E
EngveraDictionary & Reader

eradicate

động từ (v)

B1
/ɪˈɹædəˌkeɪt//ɪˈɹædəˌkeɪt/
Biến thể:
eradicates/ɪˈɹædəˌkeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
eradicated/ɪˈɹædəˌkeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
·
eradicating/ɪˈɹædəˌkeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Eradicate có nghĩa là giết người với số lượng lớn.

Định nghĩa Anh – Anh: Kill in large numbers.

Họ từ:eliminate(động từ (v))·elimination(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giết người với số lượng lớn”:eradicateB1·eliminateB1·annihilateB1·extinguishB1·wipe outB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Lộ trình mục tiêu

B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.eradicateđộng từ (v)

    Kill in large numbers.

    Giết người với số lượng lớn.

    • •

      "In a weedless soil, much of the heavy labor of growing vegetables is eliminated.

      “Ở vùng đất không có cỏ dại, phần lớn công sức trồng rau nặng nhọc được loại bỏ.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): eradicate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

eliminate ↔ eradicate

Mục từ "eradicate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eliminate" (giết người với số lượng lớn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: eradicate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "eradicate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: eliminate: động từ (v), elimination: danh từ (n).

eliminateđộng từ (v)/ɪˈlɪməˌneɪt/

chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra

•

Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth.

Nguồn: Huxley, Thomas Henry: Lectures and Essays

eliminationdanh từ (n)/ɪˌlɪməˈneɪʃən/

hành động loại bỏ hoặc loại bỏ một cái gì đó

•

They are said to be caused by the absorption of spermatic fluid into the circulation and its subsequent elimination by the skin.

Nguồn: Gould, George M. (George Milbrey): Anomalies and Curiosities of Medicine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: eradicate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "eradicate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • virtually eliminate
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: eradicate

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "eradicate" phân theo từng nét nghĩa (giết người với số lượng lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "eradicate" ở nét nghĩa "giết người với số lượng lớn" (ngoài ra "eliminate" còn biểu thị: chấm dứt, kết thúc hoặc đưa ra).

“Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "eradicate" khi diễn đạt nét nghĩa: giết người với số lượng lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "eradicate" khi diễn đạt nét nghĩa: giết người với số lượng lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "eradicate" khi diễn đạt nét nghĩa: giết người với số lượng lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "eradicate" khi diễn đạt nét nghĩa: giết người với số lượng lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "eradicate" khi diễn đạt nét nghĩa: giết người với số lượng lớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: eradicate

12 câu trong kho sách →
"In a weedless soil, much of the heavy labor of growing vegetables is eliminated.

“Ở vùng đất không có cỏ dại, phần lớn công sức trồng rau nặng nhọc được loại bỏ.

Edson, Milan C. (Milan Chappel): Solaris Farm: A Story of the Twentieth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You can either use the gamekeepers to shoot the crew, or arm the crew and eliminate the gamekeepers.

Bạn có thể sử dụng người quản trò để bắn đội hoặc trang bị vũ khí cho đội và loại bỏ người quản trò.

Barr, Robert: Young Lord Stranleigh: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth.
Huxley, Thomas Henry: Lectures and Essays, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Some foods contain objectionable colors which are eliminated during the process of manufacture, as in the case of sugar and flour.
Snyder, Harry: Human Foods and Their Nutritive Value, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the process of manufacture into cotton cloths, and as the material passes through the operations of bleaching, dyeing or printing, the impurities are eliminated.
Beech, Franklin: The Dyeing of Cotton Fabrics: A Practical Handbook for the Dyer and Student, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Two tests that I made convinced me that Madame Ybanca was innocent; they quite eliminated Madame Ybanca from the equation.
Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): From Place to Place, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Exposure of a system, however, marks but the first step in eliminating that system.
Fry, Henry P. (Henry Peck): The Modern Ku Klux Klan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Furthermore all labor involved in sending the book to the bindery and receiving it again--no inconsiderable item--is eliminated.
Bailey, Arthur Low: Library Bookbinding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: eradicate

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “eradicate” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“"In a weedless soil, much of the heavy labor of growing vegetables is eliminated.”

“Ở vùng đất không có cỏ dại, phần lớn công sức trồng rau nặng nhọc được loại bỏ.

Nguồn: Edson, Milan C. (Milan Chappel): Solaris Farm: A Story of the Twentieth Century

“You can either use the gamekeepers to shoot the crew, or arm the crew and eliminate the gamekeepers.”

Bạn có thể sử dụng người quản trò để bắn đội hoặc trang bị vũ khí cho đội và loại bỏ người quản trò.

Nguồn: Barr, Robert: Young Lord Stranleigh: A Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “eradicate”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “eradicate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “eradicate”

Dữ liệu từ nguyên: eliminate ↔ eradicate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “eradicate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “eradicate” với tần suất cao:

26 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “eradicate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “eradicate”:

“Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “eradicate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈɹædəˌkeɪt/; US /ɪˈɹædəˌkeɪt/.

eradicate (động từ): giết người với số lượng lớn

Định nghĩa tiếng Anh: Kill in large numbers.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

eliminate ↔ eradicate

Họ từ trong dữ liệu: eliminate: động từ (v) · elimination: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi26 lần trong kho sách

virtually eliminate

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "eradicate" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm26 lần trong kho sách

virtually eliminate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "eradicate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái26 lần trong kho sách

virtually eliminate

Mở rộng biên độ diễn đạt với "eradicate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “eradicate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: eradicate

Hỏi đáp trọng tâm

eradicate nghĩa là gì (meaning & definition)?

eradicate (động từ, phát âm Mỹ /ɪˈɹædəˌkeɪt/) có nghĩa là giết người với số lượng lớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "eliminate"). kill in large numbers

Từ eradicate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹæd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈɹædəˌkeɪt/; US /ɪˈɹædəˌkeɪt/.

Từ eradicate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "eradicate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: eradicates; Quá khứ / Phân từ: eradicated; Dạng V-ing: eradicating.

Các nét nghĩa của từ eradicate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: giết người với số lượng lớn (Ví dụ: “"In a weedless soil, much of the heavy labor of growing vegetables is eliminated.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ eradicate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈɹædəˌkeɪt/; US /ɪˈɹædəˌkeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: eradicates; Quá khứ / Phân từ: eradicated; Dạng V-ing: eradicating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ eradicate:

virtually eliminate

eradicate được dùng trong câu như thế nào?

Not unfrequently, they, in their turn, overdo the critical process, and, in trying to eliminate error, throw away truth. (Thomas Henry Huxley, Lectures and Essays. Nguồn: Project Gutenberg #16474.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/eradicate, mã đối chiếu EV-90506552. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "eradicate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "eliminate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

eliminate