Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nonentity

danh từ (n)

A2
/nɑˈnɛntəti//nɑˈnɛntəti/

Nonentity có nghĩa là một người không có ảnh hưởng.

Định nghĩa Anh – Anh: A person of no influence.

Họ từ:nobody(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một người không có ảnh hưởng”:nonentityA2·nobodyA2·cipherA2·cypherA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nonentitydanh từ (n)

    A person of no influence.

    Một người không có ảnh hưởng.

    • •

      Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.

    Đồng nghĩa (SYN):nobody/cipher/cypher
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nonentity

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

nobody ↔ nonentity

Mục từ "nonentity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nobody" (một người không có ảnh hưởng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nonentity

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nonentity" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: nobody: danh từ (n).

nobodydanh từ (n)/ˈnoʊˌbɑˌdi/

một người không có ảnh hưởng

•

Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.

Nguồn: Van Buren, Maud, 1869-1959 [Editor]: Christmas in modern story

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nonentity

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nonentity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • nobody knows

    In the black islands of the Solomons nobody knows whether the birth rate is keeping pace with the mortality.

    Lambert, S. M. (Sylvester Maxwell): A Yankee doctor in paradise

  • nobody else
  • nobody cares
  • there's nobody
  • nobody knew
  • nobody wants
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nonentity

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nonentity" phân theo từng nét nghĩa (một người không có ảnh hưởng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nonentity" khi diễn đạt nét nghĩa: một người không có ảnh hưởng.

“Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "nonentity" khi diễn đạt nét nghĩa: một người không có ảnh hưởng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nonentity" khi diễn đạt nét nghĩa: một người không có ảnh hưởng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nonentity

12 câu trong kho sách →
Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.
Van Buren, Maud, 1869-1959 [Editor]: Christmas in modern story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the black islands of the Solomons nobody knows whether the birth rate is keeping pace with the mortality.
Lambert, S. M. (Sylvester Maxwell): A Yankee doctor in paradise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Apart from the two men in the compressor shed there was nobody to call upon; no rescue force available.
Lynde, Francis: The Donovan chance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Müller shakes his head: "I always told you that nobody should carry as good a watch as that."
Remarque, Erich Maria: All quiet on the Western Front
You can live and die the poor, miserable nobody that you now are.”
Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer, Nguyên văn tác phẩm
"You'll go nowhere and see nobody unless you're asked properly and I'm with you," said Nurse sharply.
Le Feuvre, Amy: Dreamikins, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Nobody can be let alone except those who would give all the world for a little tiresome interference.
Holding, Elisabeth Sanxay: The collected stories of Elisabeth Sanxay Holding from Munsey's Magazine, 1920-1928, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Such an exact man, such a precise man, I can’t understand his going off like this for six days and telling nobody.”
Cross, Victoria: The beating heart, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nonentity

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nonentity” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.”

Nguồn: Van Buren, Maud, 1869-1959 [Editor]: Christmas in modern story

“In the black islands of the Solomons nobody knows whether the birth rate is keeping pace with the mortality.”

Nguồn: Lambert, S. M. (Sylvester Maxwell): A Yankee doctor in paradise

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nonentity”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nonentity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “nonentity”

Dữ liệu từ nguyên: nobody ↔ nonentity

Các biến thể thuộc họ từ “nonentity”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nonentity”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nonentity” với tần suất cao:

3.284 lần trong kho sách
4.109 lần trong kho sách
445 lần trong kho sách
812 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nonentity”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nonentity”:

Đồng nghĩa:nobodyciphercypher

“Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nonentity”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑˈnɛntəti/; US /nɑˈnɛntəti/.

nonentity (danh từ): một người không có ảnh hưởng

Định nghĩa tiếng Anh: A person of no influence.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

nobody ↔ nonentity

Họ từ trong dữ liệu: nobody: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.284 lần trong kho sách

nobody knows

“In the black islands of the Solomons nobody knows whether the birth rate is keeping pace with the mortality.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.109 lần trong kho sách

nobody else

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nonentity" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái445 lần trong kho sách

nobody cares

Mở rộng biên độ diễn đạt với "nonentity".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nonentity”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nonentity

Hỏi đáp trọng tâm

nonentity nghĩa là gì (meaning & definition)?

nonentity (danh từ, phát âm Mỹ /nɑˈnɛntəti/) có nghĩa là một người không có ảnh hưởng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "nobody"). a person of no influence

Từ nonentity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑˈnɛntəti/; US /nɑˈnɛntəti/.

Từ nonentity là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nonentity" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ nonentity theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một người không có ảnh hưởng (Ví dụ: “Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nonentity:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑˈnɛntəti/; US /nɑˈnɛntəti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nonentity:

nobody knows; nobody else; nobody cares; there's nobody; nobody knew

nonentity được dùng trong câu như thế nào?

Nobody in Falcontent’s world acknowledged the possession of a soul. (Maud, 1869-1959 [Editor] Van Buren, Christmas in modern story. Nguồn: Project Gutenberg #74691.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nonentity, mã đối chiếu EV-BA5DA1E9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nonentity" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "nobody".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

nobody