flyspeck
tính từ (adj)
Flyspeck có nghĩa là flyspeck (tính từ) có nghĩa là rất nhỏ, rất nhỏ.
Định nghĩa Anh – Anh: Very small.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.flyspecktính từ (adj)
Very small.
Rất nhỏ.
- •
Leaning against the bulkhead of the tiny passageway, he addressed the invisible ladies in the state-room.
Dựa vào vách ngăn của lối đi nhỏ, anh nói chuyện với những người phụ nữ vô hình trong phòng khách.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •tiny tim165 lần trong kho sách
- •tiny speck121 lần trong kho sách
- •teeny tiny91 lần trong kho sách
- •tiny particles110 lần trong kho sách
- •tiny bit391 lần trong kho sách
- •tiny stream229 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): flyspeck
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
tiny ↔ flyspeck
Mục từ "flyspeck" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tiny" (rất nhỏ).
Họ từ & Biến thể từ loại: flyspeck
Họ từ của "flyspeck" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: tiny: tính từ (adj).
rất nhỏ
Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.
Nguồn: Atherton, Gertrude Franklin Horn: Transplanted
Cụm từ & Collocations: flyspeck
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flyspeck". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- tiny tim
- tiny speck
- teeny tiny
- tiny particles
- tiny bit
- tiny stream
Đồng nghĩa & Sắc thái: flyspeck
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flyspeck" phân theo từng nét nghĩa (rất nhỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "flyspeck" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.
““Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "flyspeck" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "flyspeck" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.
Câu dẫn chứng văn học: flyspeck
12 câu trong kho sách →Leaning against the bulkhead of the tiny passageway, he addressed the invisible ladies in the state-room.Dựa vào vách ngăn của lối đi nhỏ, anh nói chuyện với những người phụ nữ vô hình trong phòng khách.
“Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.The old horse clip-clopped along by the grassy marge of the interminable and forbidding stone walls until they reached a tiny village.The coffee-maker arrived early, and—what should he see but every one of his possessions broken into tiny bits!A tiny streamlet came out from the woods, between the boles of fabulously ancient trees, and ran down the smooth white beach.As the tiny ship came up to them the Martians turned at bay it seemed--and waited.However, I found my way through the tiny hall and into a room on the left, which appeared to be a sitting-room.At last Dr. Trainor raised his eyes from the little telescope, and the Prince paused, with his fingers on a tiny switch.Đọc mở rộng theo CEFR: flyspeck
Từ vựng bậcB1→“Leaning against the bulkhead of the tiny passageway, he addressed the invisible ladies in the state-room.”
Dựa vào vách ngăn của lối đi nhỏ, anh nói chuyện với những người phụ nữ vô hình trong phòng khách.
Nguồn: Paine, Ralph Delahaye: The adventures of Captain O'Shea
“Leaning against the bulkhead of the tiny passageway, he addressed the invisible ladies in the state-room.”
Dựa vào vách ngăn của lối đi nhỏ, anh nói chuyện với những người phụ nữ vô hình trong phòng khách.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “flyspeck”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flyspeck” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “flyspeck”
Dữ liệu từ nguyên: tiny ↔ flyspeck
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flyspeck”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flyspeck” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flyspeck”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flyspeck”:
““Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.”
Gợi ý luyện tập với “flyspeck”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
flyspeck (tính từ): rất nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh: Very small.
tiny ↔ flyspeck
Họ từ trong dữ liệu: tiny: tính từ (adj)
tiny tim
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flyspeck" trong câu.
tiny speck
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flyspeck" trong câu.
teeny tiny
Mở rộng biên độ diễn đạt với "flyspeck".
Ứng dụng & Mở rộng: “flyspeck”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “flyspeck” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “flyspeck”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “flyspeck” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “flyspeck” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: flyspeck
Hỏi đáp trọng tâmflyspeck nghĩa là gì (meaning & definition)?
flyspeck (tính từ) có nghĩa là rất nhỏ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tiny"). very small
Từ flyspeck là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "flyspeck" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ flyspeck theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: rất nhỏ (Ví dụ: “Leaning against the bulkhead of the tiny passageway, he addressed the invisible ladies in the state-room.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flyspeck:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flyspeck:
tiny tim; tiny speck; teeny tiny; tiny particles; tiny bit
flyspeck được dùng trong câu như thế nào?
“Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly. (Gertrude Franklin Horn Atherton, Transplanted. Nguồn: Project Gutenberg #72997.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)