E
EngveraDictionary & Reader

blowout

danh từ (n)

C2
/ˈbloʊˌaʊt//ˈbloʊˌaʊt/

Blowout có nghĩa là một chiến thắng dễ dàng.

Định nghĩa Anh – Anh: An easy victory.

Họ từ:romp(động từ (v))·romper(danh từ (n))·runaway(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một chiến thắng dễ dàng”:blowoutC2·rompC2·runawayB1·laugherC2·shoo-inC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.blowoutdanh từ (n)

    An easy victory.

    Một chiến thắng dễ dàng.

    • •

      Elsie agreed to the proposal, and before long they were both sound asleep, having tired themselves out with romping and running.

      Elsie đồng ý với lời cầu hôn, và chẳng bao lâu sau cả hai đều ngủ say, mệt mỏi vì chạy nhảy và nô đùa.

    Đồng nghĩa (SYN):romp/runaway/laugher/shoo-in/walkaway
  2. 2.blowoutdanh từ (n)

    An easy victory.

    Một chiến thắng dễ dàng.

    • •

      I hope you will all have many an hour for romping, riding, driving, boating, and walking."

      Tôi hy vọng tất cả các bạn sẽ có nhiều giờ để chơi đùa, cưỡi ngựa, lái xe, chèo thuyền và đi bộ."

    Đồng nghĩa (SYN):runaway/romp/laugher/shoo-in/walkaway
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): blowout

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

romp ↔ blowout

Mục từ "blowout" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "romp, runaway" (một chiến thắng dễ dàng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: blowout

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "blowout" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: romp: động từ (v), romper: danh từ (n), runaway: danh từ (n).

rompđộng từ (v)/ˈɹɑmp/

chơi sôi nổi

•

A romp with the children is not lost; but, on the other hand, is a benefit for both parent and child.

Nguồn: Byrum, Isabel C. (Isabel Coston): The value of a praying mother

romperdanh từ (n)

một người thích đùa giỡn hoặc vui đùa

•

I feel as though I ought to be in rompers the way you talk," said the Tucker twin, but he laughed.

Nguồn: Emerson, Alice B.: Betty Gordon at Mountain Camp; Or, The Mystery of Ida Bellethorne

runawaydanh từ (n)/ˈɹʌnəˌweɪ/

một chiến thắng dễ dàng

•

It was like a game of hide and seek, but in the end the motor girls did capture the runaways.

Nguồn: Penrose, Margaret: The Motor Girls on Cedar Lake; Or, the Hermit of Fern Island

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: blowout

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "blowout". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: blowout

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blowout" phân theo từng nét nghĩa (một chiến thắng dễ dàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blowout" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiến thắng dễ dàng.

“A romp with the children is not lost; but, on the other hand, is a benefit for both parent and child.”

Đồng nghĩa với "blowout" ở nét nghĩa "một chiến thắng dễ dàng" (ngoài ra "runaway" còn biểu thị: một người chạy trốn khỏi một tình huống không thể chấp nhận được).

“It was like a game of hide and seek, but in the end the motor girls did capture the runaways.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "blowout" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiến thắng dễ dàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blowout" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiến thắng dễ dàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blowout" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiến thắng dễ dàng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: blowout

12 câu trong kho sách →
Elsie agreed to the proposal, and before long they were both sound asleep, having tired themselves out with romping and running.

Elsie đồng ý với lời cầu hôn, và chẳng bao lâu sau cả hai đều ngủ say, mệt mỏi vì chạy nhảy và nô đùa.

Finley, Martha: Holidays at Roselands A Sequel to Elsie Dinsmore, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I hope you will all have many an hour for romping, riding, driving, boating, and walking."

Tôi hy vọng tất cả các bạn sẽ có nhiều giờ để chơi đùa, cưỡi ngựa, lái xe, chèo thuyền và đi bộ."

Finley, Martha: Elsie's Vacation and After Events, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A romp with the children is not lost; but, on the other hand, is a benefit for both parent and child.
Byrum, Isabel C. (Isabel Coston): The value of a praying mother, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nevertheless I shed tears when alone, then quietly dried them up, and went to romp with my maids.
Abbott, John S. C. (John Stevens Cabot): The Empire of Russia: From the Remotest Periods to the Present Time, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They have a regular romp and play, and all the fun possible for an hour.
Marden, Orison Swett: Pushing to the Front, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It's a warm-hearted romp in which young Anthony Trollope showed that he had the tools to keep readers entertained for years.
Prewitt, Taylor: The Way They Lived Then Serious Interviews, Strong Women, and Lessons for Life in the Novels of Anthony Trollope, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The princesses and the little musicians had many romps together in the palace.
Scobey, Kathrine Lois: Stories of Great Musicians, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For an hour, morning and night, the three romped and frolicked together and added to the marvelous list of tricks they had studied.
Terhune, Albert Payson: Buff: A Collie, and Other Dog-Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: blowout

Từ vựng bậc C2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “blowout” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Elsie agreed to the proposal, and before long they were both sound asleep, having tired themselves out with romping and running.”

Elsie đồng ý với lời cầu hôn, và chẳng bao lâu sau cả hai đều ngủ say, mệt mỏi vì chạy nhảy và nô đùa.

Nguồn: Finley, Martha: Holidays at Roselands A Sequel to Elsie Dinsmore

“I hope you will all have many an hour for romping, riding, driving, boating, and walking."”

Tôi hy vọng tất cả các bạn sẽ có nhiều giờ để chơi đùa, cưỡi ngựa, lái xe, chèo thuyền và đi bộ."

Nguồn: Finley, Martha: Elsie's Vacation and After Events

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “blowout”

Chuẩn bậc C2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blowout” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “blowout”

Dữ liệu từ nguyên: romp ↔ blowout

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blowout”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blowout”:

“A romp with the children is not lost; but, on the other hand, is a benefit for both parent and child.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “blowout”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbloʊˌaʊt/; US /ˈbloʊˌaʊt/.

blowout (danh từ): một chiến thắng dễ dàng

Định nghĩa tiếng Anh: An easy victory.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

romp ↔ blowout

Họ từ trong dữ liệu: romp: động từ (v) · romper: danh từ (n) · runaway: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

blowout: một chiến thắng dễ dàng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blowout" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: romp, runaway, laugher, shoo-in

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blowout" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

blowout ↔ romp · runaway · laugher · shoo-in

Nét nghĩa mở rộng: an easy victory (một chiến thắng dễ dàng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “blowout”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: blowout

Hỏi đáp trọng tâm

blowout nghĩa là gì (meaning & definition)?

blowout (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbloʊˌaʊt/) có nghĩa là một chiến thắng dễ dàng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "romp"). an easy victory

Từ blowout trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbloʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbloʊˌaʊt/; US /ˈbloʊˌaʊt/.

Từ blowout là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "blowout" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ blowout theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: một chiến thắng dễ dàng (Ví dụ: “Elsie agreed to the proposal, and before long they were both sound asleep, having tired themselves out with romping and running.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một chiến thắng dễ dàng (Ví dụ: “I hope you will all have many an hour for romping, riding, driving, boating, and walking."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blowout:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbloʊˌaʊt/; US /ˈbloʊˌaʊt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

blowout được dùng trong câu như thế nào?

A romp with the children is not lost; but, on the other hand, is a benefit for both parent and child. (Isabel C. Byrum, The value of a praying mother. Nguồn: Project Gutenberg #12042.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/blowout, mã đối chiếu EV-09C6DFE1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "blowout" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "romp, runaway".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

romp, runaway