fiddling
tính từ (adj)
Fiddling có nghĩa là (thông tục) nhỏ bé và ít quan trọng, nhỏ bé và ít quan trọng.
Định nghĩa Anh – Anh: Small and of little importance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fiddlingtính từ (adj)[thông tục]
Small and of little importance.
Nhỏ bé và ít quan trọng.
- •
The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •petty larceny224 lần trong kho sách
- •petty annoyances170 lần trong kho sách
- •petty jealousies111 lần trong kho sách
- •petty sessions135 lần trong kho sách
- •petty tyrants105 lần trong kho sách
- •petty thefts76 lần trong kho sách
- •
- 2.fiddlingtính từ (adj)[thông tục]
Small and of little importance.
Nhỏ bé và ít quan trọng.
Từ nguyên học (Etymology): fiddling
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
petty ↔ fiddling
Mục từ "fiddling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "petty, trivial" ((thông tục) nhỏ bé và ít quan trọng).
Họ từ & Biến thể từ loại: fiddling
Họ từ của "fiddling" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: petty: tính từ (adj), trivial: tính từ (adj).
kém hơn về cấp bậc hoặc địa vị
The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.
Nguồn: Westerman, Percy F. (Percy Francis): Under the White Ensign: A Naval Story of the Great War
nhỏ bé và ít quan trọng
There are women, who can invite to easy and pleasant conversation, and yet repel the most trivial impropriety in a gentleman.
Nguồn: Muzzey, A. B. (Artemas Bowers): The Young Maiden
Cụm từ & Collocations: fiddling
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fiddling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- petty larceny
- petty annoyances
But even petty annoyances are bad enough in all conscience when one is as sick, weak, and miserable as I was then.
Dillwyn, E. A. (Elizabeth Amy): Jill, Vol. 2 (of 2)
- petty jealousies
- petty sessions
“Forty-six prisoners on remand from police courts and petty sessions were reported insane.
Holmes, Thomas: Psychology and Crime
- petty tyrants
“They were not exactly reactionaries,” replied the Chief, “but petty tyrants--each parson was a small Pope.”
Busch, Moritz: Bismarck
- petty thefts
At first the bushrangers or bolters were similar to those of New South Wales and contented themselves with petty thefts.
Boxall, George: History of the Australian Bushrangers
Đồng nghĩa & Sắc thái: fiddling
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fiddling" phân theo từng nét nghĩa (nhỏ bé và ít quan trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fiddling" ở nét nghĩa "nhỏ bé và ít quan trọng" (ngoài ra "petty" còn biểu thị: kém hơn về cấp bậc hoặc địa vị).
“The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fiddling" khi diễn đạt nét nghĩa: nhỏ bé và ít quan trọng.
Đồng nghĩa với "fiddling" ở nét nghĩa "nhỏ bé và ít quan trọng" (ngoài ra "little" còn biểu thị: bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).
“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.”
Câu dẫn chứng văn học: fiddling
12 câu trong kho sách →The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.It is, rather, the assertion of those ideals against the individuals who would narrow them down to their own petty scope.“Forty-six prisoners on remand from police courts and petty sessions were reported insane.At last, however, I found a petty officer who had a cabin down the alley-way, and I “persuaded” him.At first the bushrangers or bolters were similar to those of New South Wales and contented themselves with petty thefts.Yes, decidedly peasants and petty citizens were not fit for such as he.One passed with her husband, a petty officer like Yves; he came out of a tavern which had just been opened.Bill hailed one of the submarine’s petty officers who was herding the crew back to their quarters.Đọc mở rộng theo CEFR: fiddling
Từ vựng bậcB2→“The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.”
Nguồn: Westerman, Percy F. (Percy Francis): Under the White Ensign: A Naval Story of the Great War
“It is, rather, the assertion of those ideals against the individuals who would narrow them down to their own petty scope.”
Nguồn: Ellis, Havelock: The New Spirit Third Edition
Cấu trúc & Vận dụng: “fiddling”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fiddling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fiddling”
Dữ liệu từ nguyên: petty ↔ fiddling
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fiddling”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fiddling” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fiddling”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fiddling”:
“The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.”
Gợi ý luyện tập với “fiddling”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fiddling (tính từ): nhỏ bé và ít quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh: Small and of little importance.
petty ↔ fiddling
Họ từ trong dữ liệu: petty: tính từ (adj) · trivial: tính từ (adj)
petty larceny
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fiddling" trong câu.
petty annoyances
“But even petty annoyances are bad enough in all conscience when one is as sick, weak, and miserable as I was then.”
petty jealousies
Nét nghĩa mở rộng: small and of little importance (nhỏ bé và ít quan trọng)
Ứng dụng & Mở rộng: “fiddling”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “fiddling” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fiddling”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fiddling” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “fiddling” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fiddling
Hỏi đáp trọng tâmfiddling nghĩa là gì (meaning & definition)?
fiddling (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfɪdlɪŋ/) có nghĩa là (thông tục) nhỏ bé và ít quan trọng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "petty"). (informal) small and of little importance
Từ fiddling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪdlɪŋ/; US /ˈfɪdlɪŋ/.
Từ fiddling là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fiddling" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ fiddling theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: nhỏ bé và ít quan trọng (Ví dụ: “The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: nhỏ bé và ít quan trọng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fiddling:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪdlɪŋ/; US /ˈfɪdlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fiddling:
petty larceny; petty annoyances; petty jealousies; petty sessions; petty tyrants
fiddling được dùng trong câu như thế nào?
The Sub had to admit the force of the petty officer's remarks. (Percy F. Westerman, Under the White Ensign: A Naval Story of the Great War. Nguồn: Project Gutenberg #52141.; Nguyên văn tiếng Anh)