E
EngveraDictionary & Reader

quorums

danh từ (n)

C1
/ˈkwɔɹəmz//ˈkwɔɹəmz/

Quorums có nghĩa là số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết (dạng biến thể ngữ pháp của "quorum").

Định nghĩa Anh – Anh: A gathering of the minimal number of members of an organization to conduct business.

Họ từ:quorum(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quorumsdanh từ (n)

    A gathering of the minimal number of members of an organization to conduct business.

    Số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết.

    • •

      It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.

      Thông thường, trách nhiệm của chủ tịch là đảm bảo có đủ số đại biểu có mặt.

    Đồng nghĩa (SYN):quorum
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quorums

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quorum ↔ quorums

Mục từ "quorums" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quorum" (số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quorums

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quorums" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quorum: danh từ (n).

quorumdanh từ (n)/ˈkwɔɹəm/

số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết

•

She is the last survivor of the quorum, and is now fast fading into dotage.

Nguồn: Various: Chambers's Edinburgh Journal, No. 459 Volume 18, New Series, October 16, 1852

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quorums

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quorums". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quorums

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quorums" phân theo từng nét nghĩa (số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quorums" khi diễn đạt nét nghĩa: số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết.

“She is the last survivor of the quorum, and is now fast fading into dotage.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quorums

8 câu trong kho sách →
It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.

Thông thường, trách nhiệm của chủ tịch là đảm bảo có đủ số đại biểu có mặt.

Wikipedia contributors: Quorum
She is the last survivor of the quorum, and is now fast fading into dotage.
Various: Chambers's Edinburgh Journal, No. 459 Volume 18, New Series, October 16, 1852, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A quorum was fixed and rules made for removal from the council.
Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If the number approving fell below the quorum the subject would be shown as not yet ripe for action and be shelved.
Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 21 The Recent Days (1910-1914), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A quorum then as now was forty, but when the House was in Committee the presence of eight members sufficed.
Various: The Cornhill Magazine (vol. XLII, no. 251 new series, May 1917), Tiếng Anh (Anh - Anh)
This Sub-Committee to meet at least once a fortnight, and three to be a quorum.
Martin, Frances: Elizabeth Gilbert and Her Work for the Blind, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You may state it is an axiom that the synagogue will have to go a-begging for a quorum wherever church-going is unpopular.
Various: The Menorah Journal, Volume 1, 1915, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ita ergo te in hac re exhibere festina, ut te quasi servientium amatorem, quorum usibus emuntur, ostendas, et nobis ipsi te de tuâ valeant sollicitudine commendare.
Fletcher, John: Studies on Slavery, in Easy Lessons, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quorums

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quorums” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.”

Thông thường, trách nhiệm của chủ tịch là đảm bảo có đủ số đại biểu có mặt.

Nguồn: Wikipedia contributors: Quorum

“It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.”

Thông thường, trách nhiệm của chủ tịch là đảm bảo có đủ số đại biểu có mặt.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quorums”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quorums” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quorums”

Dữ liệu từ nguyên: quorum ↔ quorums

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quorums”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quorums”:

Đồng nghĩa:quorum

“She is the last survivor of the quorum, and is now fast fading into dotage.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quorums”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɔɹəmz/; US /ˈkwɔɹəmz/.

quorums (danh từ): số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết

Định nghĩa tiếng Anh: A gathering of the minimal number of members of an organization to conduct business.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quorum ↔ quorums

Họ từ trong dữ liệu: quorum: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quorums: số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quorums" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quorum

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quorums" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quorums ↔ quorum

Mở rộng biên độ diễn đạt với "quorums".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quorums”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quorums

Hỏi đáp trọng tâm

quorums nghĩa là gì (meaning & definition)?

quorums (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkwɔɹəmz/) có nghĩa là số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết (dạng biến thể ngữ pháp của "quorum"). a gathering of the minimal number of members of an organization to conduct business

Từ quorums trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɔɹəmz/; US /ˈkwɔɹəmz/.

Từ quorums là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quorums" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quorums theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết (Ví dụ: “It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quorums:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɔɹəmz/; US /ˈkwɔɹəmz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quorums được dùng trong câu như thế nào?

She is the last survivor of the quorum, and is now fast fading into dotage. (Various, Chambers's Edinburgh Journal, No. 459 Volume 18, New Series, October 16, 1852. Nguồn: Project Gutenberg #24128.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quorums, mã đối chiếu EV-DD983834. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quorums" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quorum".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quorum