extinguish
động từ (v)
- Biến thể:
- extinguishes/ɪkˈstɪŋɡwɪʃɪz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Extinguish có nghĩa là chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra.
Định nghĩa Anh – Anh: Terminate, end, or take out.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.extinguishđộng từ (v)
Terminate, end, or take out.
Chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra.
- •
"In a weedless soil, much of the heavy labor of growing vegetables is eliminated.
“Ở vùng đất không có cỏ dại, phần lớn công sức trồng rau nặng nhọc được loại bỏ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •virtually eliminate26 lần trong kho sách
- •
- 2.extinguishđộng từ (v)
Kill in large numbers.
Giết người với số lượng lớn.
- •
You can either use the gamekeepers to shoot the crew, or arm the crew and eliminate the gamekeepers.
Bạn có thể sử dụng người quản trò để bắn đội hoặc trang bị vũ khí cho đội và loại bỏ người quản trò.
- •
- 3.extinguishđộng từ (v)
Put out, as of fires, flames, or lights.
Làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.
- •
Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth.
- •
Từ nguyên học (Etymology): extinguish
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
eliminate ↔ extinguish
Mục từ "extinguish" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eliminate, quench" (chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra).
Họ từ & Biến thể từ loại: extinguish
Họ từ của "extinguish" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: eliminate: động từ (v), elimination: danh từ (n), quench: động từ (v).
chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra
Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth.
Nguồn: Huxley, Thomas Henry: Lectures and Essays
hành động loại bỏ hoặc loại bỏ một cái gì đó
They are said to be caused by the absorption of spermatic fluid into the circulation and its subsequent elimination by the skin.
Nguồn: Gould, George M. (George Milbrey): Anomalies and Curiosities of Medicine
làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại
Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....
Nguồn: Various: Scientific American Supplement, No. 470, January 3, 1885
Cụm từ & Collocations: extinguish
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "extinguish". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- virtually eliminate
Đồng nghĩa & Sắc thái: extinguish
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "extinguish" phân theo từng nét nghĩa (chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "extinguish" ở nét nghĩa "chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra" (ngoài ra "eliminate" còn biểu thị: loại bỏ).
“Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "extinguish" khi diễn đạt nét nghĩa: chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra.
Đồng nghĩa trực tiếp với "extinguish" khi diễn đạt nét nghĩa: chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra.
Đồng nghĩa trực tiếp với "extinguish" khi diễn đạt nét nghĩa: giết người với số lượng lớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "extinguish" khi diễn đạt nét nghĩa: giết người với số lượng lớn.
Câu dẫn chứng văn học: extinguish
12 câu trong kho sách →"In a weedless soil, much of the heavy labor of growing vegetables is eliminated.“Ở vùng đất không có cỏ dại, phần lớn công sức trồng rau nặng nhọc được loại bỏ.
You can either use the gamekeepers to shoot the crew, or arm the crew and eliminate the gamekeepers.Bạn có thể sử dụng người quản trò để bắn đội hoặc trang bị vũ khí cho đội và loại bỏ người quản trò.
Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth.Some foods contain objectionable colors which are eliminated during the process of manufacture, as in the case of sugar and flour.In the process of manufacture into cotton cloths, and as the material passes through the operations of bleaching, dyeing or printing, the impurities are eliminated.Two tests that I made convinced me that Madame Ybanca was innocent; they quite eliminated Madame Ybanca from the equation.Exposure of a system, however, marks but the first step in eliminating that system.Furthermore all labor involved in sending the book to the bindery and receiving it again--no inconsiderable item--is eliminated.Đọc mở rộng theo CEFR: extinguish
Từ vựng bậc C1 →“"In a weedless soil, much of the heavy labor of growing vegetables is eliminated.”
“Ở vùng đất không có cỏ dại, phần lớn công sức trồng rau nặng nhọc được loại bỏ.
Nguồn: Edson, Milan C. (Milan Chappel): Solaris Farm: A Story of the Twentieth Century
“You can either use the gamekeepers to shoot the crew, or arm the crew and eliminate the gamekeepers.”
Bạn có thể sử dụng người quản trò để bắn đội hoặc trang bị vũ khí cho đội và loại bỏ người quản trò.
Nguồn: Barr, Robert: Young Lord Stranleigh: A Novel
Cấu trúc & Vận dụng: “extinguish”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “extinguish” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “extinguish”
Dữ liệu từ nguyên: eliminate ↔ extinguish
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “extinguish”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “extinguish” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “extinguish”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “extinguish”:
“Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth.”
Gợi ý luyện tập với “extinguish”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
extinguish (động từ): chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra
Định nghĩa tiếng Anh: Terminate, end, or take out.
eliminate ↔ extinguish
Họ từ trong dữ liệu: eliminate: động từ (v) · elimination: danh từ (n) · quench: động từ (v)
virtually eliminate
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "extinguish" trong câu.
virtually eliminate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "extinguish" trong câu.
virtually eliminate
Nét nghĩa mở rộng: kill in large numbers (giết người với số lượng lớn)
Ứng dụng & Mở rộng: “extinguish”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “extinguish” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “extinguish”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “extinguish” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “extinguish” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: extinguish
Hỏi đáp trọng tâmextinguish nghĩa là gì (meaning & definition)?
extinguish (động từ, phát âm Mỹ /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/) có nghĩa là chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "eliminate"). terminate, end, or take out
Từ extinguish trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/; US /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/.
Từ extinguish là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "extinguish" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: extinguishes; Quá khứ / Phân từ: extinguished; Dạng V-ing: extinguishing.
Các nét nghĩa của từ extinguish theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra (Ví dụ: “"In a weedless soil, much of the heavy labor of growing vegetables is eliminated.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: giết người với số lượng lớn (Ví dụ: “You can either use the gamekeepers to shoot the crew, or arm the crew and eliminate the gamekeepers.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (Ví dụ: “Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ extinguish:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/; US /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: extinguishes; Quá khứ / Phân từ: extinguished; Dạng V-ing: extinguishing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ extinguish:
virtually eliminate
extinguish được dùng trong câu như thế nào?
Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth. (Thomas Henry Huxley, Lectures and Essays. Nguồn: Project Gutenberg #16474.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)