Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

midget

danh từ (n)

B2
/ˈmɪdʒət//ˈmɪdʒət/

Midget có nghĩa là một người nhỏ bé rõ rệt.

Định nghĩa Anh – Anh: A person who is markedly small.

Họ từ:dwarf(danh từ (n))·tiny(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một người nhỏ bé rõ rệt”:midgetB2·dwarfB2·nanusB2·tinyB1·bantamB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.midgetdanh từ (n)

    A person who is markedly small.

    Một người nhỏ bé rõ rệt.

    Đồng nghĩa (SYN):dwarf/nanus
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.midgettính từ (adj)

    Very small.

    Rất nhỏ.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): midget

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dwarf ↔ midget

Mục từ "midget" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dwarf, tiny" (một người nhỏ bé rõ rệt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: midget

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "midget" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dwarf: danh từ (n), tiny: tính từ (adj).

dwarfdanh từ (n)/ˈdwɔɹf/

một người nhỏ bé rõ rệt

•

Hideous dwarf, you have gained nothing by slaying my lover, for I will never marry you.

Nguồn: Wiggin, Kate Douglas Smith, 1856-1923 [Editor]: The Fairy Ring

tinytính từ (adj)/ˈtaɪni/

rất nhỏ

•

Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.

Nguồn: Atherton, Gertrude Franklin Horn: Transplanted

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: midget

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "midget". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dwarf planet
  • dwarf planets
  • dwarf galaxies
  • dwarf birch

    The steppe is bare of wood, with the exception of strips here and there of dwarf birch-trees, which struggle for existence.

    Michie, Alexander: The Siberian Overland Route from Peking to Petersburg, Through the Deserts and Steppes of Mongolia, Tartary, &c.

  • dwarf nemu
  • dwarf pines
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: midget

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "midget" phân theo từng nét nghĩa (một người nhỏ bé rõ rệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "midget" ở nét nghĩa "một người nhỏ bé rõ rệt" (ngoài ra "dwarf" còn biểu thị: một loài thực vật hoặc động vật có kích thước nhỏ không điển hình).

“"Hideous dwarf, you have gained nothing by slaying my lover, for I will never marry you.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "midget" khi diễn đạt nét nghĩa: một người nhỏ bé rõ rệt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "midget" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.

““Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "midget" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "midget" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "midget" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: midget

12 câu trong kho sách →
"I trust that you may have an experience calculated to dwarf anything that has ever come your way."

“Tôi tin rằng bạn có thể có một trải nghiệm được tính toán để lấn át bất cứ điều gì từng xảy đến với bạn.”

Goldfrap, John Henry: The Boy Aviators with the Air Raiders: A Story of the Great World War, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Hideous dwarf, you have gained nothing by slaying my lover, for I will never marry you.
Wiggin, Kate Douglas Smith, 1856-1923 [Editor]: The Fairy Ring, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Again and again he made the whizzing Dwarf almost to sit upon her tail, so eager was he to reach seven thousand five hundred.
Walker, Rowland: Dastral of the Flying Corps, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Because a giant dares look me in the face, these dwarfs must snap at my heels!
Quatrelles: The Days of Chivalry; Or, The Legend of Croquemitaine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The steppe is bare of wood, with the exception of strips here and there of dwarf birch-trees, which struggle for existence.
Michie, Alexander: The Siberian Overland Route from Peking to Petersburg, Through the Deserts and Steppes of Mongolia, Tartary, &c., Tiếng Anh (Anh - Anh)
In Europe, Reine Hortense is much used as a dwarf and for training on walls.
Hedrick, U. P.: The cherries of New York, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Nothing but this," and Ellen touched the golden chain that the dwarfs had hung about her neck.
Pyle, Katharine: As the Goose Flies, Nguyên văn tác phẩm
Presently the door opened and a crooked little brown dwarf came into the room.
Pyle, Katharine: Mother's Nursery Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: midget

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “midget” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“"Hideous dwarf, you have gained nothing by slaying my lover, for I will never marry you.”

Nguồn: Wiggin, Kate Douglas Smith, 1856-1923 [Editor]: The Fairy Ring

“Again and again he made the whizzing Dwarf almost to sit upon her tail, so eager was he to reach seven thousand five hundred.”

Nguồn: Walker, Rowland: Dastral of the Flying Corps

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “midget”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “midget” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “midget”

Dữ liệu từ nguyên: dwarf ↔ midget

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “midget”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “midget” với tần suất cao:

113 lần trong kho sách
86 lần trong kho sách
49 lần trong kho sách
61 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “midget”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “midget”:

Đồng nghĩa:dwarfnanustinybantam

“"Hideous dwarf, you have gained nothing by slaying my lover, for I will never marry you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “midget”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪdʒət/; US /ˈmɪdʒət/.

midget (danh từ): một người nhỏ bé rõ rệt

Định nghĩa tiếng Anh: A person who is markedly small.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dwarf ↔ midget

Họ từ trong dữ liệu: dwarf: danh từ (n) · tiny: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi113 lần trong kho sách

dwarf planet

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "midget" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm86 lần trong kho sách

dwarf planets

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "midget" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái49 lần trong kho sách

dwarf galaxies

Nét nghĩa mở rộng: very small (rất nhỏ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “midget”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: midget

Hỏi đáp trọng tâm

midget nghĩa là gì (meaning & definition)?

midget (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɪdʒət/) có nghĩa là một người nhỏ bé rõ rệt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dwarf"). a person who is markedly small

Từ midget trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪdʒət/; US /ˈmɪdʒət/.

Từ midget là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "midget" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ midget theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một người nhỏ bé rõ rệt - Nét nghĩa 2 [B1]: rất nhỏ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ midget:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪdʒət/; US /ˈmɪdʒət/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ midget:

dwarf planet; dwarf planets; dwarf galaxies; dwarf birch; dwarf nemu

midget được dùng trong câu như thế nào?

"Hideous dwarf, you have gained nothing by slaying my lover, for I will never marry you. (Kate Douglas Smith, 1856-1923 [Editor] Wiggin, The Fairy Ring. Nguồn: Project Gutenberg #40359.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/midget, mã đối chiếu EV-44140F69. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "midget" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "dwarf, tiny".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

dwarf, tiny