Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

piddling

tính từ (adj)

B2
/ˈpɪdəlɪŋ//ˈpɪdəlɪŋ/

Piddling có nghĩa là (thông tục) nhỏ bé và ít quan trọng, nhỏ bé và ít quan trọng.

Định nghĩa Anh – Anh: Small and of little importance.

Họ từ:petty(tính từ (adj))·trivial(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhỏ bé và ít quan trọng”:piddlingB2·pettyB2·fiddlingB2·footlingB2·lilliputianB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.piddlingtính từ (adj)[thông tục]

    Small and of little importance.

    Nhỏ bé và ít quan trọng.

    • •

      The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.piddlingtính từ (adj)[thông tục]

    Small and of little importance.

    Nhỏ bé và ít quan trọng.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): piddling

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

petty ↔ piddling

Mục từ "piddling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "petty, trivial" ((thông tục) nhỏ bé và ít quan trọng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: piddling

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "piddling" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: petty: tính từ (adj), trivial: tính từ (adj).

pettytính từ (adj)/ˈpɛˌti/

kém hơn về cấp bậc hoặc địa vị

•

The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.

Nguồn: Westerman, Percy F. (Percy Francis): Under the White Ensign: A Naval Story of the Great War

trivialtính từ (adj)/ˈtɹɪviəl/

nhỏ bé và ít quan trọng

•

There are women, who can invite to easy and pleasant conversation, and yet repel the most trivial impropriety in a gentleman.

Nguồn: Muzzey, A. B. (Artemas Bowers): The Young Maiden

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: piddling

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "piddling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • petty larceny
  • petty annoyances

    But even petty annoyances are bad enough in all conscience when one is as sick, weak, and miserable as I was then.

    Dillwyn, E. A. (Elizabeth Amy): Jill, Vol. 2 (of 2)

  • petty jealousies
  • petty sessions

    “Forty-six prisoners on remand from police courts and petty sessions were reported insane.

    Holmes, Thomas: Psychology and Crime

  • petty tyrants

    “They were not exactly reactionaries,” replied the Chief, “but petty tyrants--each parson was a small Pope.”

    Busch, Moritz: Bismarck

  • petty thefts

    At first the bushrangers or bolters were similar to those of New South Wales and contented themselves with petty thefts.

    Boxall, George: History of the Australian Bushrangers

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: piddling

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "piddling" phân theo từng nét nghĩa (nhỏ bé và ít quan trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "piddling" ở nét nghĩa "nhỏ bé và ít quan trọng" (ngoài ra "petty" còn biểu thị: kém hơn về cấp bậc hoặc địa vị).

“The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "piddling" khi diễn đạt nét nghĩa: nhỏ bé và ít quan trọng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "piddling" khi diễn đạt nét nghĩa: nhỏ bé và ít quan trọng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "piddling" khi diễn đạt nét nghĩa: nhỏ bé và ít quan trọng.

Đồng nghĩa với "piddling" ở nét nghĩa "nhỏ bé và ít quan trọng" (ngoài ra "little" còn biểu thị: bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "piddling" khi diễn đạt nét nghĩa: nhỏ bé và ít quan trọng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: piddling

12 câu trong kho sách →
The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.
Westerman, Percy F. (Percy Francis): Under the White Ensign: A Naval Story of the Great War, Nguyên văn tác phẩm
It is, rather, the assertion of those ideals against the individuals who would narrow them down to their own petty scope.
Ellis, Havelock: The New Spirit Third Edition
“Forty-six prisoners on remand from police courts and petty sessions were reported insane.
Holmes, Thomas: Psychology and Crime, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At last, however, I found a petty officer who had a cabin down the alley-way, and I “persuaded” him.
Brandenburg, Broughton: Imported Americans The Story of the Experiences of a Disguised American and His Wife Studying the Immigration Question, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At first the bushrangers or bolters were similar to those of New South Wales and contented themselves with petty thefts.
Boxall, George: History of the Australian Bushrangers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Yes, decidedly peasants and petty citizens were not fit for such as he.
Bunin, Ivan Alekseevich: The Village, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One passed with her husband, a petty officer like Yves; he came out of a tavern which had just been opened.
Loti, Pierre: A Tale of Brittany (Mon frère Yves)
Bill hailed one of the submarine’s petty officers who was herding the crew back to their quarters.
Sainsbury, Noel: Bill Bolton and the Flying Fish, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: piddling

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “piddling” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.”

Nguồn: Westerman, Percy F. (Percy Francis): Under the White Ensign: A Naval Story of the Great War

“It is, rather, the assertion of those ideals against the individuals who would narrow them down to their own petty scope.”

Nguồn: Ellis, Havelock: The New Spirit Third Edition

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “piddling”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “piddling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “piddling”

Dữ liệu từ nguyên: petty ↔ piddling

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “piddling”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “piddling” với tần suất cao:

224 lần trong kho sách
170 lần trong kho sách
111 lần trong kho sách
135 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “piddling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “piddling”:

“The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “piddling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪdəlɪŋ/; US /ˈpɪdəlɪŋ/.

piddling (tính từ): nhỏ bé và ít quan trọng

Định nghĩa tiếng Anh: Small and of little importance.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

petty ↔ piddling

Họ từ trong dữ liệu: petty: tính từ (adj) · trivial: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi224 lần trong kho sách

petty larceny

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "piddling" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm170 lần trong kho sách

petty annoyances

“But even petty annoyances are bad enough in all conscience when one is as sick, weak, and miserable as I was then.”

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái111 lần trong kho sách

petty jealousies

Nét nghĩa mở rộng: small and of little importance (nhỏ bé và ít quan trọng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “piddling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: piddling

Hỏi đáp trọng tâm

piddling nghĩa là gì (meaning & definition)?

piddling (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɪdəlɪŋ/) có nghĩa là (thông tục) nhỏ bé và ít quan trọng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "petty"). (informal) small and of little importance

Từ piddling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪdəlɪŋ/; US /ˈpɪdəlɪŋ/.

Từ piddling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "piddling" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ piddling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: nhỏ bé và ít quan trọng (Ví dụ: “The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: nhỏ bé và ít quan trọng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ piddling:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪdəlɪŋ/; US /ˈpɪdəlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ piddling:

petty larceny; petty annoyances; petty jealousies; petty sessions; petty tyrants

piddling được dùng trong câu như thế nào?

The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks. (Percy F. Westerman, Under the White Ensign: A Naval Story of the Great War. Nguồn: Project Gutenberg #52141.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/piddling, mã đối chiếu EV-77B9BEB6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "piddling" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "petty, trivial".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

petty, trivial