Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

anticlimactically

trạng từ (adv)

C2

Anticlimactically có nghĩa là một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng.

Định nghĩa Anh – Anh: In a disappointing or anticlimactic way after high expectations.

Diễn đạt “một cách hụt hẫng”:anticlimacticallyC2·disappointinglyC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.anticlimacticallytrạng từ (adv)

    In a disappointing or anticlimactic way after high expectations.

    Một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng.

    • •

      "Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"

    Đồng nghĩa (SYN):disappointingly
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): anticlimactically

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: anticlimactically

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "anticlimactically". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: anticlimactically

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "anticlimactically" phân theo từng nét nghĩa (một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "anticlimactically" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: anticlimactically

Kho câu "anticlimactically" →
"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"
McKenna, Stephen: Sonia: Between Two Worlds, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But having made their abrupt face-in-the-ground halt, the truck (or rather the firemen on it) anticlimactically did nothing at all.
Moore, Ward: Greener Than You Think, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: anticlimactically

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “anticlimactically” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"”

Nguồn: McKenna, Stephen: Sonia: Between Two Worlds

“But having made their abrupt face-in-the-ground halt, the truck (or rather the firemen on it) anticlimactically did nothing at all.”

Nguồn: Moore, Ward: Greener Than You Think

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “anticlimactically”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “anticlimactically” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “anticlimactically”

Mục từ cốt lõi: anticlimactically: trạng từ (adv).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “anticlimactically”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “anticlimactically”:

Đồng nghĩa:disappointingly

“"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “anticlimactically”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

anticlimactically (trạng từ): một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng

Định nghĩa tiếng Anh: In a disappointing or anticlimactic way after high expectations.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

anticlimactically (trạng từ (adv))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

anticlimactically: một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "anticlimactically" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: disappointingly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "anticlimactically" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

anticlimactically ↔ disappointingly

Mở rộng biên độ diễn đạt với "anticlimactically".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"Go to----," he began valiantly enough, and then _____ as he caught sight of me, "What d'you want?"”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: anticlimactically

"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"

Nguồn: McKenna, Stephen: Sonia: Between Two Worlds

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But having made their abrupt face-in-the-ground halt, the truck (or rather the firemen on it) _____ did nothing at all.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: anticlimactically

But having made their abrupt face-in-the-ground halt, the truck (or rather the firemen on it) anticlimactically did nothing at all.

Nguồn: Moore, Ward: Greener Than You Think

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “anticlimactically”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: anticlimactically

Hỏi đáp trọng tâm

anticlimactically nghĩa là gì (meaning & definition)?

anticlimactically nghĩa là một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng. anticlimactically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in a disappointing or anticlimactic way after high expectations.

Từ anticlimactically là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "anticlimactically" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ anticlimactically theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: một cách hụt hẫng, kết thúc kém hấp dẫn so với kỳ vọng (Ví dụ: “"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?"”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ anticlimactically:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

anticlimactically được dùng trong câu như thế nào?

"Go to----," he began valiantly enough, and then anticlimactically as he caught sight of me, "What d'you want?" (Stephen McKenna, Sonia: Between Two Worlds. Nguồn: Project Gutenberg #46046.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/anticlimactically, mã đối chiếu EV-C5EC9E42. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.