curtail
động từ (v)
- curtails/kɚˈteɪlz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- curtailed/kɚˈteɪld/
- (Quá khứ / Phân từ)
- curtailing/kɚˈteɪlɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Curtail có nghĩa là đặt ra những hạn chế trên.
Định nghĩa Anh – Anh: Place restrictions on.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.curtailđộng từ (v)
Place restrictions on.
Đặt ra những hạn chế trên.
- •
Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •restrict access151 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): curtail
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
restrict ↔ curtail
Mục từ "curtail" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "restrict" (đặt ra những hạn chế trên).
Họ từ & Biến thể từ loại: curtail
Họ từ của "curtail" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: restrict: động từ (v), restriction: danh từ (n).
đặt ra những hạn chế trên
Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.
Nguồn: Morgan, Lewis Henry: Ancient society
một nguyên tắc giới hạn phạm vi của một cái gì đó
The Negro agrees with you that it is necessary to the salvation of the South that restrictions be put upon the ballot.
Nguồn: Washington, Booker T.: The Future of the American Negro
Cụm từ & Collocations: curtail
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "curtail". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- restrict access
Đồng nghĩa & Sắc thái: curtail
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "curtail" phân theo từng nét nghĩa (đặt ra những hạn chế trên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "curtail" ở nét nghĩa "đặt ra những hạn chế trên" (ngoài ra "restrict" còn biểu thị: đặt dưới sự hạn chế).
“Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.”
Câu dẫn chứng văn học: curtail
12 câu trong kho sách →Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.This was to be done by restricting the acreage that might be felled, by forbidding clearings, and by giving premiums for good management and plantations.Is there no escape from a seemingly invincible fate that restricts the thought and energy of the million to the bare affairs of the shop?Feeding is primarily restricted to the two- and three-needled pines under fifteen feet in height.I must restrict myself to pointing out the general phenomena that bear upon our particular subject, the question of the mind.But in some measure the execution here is of a totally different type, and moreover we can only accept the unity in a restricted sense.In the enclosed letter, Bormann informed the Minister as to the Party’s position in favor of restricting and suppressing theological faculties.With more need than any man before him for additional facilities in this way, he had a restricted vocabulary.Đọc mở rộng theo CEFR: curtail
Từ vựng bậcB1→“Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.”
Nguồn: Morgan, Lewis Henry: Ancient society
“This was to be done by restricting the acreage that might be felled, by forbidding clearings, and by giving premiums for good management and plantations.”
Nguồn: Fernow, B. E. (Bernhard Eduard): A Brief History of Forestry. In Europe, the United States and Other Countries
Cấu trúc & Vận dụng: “curtail”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “curtail” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “curtail”
Dữ liệu từ nguyên: restrict ↔ curtail
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “curtail”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “curtail” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “curtail”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
curtail (động từ): đặt ra những hạn chế trên
Định nghĩa tiếng Anh: Place restrictions on.
restrict ↔ curtail
Họ từ trong dữ liệu: restrict: động từ (v) · restriction: danh từ (n)
restrict access
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "curtail" trong câu.
restrict access
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "curtail" trong câu.
restrict access
Mở rộng biên độ diễn đạt với "curtail".
Ứng dụng & Mở rộng: “curtail”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “curtail” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “curtail”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “curtail” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “curtail” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: curtail
Hỏi đáp trọng tâmcurtail nghĩa là gì (meaning & definition)?
curtail (động từ, phát âm Mỹ /kɚˈteɪl/) có nghĩa là đặt ra những hạn chế trên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "restrict"). place restrictions on
Từ curtail trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɚˈteɪl/; US /kɚˈteɪl/.
Từ curtail là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "curtail" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: curtails; Quá khứ / Phân từ: curtailed; Dạng V-ing: curtailing.
Các nét nghĩa của từ curtail theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: đặt ra những hạn chế trên (Ví dụ: “Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ curtail:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɚˈteɪl/; US /kɚˈteɪl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: curtails; Quá khứ / Phân từ: curtailed; Dạng V-ing: curtailing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ curtail:
restrict access
curtail được dùng trong câu như thế nào?
Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts. (Lewis Henry Morgan, Ancient society. Nguồn: Project Gutenberg #45950.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)