nonentity
danh từ (n)
Nonentity có nghĩa là một người không có ảnh hưởng.
Định nghĩa Anh – Anh: A person of no influence.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nonentitydanh từ (n)
A person of no influence.
Một người không có ảnh hưởng.
- •
Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •nobody knows3.284 lần trong kho sách
- •nobody else4.109 lần trong kho sách
- •nobody cares445 lần trong kho sách
- •there's nobody812 lần trong kho sách
- •nobody knew2.321 lần trong kho sách
- •nobody wants493 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): nonentity
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
nobody ↔ nonentity
Mục từ "nonentity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nobody" (một người không có ảnh hưởng).
Họ từ & Biến thể từ loại: nonentity
Họ từ của "nonentity" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: nobody: danh từ (n).
một người không có ảnh hưởng
Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.
Nguồn: Van Buren, Maud, 1869-1959 [Editor]: Christmas in modern story
Cụm từ & Collocations: nonentity
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nonentity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- nobody knows
In the black islands of the Solomons nobody knows whether the birth rate is keeping pace with the mortality.
Lambert, S. M. (Sylvester Maxwell): A Yankee doctor in paradise
- nobody else
- nobody cares
- there's nobody
- nobody knew
- nobody wants
Đồng nghĩa & Sắc thái: nonentity
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nonentity" phân theo từng nét nghĩa (một người không có ảnh hưởng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "nonentity" khi diễn đạt nét nghĩa: một người không có ảnh hưởng.
“Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.”
Câu dẫn chứng văn học: nonentity
12 câu trong kho sách →Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.In the black islands of the Solomons nobody knows whether the birth rate is keeping pace with the mortality.Apart from the two men in the compressor shed there was nobody to call upon; no rescue force available.Müller shakes his head: "I always told you that nobody should carry as good a watch as that."You can live and die the poor, miserable nobody that you now are.”"You'll go nowhere and see nobody unless you're asked properly and I'm with you," said Nurse sharply.Nobody can be let alone except those who would give all the world for a little tiresome interference.“Such an exact man, such a precise man, I can’t understand his going off like this for six days and telling nobody.”Đọc mở rộng theo CEFR: nonentity
Từ vựng bậcA2→“Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.”
Nguồn: Van Buren, Maud, 1869-1959 [Editor]: Christmas in modern story
“In the black islands of the Solomons nobody knows whether the birth rate is keeping pace with the mortality.”
Nguồn: Lambert, S. M. (Sylvester Maxwell): A Yankee doctor in paradise
Cấu trúc & Vận dụng: “nonentity”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nonentity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nonentity”
Dữ liệu từ nguyên: nobody ↔ nonentity
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nonentity”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nonentity” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “nonentity”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nonentity (danh từ): một người không có ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh: A person of no influence.
nobody ↔ nonentity
Họ từ trong dữ liệu: nobody: danh từ (n)
nobody knows
“In the black islands of the Solomons nobody knows whether the birth rate is keeping pace with the mortality.”
nobody else
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nonentity" trong câu.
nobody cares
Mở rộng biên độ diễn đạt với "nonentity".
Ứng dụng & Mở rộng: “nonentity”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “nonentity” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nonentity”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nonentity” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “nonentity” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nonentity
Hỏi đáp trọng tâmnonentity nghĩa là gì (meaning & definition)?
nonentity (danh từ, phát âm Mỹ /nɑˈnɛntəti/) có nghĩa là một người không có ảnh hưởng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "nobody"). a person of no influence
Từ nonentity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑˈnɛntəti/; US /nɑˈnɛntəti/.
Từ nonentity là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nonentity" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ nonentity theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một người không có ảnh hưởng (Ví dụ: “Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nonentity:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑˈnɛntəti/; US /nɑˈnɛntəti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nonentity:
nobody knows; nobody else; nobody cares; there's nobody; nobody knew
nonentity được dùng trong câu như thế nào?
Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul. (Maud, 1869-1959 [Editor] Van Buren, Christmas in modern story. Nguồn: Project Gutenberg #74691.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)