Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bantam

tính từ (adj)

B1
/ˈbæntəm//ˈbæntəm/

Bantam có nghĩa là rất nhỏ.

Định nghĩa Anh – Anh: Very small.

Họ từ:tiny(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rất nhỏ”:bantamB1·tinyB1·diminutiveB1·lilliputianB1·midgetB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bantamtính từ (adj)

    Very small.

    Rất nhỏ.

    • •

      Leaning against the bulkhead of the tiny passageway, he addressed the invisible ladies in the state-room.

      Dựa vào vách ngăn của lối đi nhỏ, anh nói chuyện với những người phụ nữ vô hình trong phòng khách.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bantam

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

tiny ↔ bantam

Mục từ "bantam" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tiny" (rất nhỏ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bantam

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bantam" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: tiny: tính từ (adj).

tinytính từ (adj)/ˈtaɪni/

rất nhỏ

•

Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.

Nguồn: Atherton, Gertrude Franklin Horn: Transplanted

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bantam

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bantam". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • tiny tim
  • tiny speck
  • teeny tiny
  • tiny particles
  • tiny bit
  • tiny stream
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bantam

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bantam" phân theo từng nét nghĩa (rất nhỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bantam" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.

““Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bantam" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bantam" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bantam" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bantam" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bantam" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bantam

12 câu trong kho sách →
Leaning against the bulkhead of the tiny passageway, he addressed the invisible ladies in the state-room.

Dựa vào vách ngăn của lối đi nhỏ, anh nói chuyện với những người phụ nữ vô hình trong phòng khách.

Paine, Ralph Delahaye: The adventures of Captain O'Shea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.
Atherton, Gertrude Franklin Horn: Transplanted, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The old horse clip-clopped along by the grassy marge of the interminable and forbidding stone walls until they reached a tiny village.
Snaith, J. C. (John Collis): There is a tide, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The coffee-maker arrived early, and—what should he see but every one of his possessions broken into tiny bits!
Chandler, Izora C. (Izora Cecilia), -1906 [Translator]: Told in the gardens of Araby (untranslated until now), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A tiny streamlet came out from the woods, between the boles of fabulously ancient trees, and ran down the smooth white beach.
Long, Frank Belknap: The red fetish, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As the tiny ship came up to them the Martians turned at bay it seemed--and waited.
Campbell, John W., Jr. (John Wood): When the atoms failed, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
However, I found my way through the tiny hall and into a room on the left, which appeared to be a sitting-room.
Gluck, Sinclair: The house of the missing, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At last Dr. Trainor raised his eyes from the little telescope, and the Prince paused, with his fingers on a tiny switch.
Williamson, Jack: The prince of space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bantam

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bantam” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Leaning against the bulkhead of the tiny passageway, he addressed the invisible ladies in the state-room.”

Dựa vào vách ngăn của lối đi nhỏ, anh nói chuyện với những người phụ nữ vô hình trong phòng khách.

Nguồn: Paine, Ralph Delahaye: The adventures of Captain O'Shea

“Leaning against the bulkhead of the tiny passageway, he addressed the invisible ladies in the state-room.”

Dựa vào vách ngăn của lối đi nhỏ, anh nói chuyện với những người phụ nữ vô hình trong phòng khách.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bantam”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bantam” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bantam”

Dữ liệu từ nguyên: tiny ↔ bantam

Các biến thể thuộc họ từ “bantam”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bantam”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bantam” với tần suất cao:

165 lần trong kho sách
121 lần trong kho sách
91 lần trong kho sách
110 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bantam”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bantam”:

““Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bantam”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæntəm/; US /ˈbæntəm/.

bantam (tính từ): rất nhỏ

Định nghĩa tiếng Anh: Very small.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

tiny ↔ bantam

Họ từ trong dữ liệu: tiny: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi165 lần trong kho sách

tiny tim

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bantam" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm121 lần trong kho sách

tiny speck

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bantam" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái91 lần trong kho sách

teeny tiny

Mở rộng biên độ diễn đạt với "bantam".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bantam”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bantam

Hỏi đáp trọng tâm

bantam nghĩa là gì (meaning & definition)?

bantam (tính từ, phát âm Mỹ /ˈbæntəm/) có nghĩa là rất nhỏ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tiny"). very small

Từ bantam trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæntəm/; US /ˈbæntəm/.

Từ bantam là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bantam" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ bantam theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: rất nhỏ (Ví dụ: “Leaning against the bulkhead of the tiny passageway, he addressed the invisible ladies in the state-room.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bantam:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæntəm/; US /ˈbæntəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bantam:

tiny tim; tiny speck; teeny tiny; tiny particles; tiny bit

bantam được dùng trong câu như thế nào?

“Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly. (Gertrude Franklin Horn Atherton, Transplanted. Nguồn: Project Gutenberg #72997.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bantam, mã đối chiếu EV-5DEE5EE6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bantam" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "tiny".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

tiny