E
EngveraDictionary & Reader

quenched

động từ (v)

C1

Quenched có nghĩa là quenched (động từ) có nghĩa là làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (dạng biến thể ngữ pháp của "quench"), làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.

Định nghĩa Anh – Anh: Satisfy (thirst).

Họ từ:quench(động từ (v))·satisfied(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm dịu cơn khát”:quenchedC1·quenchC1·slakeC1·allayC1·assuageC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quenchedđộng từ (v)

    Satisfy (thirst).

    Làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.

    • •

      Only a torrential shower came upon us during the night, and we were able to fill our cups with water to quench our thirst.

      Chỉ có một trận mưa xối xả trút xuống chúng tôi trong đêm, và chúng tôi có thể đổ đầy nước vào cốc để làm dịu cơn khát.

    Đồng nghĩa (SYN):quench/slake/allay/assuage
  2. 2.quenchedđộng từ (v)

    Put out, as of fires, flames, or lights.

    Làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.

    • •

      Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....

    Đồng nghĩa (SYN):quench/snuff out/blow out/extinguish
  3. 3.quenchedđộng từ (v)

    Electronics: suppress (sparking) when the current is cut off in an inductive circuit, or suppress (an oscillation or discharge) in a component or device.

    Làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.

    • •

      For if they believe, they will receive and their thirst will be quenched.

    Đồng nghĩa (SYN):quench
  4. 4.quenchedtính từ (adj)

    Allayed.

    Nguôi ngoai.

    • •

      Shall I, accustomed to indulgence and pleasure, become a prey to the worm that dieth not and fuel to the fire which is not quenched?

    Đồng nghĩa (SYN):satisfied/slaked
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quenched

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quench ↔ quenched

Mục từ "quenched" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quench, satisfied" (làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quenched

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quenched" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quench: động từ (v), satisfied: tính từ (adj).

quenchđộng từ (v)/ˈkwɛntʃ/

làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại

•

Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....

Nguồn: Various: Scientific American Supplement, No. 470, January 3, 1885

satisfiedtính từ (adj)/ˈsætəˌsfaɪd/

ngập tràn sự hài lòng

•

Why for do he stop if he'm not satisfied with his wages?" asked Hephzibah.

Nguồn: Phillpotts, Eden: The whirlwind

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quenched

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quenched". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quenched

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quenched" phân theo từng nét nghĩa (làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quenched" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.

“Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quenched" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quenched" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quenched" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quenched" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quenched" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quenched

12 câu trong kho sách →
Only a torrential shower came upon us during the night, and we were able to fill our cups with water to quench our thirst.

Chỉ có một trận mưa xối xả trút xuống chúng tôi trong đêm, và chúng tôi có thể đổ đầy nước vào cốc để làm dịu cơn khát.

Landor, Arnold Henry Savage: Across Unknown South America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....
Various: Scientific American Supplement, No. 470, January 3, 1885, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For if they believe, they will receive and their thirst will be quenched.
Tác phẩm mở: Biblical Studies/New Testament Commentaries/The Gospel of John/Chapter 7
Shall I, accustomed to indulgence and pleasure, become a prey to the worm that dieth not and fuel to the fire which is not quenched?
Kleiser, Grenville, 1868-1953 [Editor]: The World's Great Sermons, Volume 03: Massillon to Mason, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The fever burned fiercely for a few days, and when it was quenched there was nothing left but ashes.
Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, December 1878, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nearby was a bubbling fountain spring at which tourists stop today to quench their thirst.
Willis, Carrie Hunter: Legends of the Skyline Drive and the Great Valley of Virginia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We hear too much about the thirst for knowledge from people keen to quench it.
Repplier, Agnes: Counter-currents, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The barman and the landlord and the principal members of the landlord's family were hard put to it to quench that funereal thirst.
Bennett, Arnold: The Old Wives' Tale, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quenched

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quenched” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Only a torrential shower came upon us during the night, and we were able to fill our cups with water to quench our thirst.”

Chỉ có một trận mưa xối xả trút xuống chúng tôi trong đêm, và chúng tôi có thể đổ đầy nước vào cốc để làm dịu cơn khát.

Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: Across Unknown South America

“Only a torrential shower came upon us during the night, and we were able to fill our cups with water to quench our thirst.”

Chỉ có một trận mưa xối xả trút xuống chúng tôi trong đêm, và chúng tôi có thể đổ đầy nước vào cốc để làm dịu cơn khát.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quenched”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quenched” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quenched”

Dữ liệu từ nguyên: quench ↔ quenched

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quenched”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quenched”:

“Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quenched”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quenched (động từ): làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại

Định nghĩa tiếng Anh: Satisfy (thirst).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quench ↔ quenched

Họ từ trong dữ liệu: quench: động từ (v) · satisfied: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quenched: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quenched" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quench, slake, allay, assuage

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quenched" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quenched ↔ quench · slake · allay · assuage

Nét nghĩa mở rộng: put out, as of fires, flames, or lights (làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Its liability to be _____ by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quenched

Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....

Nguồn: Various: Scientific American Supplement, No. 470, January 3, 1885

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“For if they believe, they will receive and their thirst will be _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quenched

For if they believe, they will receive and their thirst will be quenched.

Nguồn: Tác phẩm mở: Biblical Studies/New Testament Commentaries/The Gospel of John/Chapter 7

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quenched”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quenched

Hỏi đáp trọng tâm

quenched nghĩa là gì (meaning & definition)?

quenched (động từ) có nghĩa là làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (dạng biến thể ngữ pháp của "quench"). satisfy (thirst)

Từ quenched là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quenched" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ quenched theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (Ví dụ: “Only a torrential shower came upon us during the night, and we were able to fill our cups with water to quench our thirst.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (Ví dụ: “Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....”) - Nét nghĩa 3 [C1]: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (Ví dụ: “For if they believe, they will receive and their thirst will be quenched.”) - Nét nghĩa 4 [B1]: nguôi ngoai (Ví dụ: “Shall I, accustomed to indulgence and pleasure, become a prey to the worm that dieth not and fuel to the fire which is not quenched?”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quenched:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quenched được dùng trong câu như thế nào?

Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable.... (Various, Scientific American Supplement, No. 470, January 3, 1885. Nguồn: Project Gutenberg #14041.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quenched, mã đối chiếu EV-F8C7FDC9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quenched" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quench".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

quench, satisfied