Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

extroverted

tính từ (adj)

B2
/ˈɛkstɹəˌvɝtɪd//ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/

Extroverted có nghĩa là thoải mái khi nói chuyện với người khác.

Định nghĩa Anh – Anh: At ease in talking to others.

Họ từ:forthcoming(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thoải mái khi nói chuyện với người khác”:extrovertedB2·forthcomingB2·outgoingB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.extrovertedtính từ (adj)

    At ease in talking to others.

    Thoải mái khi nói chuyện với người khác.

    • •

      True, in his career my cousin may require to have his money always forthcoming.

      Đúng vậy, trong sự nghiệp của anh ấy, anh họ tôi có thể yêu cầu anh ấy phải luôn có sẵn tiền.

    Đồng nghĩa (SYN):forthcoming/outgoing
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): extroverted

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

forthcoming ↔ extroverted

Mục từ "extroverted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "forthcoming" (thoải mái khi nói chuyện với người khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: extroverted

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "extroverted" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: forthcoming: tính từ (adj).

forthcomingtính từ (adj)/ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/

thoải mái khi nói chuyện với người khác

•

Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood.

Nguồn: Gilman, Charlotte Perkins: The Man-Made World; Or, Our Androcentric Culture

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: extroverted

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "extroverted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: extroverted

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "extroverted" phân theo từng nét nghĩa (thoải mái khi nói chuyện với người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "extroverted" ở nét nghĩa "thoải mái khi nói chuyện với người khác" (ngoài ra "forthcoming" còn biểu thị: của tương lai tương đối gần).

“Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "extroverted" khi diễn đạt nét nghĩa: thoải mái khi nói chuyện với người khác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: extroverted

12 câu trong kho sách →
True, in his career my cousin may require to have his money always forthcoming.

Đúng vậy, trong sự nghiệp của anh ấy, anh họ tôi có thể yêu cầu anh ấy phải luôn có sẵn tiền.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Caxtons: A Family Picture — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So Raby hastened on to Szent-Endre to the big market-square, where the forthcoming election was to take place.

Thế là Raby vội vã đi Szent-Endre tới quảng trường chợ lớn, nơi diễn ra cuộc bầu cử sắp tới.

Jókai, Mór: The Strange Story of Rab Ráby, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But I cannot help wondering what he will say, when little Hubert shall not be forthcoming to-morrow."

Nhưng tôi không thể không tự hỏi anh ấy sẽ nói gì khi ngày mai Hubert bé nhỏ không đến.”

Robertson, Margaret M. (Margaret Murray): Frederica and her Guardians; Or, The Perils of Orphanhood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood."
Gilman, Charlotte Perkins: The Man-Made World; Or, Our Androcentric Culture, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If she is not forthcoming I will invoke the law.
Savage, Richard: The Little Lady of Lagunitas: A Franco-Californian Romance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As an immediate explanation did not seem to be forthcoming, he employed his spare time in looking about the room.
Dodge, Louis: Everychild, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A part of which stipulation is hereby kept, with the promise of the writer that the remainder shall be faithfully fulfilled in forthcoming numbers.
Various: The Continental Monthly, Vol. 2, No 3, September, 1862 Devoted to Literature and National Policy., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As to the middle and lower classes, no evidence bearing on their exact composition is forthcoming.
Brinkley, F. (Frank): A history of the Japanese people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: extroverted

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “extroverted” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“True, in his career my cousin may require to have his money always forthcoming.”

Đúng vậy, trong sự nghiệp của anh ấy, anh họ tôi có thể yêu cầu anh ấy phải luôn có sẵn tiền.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Caxtons: A Family Picture — Complete

“So Raby hastened on to Szent-Endre to the big market-square, where the forthcoming election was to take place.”

Thế là Raby vội vã đi Szent-Endre tới quảng trường chợ lớn, nơi diễn ra cuộc bầu cử sắp tới.

Nguồn: Jókai, Mór: The Strange Story of Rab Ráby

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “extroverted”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “extroverted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “extroverted”

Dữ liệu từ nguyên: forthcoming ↔ extroverted

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “extroverted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “extroverted”:

Đồng nghĩa:forthcomingoutgoing

“Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “extroverted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/; US /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/.

extroverted (tính từ): thoải mái khi nói chuyện với người khác

Định nghĩa tiếng Anh: At ease in talking to others.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

forthcoming ↔ extroverted

Họ từ trong dữ liệu: forthcoming: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

extroverted: thoải mái khi nói chuyện với người khác

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "extroverted" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: forthcoming, outgoing

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "extroverted" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

extroverted ↔ forthcoming · outgoing

Mở rộng biên độ diễn đạt với "extroverted".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “extroverted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: extroverted

Hỏi đáp trọng tâm

extroverted nghĩa là gì (meaning & definition)?

extroverted (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/) có nghĩa là thoải mái khi nói chuyện với người khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "forthcoming"). at ease in talking to others

Từ extroverted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/; US /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/.

Từ extroverted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "extroverted" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ extroverted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: thoải mái khi nói chuyện với người khác (Ví dụ: “True, in his career my cousin may require to have his money always forthcoming.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ extroverted:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/; US /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

extroverted được dùng trong câu như thế nào?

Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood." (Charlotte Perkins Gilman, The Man-Made World; Or, Our Androcentric Culture. Nguồn: Project Gutenberg #3015.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/extroverted, mã đối chiếu EV-0DF00F1C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "extroverted" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "forthcoming".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

forthcoming