blowout
danh từ (n)
Blowout có nghĩa là một chiến thắng dễ dàng.
Định nghĩa Anh – Anh: An easy victory.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.blowoutdanh từ (n)
An easy victory.
Một chiến thắng dễ dàng.
- •
Elsie agreed to the proposal, and before long they were both sound asleep, having tired themselves out with romping and running.
Elsie đồng ý với lời cầu hôn, và chẳng bao lâu sau cả hai đều ngủ say, mệt mỏi vì chạy nhảy và nô đùa.
- •
- 2.blowoutdanh từ (n)
An easy victory.
Một chiến thắng dễ dàng.
- •
I hope you will all have many an hour for romping, riding, driving, boating, and walking."
Tôi hy vọng tất cả các bạn sẽ có nhiều giờ để chơi đùa, cưỡi ngựa, lái xe, chèo thuyền và đi bộ."
- •
Từ nguyên học (Etymology): blowout
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
romp ↔ blowout
Mục từ "blowout" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "romp, runaway" (một chiến thắng dễ dàng).
Họ từ & Biến thể từ loại: blowout
Họ từ của "blowout" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: romp: động từ (v), romper: danh từ (n), runaway: danh từ (n).
chơi sôi nổi
A romp with the children is not lost; but, on the other hand, is a benefit for both parent and child.
Nguồn: Byrum, Isabel C. (Isabel Coston): The value of a praying mother
một người thích đùa giỡn hoặc vui đùa
I feel as though I ought to be in rompers the way you talk," said the Tucker twin, but he laughed.
Nguồn: Emerson, Alice B.: Betty Gordon at Mountain Camp; Or, The Mystery of Ida Bellethorne
một chiến thắng dễ dàng
It was like a game of hide and seek, but in the end the motor girls did capture the runaways.
Nguồn: Penrose, Margaret: The Motor Girls on Cedar Lake; Or, the Hermit of Fern Island
Cụm từ & Collocations: blowout
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "blowout". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: blowout
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blowout" phân theo từng nét nghĩa (một chiến thắng dễ dàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blowout" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiến thắng dễ dàng.
“A romp with the children is not lost; but, on the other hand, is a benefit for both parent and child.”
Đồng nghĩa với "blowout" ở nét nghĩa "một chiến thắng dễ dàng" (ngoài ra "runaway" còn biểu thị: một người chạy trốn khỏi một tình huống không thể chấp nhận được).
“It was like a game of hide and seek, but in the end the motor girls did capture the runaways.”
Câu dẫn chứng văn học: blowout
12 câu trong kho sách →Elsie agreed to the proposal, and before long they were both sound asleep, having tired themselves out with romping and running.Elsie đồng ý với lời cầu hôn, và chẳng bao lâu sau cả hai đều ngủ say, mệt mỏi vì chạy nhảy và nô đùa.
I hope you will all have many an hour for romping, riding, driving, boating, and walking."Tôi hy vọng tất cả các bạn sẽ có nhiều giờ để chơi đùa, cưỡi ngựa, lái xe, chèo thuyền và đi bộ."
A romp with the children is not lost; but, on the other hand, is a benefit for both parent and child.Nevertheless I shed tears when alone, then quietly dried them up, and went to romp with my maids.They have a regular romp and play, and all the fun possible for an hour.It's a warm-hearted romp in which young Anthony Trollope showed that he had the tools to keep readers entertained for years.The princesses and the little musicians had many romps together in the palace.For an hour, morning and night, the three romped and frolicked together and added to the marvelous list of tricks they had studied.Đọc mở rộng theo CEFR: blowout
Từ vựng bậc C2 →“Elsie agreed to the proposal, and before long they were both sound asleep, having tired themselves out with romping and running.”
Elsie đồng ý với lời cầu hôn, và chẳng bao lâu sau cả hai đều ngủ say, mệt mỏi vì chạy nhảy và nô đùa.
Nguồn: Finley, Martha: Holidays at Roselands A Sequel to Elsie Dinsmore
“I hope you will all have many an hour for romping, riding, driving, boating, and walking."”
Tôi hy vọng tất cả các bạn sẽ có nhiều giờ để chơi đùa, cưỡi ngựa, lái xe, chèo thuyền và đi bộ."
Nguồn: Finley, Martha: Elsie's Vacation and After Events
Cấu trúc & Vận dụng: “blowout”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blowout” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “blowout”
Dữ liệu từ nguyên: romp ↔ blowout
Gợi ý luyện tập với “blowout”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
blowout (danh từ): một chiến thắng dễ dàng
Định nghĩa tiếng Anh: An easy victory.
romp ↔ blowout
Họ từ trong dữ liệu: romp: động từ (v) · romper: danh từ (n) · runaway: danh từ (n)
blowout: một chiến thắng dễ dàng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blowout" trong câu.
Đồng nghĩa: romp, runaway, laugher, shoo-in
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blowout" trong câu.
blowout ↔ romp · runaway · laugher · shoo-in
Nét nghĩa mở rộng: an easy victory (một chiến thắng dễ dàng)
Ứng dụng & Mở rộng: “blowout”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “blowout” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “blowout”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “blowout” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “blowout” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: blowout
Hỏi đáp trọng tâmblowout nghĩa là gì (meaning & definition)?
blowout (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbloʊˌaʊt/) có nghĩa là một chiến thắng dễ dàng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "romp"). an easy victory
Từ blowout trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbloʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbloʊˌaʊt/; US /ˈbloʊˌaʊt/.
Từ blowout là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "blowout" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ blowout theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: một chiến thắng dễ dàng (Ví dụ: “Elsie agreed to the proposal, and before long they were both sound asleep, having tired themselves out with romping and running.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một chiến thắng dễ dàng (Ví dụ: “I hope you will all have many an hour for romping, riding, driving, boating, and walking."”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blowout:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbloʊˌaʊt/; US /ˈbloʊˌaʊt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
blowout được dùng trong câu như thế nào?
A romp with the children is not lost; but, on the other hand, is a benefit for both parent and child. (Isabel C. Byrum, The value of a praying mother. Nguồn: Project Gutenberg #12042.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)