extroverted
tính từ (adj)
Extroverted có nghĩa là thoải mái khi nói chuyện với người khác.
Định nghĩa Anh – Anh: At ease in talking to others.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.extrovertedtính từ (adj)
At ease in talking to others.
Thoải mái khi nói chuyện với người khác.
- •
True, in his career my cousin may require to have his money always forthcoming.
Đúng vậy, trong sự nghiệp của anh ấy, anh họ tôi có thể yêu cầu anh ấy phải luôn có sẵn tiền.
- •
Từ nguyên học (Etymology): extroverted
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
forthcoming ↔ extroverted
Mục từ "extroverted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "forthcoming" (thoải mái khi nói chuyện với người khác).
Họ từ & Biến thể từ loại: extroverted
Họ từ của "extroverted" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: forthcoming: tính từ (adj).
thoải mái khi nói chuyện với người khác
Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood.
Nguồn: Gilman, Charlotte Perkins: The Man-Made World; Or, Our Androcentric Culture
Cụm từ & Collocations: extroverted
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "extroverted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: extroverted
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "extroverted" phân theo từng nét nghĩa (thoải mái khi nói chuyện với người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "extroverted" ở nét nghĩa "thoải mái khi nói chuyện với người khác" (ngoài ra "forthcoming" còn biểu thị: của tương lai tương đối gần).
“Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood."”
Câu dẫn chứng văn học: extroverted
12 câu trong kho sách →True, in his career my cousin may require to have his money always forthcoming.Đúng vậy, trong sự nghiệp của anh ấy, anh họ tôi có thể yêu cầu anh ấy phải luôn có sẵn tiền.
So Raby hastened on to Szent-Endre to the big market-square, where the forthcoming election was to take place.Thế là Raby vội vã đi Szent-Endre tới quảng trường chợ lớn, nơi diễn ra cuộc bầu cử sắp tới.
But I cannot help wondering what he will say, when little Hubert shall not be forthcoming to-morrow."Nhưng tôi không thể không tự hỏi anh ấy sẽ nói gì khi ngày mai Hubert bé nhỏ không đến.”
Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood."If she is not forthcoming I will invoke the law.As an immediate explanation did not seem to be forthcoming, he employed his spare time in looking about the room.A part of which stipulation is hereby kept, with the promise of the writer that the remainder shall be faithfully fulfilled in forthcoming numbers.As to the middle and lower classes, no evidence bearing on their exact composition is forthcoming.Đọc mở rộng theo CEFR: extroverted
Từ vựng bậcB2→“True, in his career my cousin may require to have his money always forthcoming.”
Đúng vậy, trong sự nghiệp của anh ấy, anh họ tôi có thể yêu cầu anh ấy phải luôn có sẵn tiền.
Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Caxtons: A Family Picture — Complete
“So Raby hastened on to Szent-Endre to the big market-square, where the forthcoming election was to take place.”
Thế là Raby vội vã đi Szent-Endre tới quảng trường chợ lớn, nơi diễn ra cuộc bầu cử sắp tới.
Nguồn: Jókai, Mór: The Strange Story of Rab Ráby
Cấu trúc & Vận dụng: “extroverted”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “extroverted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “extroverted”
Dữ liệu từ nguyên: forthcoming ↔ extroverted
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “extroverted”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “extroverted”:
“Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood."”
Gợi ý luyện tập với “extroverted”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
extroverted (tính từ): thoải mái khi nói chuyện với người khác
Định nghĩa tiếng Anh: At ease in talking to others.
forthcoming ↔ extroverted
Họ từ trong dữ liệu: forthcoming: tính từ (adj)
extroverted: thoải mái khi nói chuyện với người khác
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "extroverted" trong câu.
Đồng nghĩa: forthcoming, outgoing
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "extroverted" trong câu.
extroverted ↔ forthcoming · outgoing
Mở rộng biên độ diễn đạt với "extroverted".
Ứng dụng & Mở rộng: “extroverted”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “extroverted” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “extroverted”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “extroverted” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “extroverted” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: extroverted
Hỏi đáp trọng tâmextroverted nghĩa là gì (meaning & definition)?
extroverted (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/) có nghĩa là thoải mái khi nói chuyện với người khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "forthcoming"). at ease in talking to others
Từ extroverted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/; US /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/.
Từ extroverted là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "extroverted" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ extroverted theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: thoải mái khi nói chuyện với người khác (Ví dụ: “True, in his career my cousin may require to have his money always forthcoming.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ extroverted:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/; US /ˈɛkstɹəˌvɝtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
extroverted được dùng trong câu như thế nào?
Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood." (Charlotte Perkins Gilman, The Man-Made World; Or, Our Androcentric Culture. Nguồn: Project Gutenberg #3015.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)