition.
Blacker, C. P. (Charles Paton): Birth control and the state
Hungry he was, and much to his chagrin had to be satisfied with half a roll and a glass of water.
Koester, Frank: Under the desert stars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He has broken a right smart chance of brush"; or, "That is young Brother C----, wonderfully self-satisfied and conceited, as you see.
Pierson, Hamilton W. (Hamilton Wilcox): In the brush, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was probable that the Indians were satisfied that they could not dash through the train and stampede the animals.
Custer, George A. (George Armstrong): My life on the plains
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: slaked

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “slaked” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“"Why for do he stop if he'm not satisfied with his wages?" asked Hephzibah.”

Nguồn: Phillpotts, Eden: The whirlwind

“James was quite satisfied with the working of the hopper.”

Nguồn: Warner, Sylvia Townsend: Lolly Willowes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “slaked”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “slaked” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “slaked”

Dữ liệu từ nguyên: satisfied ↔ slaked

Các biến thể thuộc họ từ “slaked”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “slaked”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “slaked” với tần suất cao:

2.088 lần trong kho sách
1.247 lần trong kho sách
1.470 lần trong kho sách
642 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “slaked”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “slaked”:

Đồng nghĩa:satisfiedquenched

“"Why for do he stop if he'm not satisfied with his wages?" asked Hephzibah.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “slaked”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

slaked (tính từ): nguôi ngoai

Định nghĩa tiếng Anh: Allayed.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

satisfied ↔ slaked

Họ từ trong dữ liệu: satisfied: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.088 lần trong kho sách

perfectly satisfied

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "slaked" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.247 lần trong kho sách

fully satisfied

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "slaked" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.470 lần trong kho sách

self satisfied

Mở rộng biên độ diễn đạt với "slaked".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “slaked”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: slaked

Hỏi đáp trọng tâm

slaked nghĩa là gì (meaning & definition)?

slaked (tính từ) có nghĩa là nguôi ngoai (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "satisfied"). allayed

Từ slaked là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "slaked" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ slaked theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: nguôi ngoai (Ví dụ: “"Why for do he stop if he'm not satisfied with his wages?" asked Hephzibah.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ slaked:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ slaked:

perfectly satisfied; fully satisfied; self satisfied; entirely satisfied; thoroughly satisfied

slaked được dùng trong câu như thế nào?

"Why for do he stop if he'm not satisfied with his wages?" asked Hephzibah. (Eden Phillpotts, The whirlwind. Nguồn: Project Gutenberg #72208.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/slaked, mã đối chiếu EV-169B3F2E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "slaked" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "satisfied".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

satisfied