Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

curtail

động từ (v)

B1
/kɚˈteɪl//kɚˈteɪl/
Biến thể:
curtails/kɚˈteɪlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
curtailed/kɚˈteɪld/
(Quá khứ / Phân từ)
curtailing/kɚˈteɪlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Curtail có nghĩa là đặt ra những hạn chế trên.

Định nghĩa Anh – Anh: Place restrictions on.

Họ từ:restrict(động từ (v))·restriction(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đặt ra những hạn chế trên”:curtailB1·restrictB1·curbB1·cut backB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.curtailđộng từ (v)

    Place restrictions on.

    Đặt ra những hạn chế trên.

    • •

      Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.

    Đồng nghĩa (SYN):restrict/curb/cut back
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): curtail

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

restrict ↔ curtail

Mục từ "curtail" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "restrict" (đặt ra những hạn chế trên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: curtail

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "curtail" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: restrict: động từ (v), restriction: danh từ (n).

restrictđộng từ (v)/ɹiˈstɹɪkt/

đặt ra những hạn chế trên

•

Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.

Nguồn: Morgan, Lewis Henry: Ancient society

restrictiondanh từ (n)/ɹiˈstɹɪkʃən/

một nguyên tắc giới hạn phạm vi của một cái gì đó

•

The Negro agrees with you that it is necessary to the salvation of the South that restrictions be put upon the ballot.

Nguồn: Washington, Booker T.: The Future of the American Negro

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: curtail

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "curtail". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • restrict access
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: curtail

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "curtail" phân theo từng nét nghĩa (đặt ra những hạn chế trên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "curtail" ở nét nghĩa "đặt ra những hạn chế trên" (ngoài ra "restrict" còn biểu thị: đặt dưới sự hạn chế).

“Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "curtail" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt ra những hạn chế trên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "curtail" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt ra những hạn chế trên.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: curtail

12 câu trong kho sách →
Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.
Morgan, Lewis Henry: Ancient society, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This was to be done by restricting the acreage that might be felled, by forbidding clearings, and by giving premiums for good management and plantations.
Fernow, B. E. (Bernhard Eduard): A Brief History of Forestry. In Europe, the United States and Other Countries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Is there no escape from a seemingly invincible fate that restricts the thought and energy of the million to the bare affairs of the shop?
Mortimer, Geoffrey: The Blight of Respectability An Anatomy of the Disease and a Theory of Curative Treatment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Feeding is primarily restricted to the two- and three-needled pines under fifteen feet in height.
Anonymous: Insects and Diseases of Trees in the South, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I must restrict myself to pointing out the general phenomena that bear upon our particular subject, the question of the mind.
Haeckel, Ernst: Last Words on Evolution: A Popular Retrospect and Summary, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But in some measure the execution here is of a totally different type, and moreover we can only accept the unity in a restricted sense.
Hegel, Georg Wilhelm Friedrich: The Philosophy of Fine Art, volume 3 (of 4) Hegel's Aesthetik, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the enclosed letter, Bormann informed the Minister as to the Party’s position in favor of restricting and suppressing theological faculties.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 02 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With more need than any man before him for additional facilities in this way, he had a restricted vocabulary.
Macilwain, George: Memoirs of John Abernethy With a View of His Lectures, His Writings, and Character; with Additional Extracts from Original Documents, Now First Published, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: curtail

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “curtail” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.”

Nguồn: Morgan, Lewis Henry: Ancient society

“This was to be done by restricting the acreage that might be felled, by forbidding clearings, and by giving premiums for good management and plantations.”

Nguồn: Fernow, B. E. (Bernhard Eduard): A Brief History of Forestry. In Europe, the United States and Other Countries

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “curtail”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “curtail” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “curtail”

Dữ liệu từ nguyên: restrict ↔ curtail

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “curtail”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “curtail” với tần suất cao:

151 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “curtail”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “curtail”:

Đồng nghĩa:restrictcurbcut back

“Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “curtail”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɚˈteɪl/; US /kɚˈteɪl/.

curtail (động từ): đặt ra những hạn chế trên

Định nghĩa tiếng Anh: Place restrictions on.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

restrict ↔ curtail

Họ từ trong dữ liệu: restrict: động từ (v) · restriction: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi151 lần trong kho sách

restrict access

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "curtail" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm151 lần trong kho sách

restrict access

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "curtail" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái151 lần trong kho sách

restrict access

Mở rộng biên độ diễn đạt với "curtail".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “curtail”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: curtail

Hỏi đáp trọng tâm

curtail nghĩa là gì (meaning & definition)?

curtail (động từ, phát âm Mỹ /kɚˈteɪl/) có nghĩa là đặt ra những hạn chế trên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "restrict"). place restrictions on

Từ curtail trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɚˈteɪl/; US /kɚˈteɪl/.

Từ curtail là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "curtail" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: curtails; Quá khứ / Phân từ: curtailed; Dạng V-ing: curtailing.

Các nét nghĩa của từ curtail theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đặt ra những hạn chế trên (Ví dụ: “Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ curtail:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɚˈteɪl/; US /kɚˈteɪl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: curtails; Quá khứ / Phân từ: curtailed; Dạng V-ing: curtailing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ curtail:

restrict access

curtail được dùng trong câu như thế nào?

Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts. (Lewis Henry Morgan, Ancient society. Nguồn: Project Gutenberg #45950.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/curtail, mã đối chiếu EV-A551C4BE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "curtail" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "restrict".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

restrict