quorums
danh từ (n)
Quorums có nghĩa là số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết (dạng biến thể ngữ pháp của "quorum").
Định nghĩa Anh – Anh: A gathering of the minimal number of members of an organization to conduct business.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quorumsdanh từ (n)
A gathering of the minimal number of members of an organization to conduct business.
Số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết.
- •
It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.
Thông thường, trách nhiệm của chủ tịch là đảm bảo có đủ số đại biểu có mặt.
Đồng nghĩa (SYN):quorum - •
Từ nguyên học (Etymology): quorums
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quorum ↔ quorums
Mục từ "quorums" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quorum" (số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết).
Họ từ & Biến thể từ loại: quorums
Họ từ của "quorums" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quorum: danh từ (n).
số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết
She is the last survivor of the quorum, and is now fast fading into dotage.
Nguồn: Various: Chambers's Edinburgh Journal, No. 459 Volume 18, New Series, October 16, 1852
Cụm từ & Collocations: quorums
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quorums". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quorums
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quorums" phân theo từng nét nghĩa (số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: quorums
8 câu trong kho sách →It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.Thông thường, trách nhiệm của chủ tịch là đảm bảo có đủ số đại biểu có mặt.
She is the last survivor of the quorum, and is now fast fading into dotage.A quorum was fixed and rules made for removal from the council.If the number approving fell below the quorum the subject would be shown as not yet ripe for action and be shelved.A quorum then as now was forty, but when the House was in Committee the presence of eight members sufficed.This Sub-Committee to meet at least once a fortnight, and three to be a quorum.You may state it is an axiom that the synagogue will have to go a-begging for a quorum wherever church-going is unpopular.Ita ergo te in hac re exhibere festina, ut te quasi servientium amatorem, quorum usibus emuntur, ostendas, et nobis ipsi te de tuâ valeant sollicitudine commendare.Đọc mở rộng theo CEFR: quorums
Từ vựng bậcC1→“It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.”
Thông thường, trách nhiệm của chủ tịch là đảm bảo có đủ số đại biểu có mặt.
Nguồn: Wikipedia contributors: Quorum
“It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.”
Thông thường, trách nhiệm của chủ tịch là đảm bảo có đủ số đại biểu có mặt.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “quorums”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quorums” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quorums”
Dữ liệu từ nguyên: quorum ↔ quorums
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quorums”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quorums”:
“She is the last survivor of the quorum, and is now fast fading into dotage.”
Gợi ý luyện tập với “quorums”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quorums (danh từ): số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết
Định nghĩa tiếng Anh: A gathering of the minimal number of members of an organization to conduct business.
quorum ↔ quorums
Họ từ trong dữ liệu: quorum: danh từ (n)
quorums: số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quorums" trong câu.
Đồng nghĩa: quorum
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quorums" trong câu.
quorums ↔ quorum
Mở rộng biên độ diễn đạt với "quorums".
Ứng dụng & Mở rộng: “quorums”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quorums” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quorums”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quorums” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “quorums” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quorums
Hỏi đáp trọng tâmquorums nghĩa là gì (meaning & definition)?
quorums (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkwɔɹəmz/) có nghĩa là số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết (dạng biến thể ngữ pháp của "quorum"). a gathering of the minimal number of members of an organization to conduct business
Từ quorums trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɔɹəmz/; US /ˈkwɔɹəmz/.
Từ quorums là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quorums" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ quorums theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết (Ví dụ: “It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quorums:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɔɹəmz/; US /ˈkwɔɹəmz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quorums được dùng trong câu như thế nào?
She is the last survivor of the quorum, and is now fast fading into dotage. (Various, Chambers's Edinburgh Journal, No. 459 Volume 18, New Series, October 16, 1852. Nguồn: Project Gutenberg #24128.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)