quintessences
danh từ (n)
Quintessences có nghĩa là quintessences (danh từ) có nghĩa là hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất (dạng biến thể ngữ pháp của "quintessence"), hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất.
Định nghĩa Anh – Anh: The fifth and highest element after air and earth and fire and water.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quintessencesdanh từ (n)
The fifth and highest element after air and earth and fire and water.
Hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất.
- •
These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.
- •
- 2.quintessencesdanh từ (n)
The purest and most concentrated essence of something.
Hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất.
Đồng nghĩa (SYN):quintessence - 3.quintessencesdanh từ (n)
The most typical example or representative of a type.
Hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất.
Đồng nghĩa (SYN):quintessence
Từ nguyên học (Etymology): quintessences
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quintessence ↔ quintessences
Mục từ "quintessences" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quintessence" (hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất).
Họ từ & Biến thể từ loại: quintessences
Họ từ của "quintessences" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quintessence: danh từ (n).
hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất
These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.
Nguồn: Baha'i World Centre: Bahíyyih Khánum
Cụm từ & Collocations: quintessences
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quintessences". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quintessences
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quintessences" phân theo từng nét nghĩa (hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quintessences" khi diễn đạt nét nghĩa: hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất.
“These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.”
Câu dẫn chứng văn học: quintessences
5 câu trong kho sách →These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.And were not the flowers, those gay brave pennons of spring and summer, the quintessence of this Roman dust?Most ordinary lives are the quintessence of artificiality and the grossest waste of time.It fosters in its bosom the quintessence (pancha tan mátram) of the subtile elemental mind, which assumes a grosser form afterwards, as the thoughts of things appear in dream.It's the very quintessence of those regions all whose sweetness exudes in sun-saturated balsams,--the very breath of pine woods and salt sea winds.Đọc mở rộng theo CEFR: quintessences
Từ vựng bậcC2→“These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.”
Nguồn: Baha'i World Centre: Bahíyyih Khánum
“And were not the flowers, those gay brave pennons of spring and summer, the quintessence of this Roman dust?”
Nguồn: Potter, Olave M. (Olave Muriel): A Little Pilgrimage in Italy
Cấu trúc & Vận dụng: “quintessences”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quintessences” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quintessences”
Dữ liệu từ nguyên: quintessence ↔ quintessences
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quintessences”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quintessences”:
“These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.”
Gợi ý luyện tập với “quintessences”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quintessences (danh từ): hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất
Định nghĩa tiếng Anh: The fifth and highest element after air and earth and fire and water.
quintessence ↔ quintessences
Họ từ trong dữ liệu: quintessence: danh từ (n)
quintessences: hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quintessences" trong câu.
Đồng nghĩa: quintessence, ether
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quintessences" trong câu.
quintessences ↔ quintessence · ether
Nét nghĩa mở rộng: the purest and most concentrated essence of something (hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất)
Ứng dụng & Mở rộng: “quintessences”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quintessences” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quintessences”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quintessences” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “quintessences” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quintessences
Hỏi đáp trọng tâmquintessences nghĩa là gì (meaning & definition)?
quintessences (danh từ) có nghĩa là hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất (dạng biến thể ngữ pháp của "quintessence"). the fifth and highest element after air and earth and fire and water
Từ quintessences là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quintessences" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ quintessences theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất (Ví dụ: “These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất - Nét nghĩa 3 [C2]: hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quintessences:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quintessences được dùng trong câu như thế nào?
These are the quintessence of loyalty and fellowship and love. (Baha'i World Centre, Bahíyyih Khánum. Nguồn: Project Gutenberg #19242.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)