disappointingly
trạng từ (adv)
Disappointingly có nghĩa là disappointingly (trạng từ) có nghĩa là một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng, một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng.
Định nghĩa Anh – Anh: In a disappointing or anticlimactic way after high expectations.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.disappointinglytrạng từ (adv)
In a disappointing or anticlimactic way after high expectations.
Một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng.
- •
"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"
Đồng nghĩa (SYN):anticlimactically - •
Từ nguyên học (Etymology): disappointingly
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
anticlimactically ↔ disappointingly
Mục từ "disappointingly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "anticlimactically" (một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng).
Họ từ & Biến thể từ loại: disappointingly
Họ từ của "disappointingly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: anticlimactically: trạng từ (adv).
một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng
Go to, , ," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?
Nguồn: McKenna, Stephen: Sonia: Between Two Worlds
Cụm từ & Collocations: disappointingly
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disappointingly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: disappointingly
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disappointingly" phân theo từng nét nghĩa (một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "disappointingly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng.
“"Go to, , ," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"”
Câu dẫn chứng văn học: disappointingly
2 câu trong kho sách →"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"But having made their abrupt face-in-the-ground halt, the truck (or rather the firemen on it) anticlimactically did nothing at all.Đọc mở rộng theo CEFR: disappointingly
Từ vựng bậcC2→“"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"”
Nguồn: McKenna, Stephen: Sonia: Between Two Worlds
“But having made their abrupt face-in-the-ground halt, the truck (or rather the firemen on it) anticlimactically did nothing at all.”
Nguồn: Moore, Ward: Greener Than You Think
Cấu trúc & Vận dụng: “disappointingly”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disappointingly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “disappointingly”
Dữ liệu từ nguyên: anticlimactically ↔ disappointingly
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disappointingly”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disappointingly”:
“"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"”
Gợi ý luyện tập với “disappointingly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
disappointingly (trạng từ): một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng
Định nghĩa tiếng Anh: In a disappointing or anticlimactic way after high expectations.
anticlimactically ↔ disappointingly
Họ từ trong dữ liệu: anticlimactically: trạng từ (adv)
disappointingly: một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disappointingly" trong câu.
Đồng nghĩa: anticlimactically
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disappointingly" trong câu.
disappointingly ↔ anticlimactically
Mở rộng biên độ diễn đạt với "disappointingly".
Ứng dụng & Mở rộng: “disappointingly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “disappointingly” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “disappointingly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “disappointingly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “disappointingly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: disappointingly
Hỏi đáp trọng tâmdisappointingly nghĩa là gì (meaning & definition)?
disappointingly (trạng từ) có nghĩa là một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "anticlimactically"). in a disappointing or anticlimactic way after high expectations
Từ disappointingly là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "disappointingly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ disappointingly theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng (Ví dụ: “"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disappointingly:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
disappointingly được dùng trong câu như thế nào?
"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?" (Stephen McKenna, Sonia: Between Two Worlds. Nguồn: Project Gutenberg #46046.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)