midget
danh từ (n)
Midget có nghĩa là một người nhỏ bé rõ rệt.
Định nghĩa Anh – Anh: A person who is markedly small.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.midgetdanh từ (n)
A person who is markedly small.
Một người nhỏ bé rõ rệt.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dwarf planet113 lần trong kho sách
- •dwarf planets86 lần trong kho sách
- •dwarf galaxies49 lần trong kho sách
- •dwarf birch61 lần trong kho sách
- •dwarf nemu36 lần trong kho sách
- •dwarf pines50 lần trong kho sách
- 2.midgettính từ (adj)
Very small.
Rất nhỏ.
Từ nguyên học (Etymology): midget
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
dwarf ↔ midget
Mục từ "midget" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dwarf, tiny" (một người nhỏ bé rõ rệt).
Họ từ & Biến thể từ loại: midget
Họ từ của "midget" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dwarf: danh từ (n), tiny: tính từ (adj).
một người nhỏ bé rõ rệt
Hideous dwarf, you have gained nothing by slaying my lover, for I will never marry you.
Nguồn: Wiggin, Kate Douglas Smith, 1856-1923 [Editor]: The Fairy Ring
rất nhỏ
Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.
Nguồn: Atherton, Gertrude Franklin Horn: Transplanted
Cụm từ & Collocations: midget
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "midget". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dwarf planet
- dwarf planets
- dwarf galaxies
- dwarf birch
The steppe is bare of wood, with the exception of strips here and there of dwarf birch-trees, which struggle for existence.
Michie, Alexander: The Siberian Overland Route from Peking to Petersburg, Through the Deserts and Steppes of Mongolia, Tartary, &c.
- dwarf nemu
- dwarf pines
Đồng nghĩa & Sắc thái: midget
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "midget" phân theo từng nét nghĩa (một người nhỏ bé rõ rệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "midget" ở nét nghĩa "một người nhỏ bé rõ rệt" (ngoài ra "dwarf" còn biểu thị: một loài thực vật hoặc động vật có kích thước nhỏ không điển hình).
“"Hideous dwarf, you have gained nothing by slaying my lover, for I will never marry you.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "midget" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.
““Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "midget" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "midget" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.
Câu dẫn chứng văn học: midget
12 câu trong kho sách →"I trust that you may have an experience calculated to dwarf anything that has ever come your way."“Tôi tin rằng bạn có thể có một trải nghiệm được tính toán để lấn át bất cứ điều gì từng xảy đến với bạn.”
"Hideous dwarf, you have gained nothing by slaying my lover, for I will never marry you.Again and again he made the whizzing Dwarf almost to sit upon her tail, so eager was he to reach seven thousand five hundred.Because a giant dares look me in the face, these dwarfs must snap at my heels!The steppe is bare of wood, with the exception of strips here and there of dwarf birch-trees, which struggle for existence.In Europe, Reine Hortense is much used as a dwarf and for training on walls."Nothing but this," and Ellen touched the golden chain that the dwarfs had hung about her neck.Presently the door opened and a crooked little brown dwarf came into the room.Đọc mở rộng theo CEFR: midget
Từ vựng bậcB2→“"Hideous dwarf, you have gained nothing by slaying my lover, for I will never marry you.”
Nguồn: Wiggin, Kate Douglas Smith, 1856-1923 [Editor]: The Fairy Ring
“Again and again he made the whizzing Dwarf almost to sit upon her tail, so eager was he to reach seven thousand five hundred.”
Nguồn: Walker, Rowland: Dastral of the Flying Corps
Cấu trúc & Vận dụng: “midget”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “midget” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “midget”
Dữ liệu từ nguyên: dwarf ↔ midget
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “midget”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “midget” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “midget”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
midget (danh từ): một người nhỏ bé rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh: A person who is markedly small.
dwarf ↔ midget
Họ từ trong dữ liệu: dwarf: danh từ (n) · tiny: tính từ (adj)
dwarf planet
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "midget" trong câu.
dwarf planets
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "midget" trong câu.
dwarf galaxies
Nét nghĩa mở rộng: very small (rất nhỏ)
Ứng dụng & Mở rộng: “midget”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “midget” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “midget”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “midget” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “midget” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: midget
Hỏi đáp trọng tâmmidget nghĩa là gì (meaning & definition)?
midget (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɪdʒət/) có nghĩa là một người nhỏ bé rõ rệt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dwarf"). a person who is markedly small
Từ midget trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪdʒət/; US /ˈmɪdʒət/.
Từ midget là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "midget" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ midget theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một người nhỏ bé rõ rệt - Nét nghĩa 2 [B1]: rất nhỏ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ midget:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪdʒət/; US /ˈmɪdʒət/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ midget:
dwarf planet; dwarf planets; dwarf galaxies; dwarf birch; dwarf nemu
midget được dùng trong câu như thế nào?
"Hideous dwarf, you have gained nothing by slaying my lover, for I will never marry you. (Kate Douglas Smith, 1856-1923 [Editor] Wiggin, The Fairy Ring. Nguồn: Project Gutenberg #40359.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)