father-in-law
danh từ (n)
Father-in-law có nghĩa là ba chồng, ba vợ (nhạc phụ).
Định nghĩa Anh – Anh: The father of your spouse.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.father-in-lawdanh từ (n)
The father of your spouse.
Ba chồng, ba vợ (nhạc phụ).
- •
The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.
Bóng tối đã chìm vào bóng tối, anh không còn nhìn thấy bố vợ, mẹ vợ tương lai hay người yêu của mình nữa.
- •
Từ nguyên học (Etymology): father-in-law
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: father-in-law
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "father-in-law". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Câu dẫn chứng văn học: father-in-law
Kho câu "father-in-law" →The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.Bóng tối đã chìm vào bóng tối, anh không còn nhìn thấy bố vợ, mẹ vợ tương lai hay người yêu của mình nữa.
Like his father-in-law, he was versed in the philosophy of the Stoic school, under the tuition of Panaetius.On the other hand, it is perfectly respectable to receive a large sum of money from a millionaire father-in-law for marrying his daughter.He forced Silanus, his father-in-law, to kill himself, by cutting his throat with a razor.In this way they abided for some time until his father-in-law had fulfilled his appointed days, and he died.At the request of his father-in-law Helene had gone to get a bottle of violet syrup from the pharmacist.Senhor Souza, my father-in-law, arrived in time to attend to the funeral of his child, but the poor old man’s heart was broken.Then turning to my father-in-law, with an expression of feeling which nothing but hypocrisy could personate, Ah!Đọc mở rộng theo CEFR: father-in-law
Từ vựng bậcB2→“The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.”
Bóng tối đã chìm vào bóng tối, anh không còn nhìn thấy bố vợ, mẹ vợ tương lai hay người yêu của mình nữa.
Nguồn: Waterloo, Stanley: The Cassowary; What Chanced in the Cleft Mountains
“The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.”
Bóng tối đã chìm vào bóng tối, anh không còn nhìn thấy bố vợ, mẹ vợ tương lai hay người yêu của mình nữa.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “father-in-law”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “father-in-law” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “father-in-law”
Mục từ cốt lõi: father-in-law: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “father-in-law”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “father-in-law”:
“Like his father-in-law, he was versed in the philosophy of the Stoic school, under the tuition of Panaetius.”
Gợi ý luyện tập với “father-in-law”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
father-in-law (danh từ): ba chồng, ba vợ (nhạc phụ)
Định nghĩa tiếng Anh: The father of your spouse.
father-in-law (danh từ (n))
father-in-law: ba chồng, ba vợ (nhạc phụ)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "father-in-law" trong câu.
father-in-law (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "father-in-law" trong câu.
father-in-law (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "father-in-law".
“Like his _____, he was versed in the philosophy of the Stoic school, under the tuition of Panaetius.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: father-in-law
Like his father-in-law, he was versed in the philosophy of the Stoic school, under the tuition of Panaetius.
Nguồn: Cicero, Marcus Tullius, 107 BCE-44 BCE: De Amicitia, Scipio's Dream
“On the other hand, it is perfectly respectable to receive a large sum of money from a millionaire _____ for marrying his daughter.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: father-in-law
On the other hand, it is perfectly respectable to receive a large sum of money from a millionaire father-in-law for marrying his daughter.
Nguồn: Various: Mother Earth, Vol. 1 No. 4, June 1906 Monthly Magazine Devoted to Social Science and Literature
Ứng dụng & Mở rộng: “father-in-law”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “father-in-law” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “father-in-law”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “father-in-law” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “father-in-law” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: father-in-law
Hỏi đáp trọng tâmfather-in-law nghĩa là gì (meaning & definition)?
father-in-law nghĩa là ba chồng, ba vợ (nhạc phụ). father-in-law là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the father of your spouse.
Từ father-in-law trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɑð/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɑðɚɪnˌlɔ/.
Từ father-in-law là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "father-in-law" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ father-in-law theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: ba chồng, ba vợ (nhạc phụ) (Ví dụ: “The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ father-in-law:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɑðɚɪnˌlɔ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
father-in-law được dùng trong câu như thế nào?
Like his father-in-law, he was versed in the philosophy of the Stoic school, under the tuition of Panaetius. (Marcus Tullius, 107 BCE-44 BCE Cicero, De Amicitia, Scipio's Dream. Nguồn: Project Gutenberg #7491.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)