allure
động từ (v)
Allure có nghĩa là vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo.
Định nghĩa Anh – Anh: Dispose or incline or entice to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.alluređộng từ (v)
Dispose or incline or entice to.
Vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo.
- •
"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!
Đồng nghĩa (SYN):temptCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sorely tempt472 lần trong kho sách
- •strongly tempt444 lần trong kho sách
- •tempt providence192 lần trong kho sách
- •tempt bait113 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): allure
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
tempt ↔ allure
Mục từ "allure" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tempt" (vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo).
Họ từ & Biến thể từ loại: allure
Họ từ của "allure" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: tempt: động từ (v), temptation: danh từ (n).
vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo
Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!
Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: An Old Man's Darling
cái gì đó quyến rũ hoặc có chất lượng để quyến rũ
I trust this remark will be blest to some characters who have suffered under the same temptation.
Nguồn: Church, J. (John), 1780?-1825?: The Foundling; or, The Child of Providence
Cụm từ & Collocations: allure
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "allure". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sorely tempt
- strongly tempt
- tempt providence
- tempt bait
Đồng nghĩa & Sắc thái: allure
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "allure" phân theo từng nét nghĩa (vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: allure
12 câu trong kho sách →"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!For in that he himself hath suffered being tempted, he is able to succor them that are tempted."--Hebrews ii.To satiate one thief, is to tempt twenty other people to steal.On first seeing it one is tempted to exclaim, 'A vilely-stuffed specimen has escaped from some museum, and has come to life again.'We could not bind ourselves to keep this courteous law, the view from our roof terrace was too tempting.To what should we be reduced if everything had to be forbidden us which might tempt us to a crime?Do you ever think of that, when you are tempted to do some mean, wicked thing?Although this may not happen, the spirit of the regulations tempts leaders to drive everything forward, to rush ahead with isolated parts of the force.Đọc mở rộng theo CEFR: allure
Từ vựng bậcB1→“"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!”
Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: An Old Man's Darling
“For in that he himself hath suffered being tempted, he is able to succor them that are tempted."--Hebrews ii.”
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 07, April 1868 to September, 1868
Cấu trúc & Vận dụng: “allure”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “allure” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “allure”
Dữ liệu từ nguyên: tempt ↔ allure
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “allure”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “allure” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “allure”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “allure”:
“"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!”
Gợi ý luyện tập với “allure”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
allure (động từ): vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo
Định nghĩa tiếng Anh: Dispose or incline or entice to.
tempt ↔ allure
Họ từ trong dữ liệu: tempt: động từ (v) · temptation: danh từ (n)
sorely tempt
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "allure" trong câu.
strongly tempt
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "allure" trong câu.
tempt providence
Mở rộng biên độ diễn đạt với "allure".
Ứng dụng & Mở rộng: “allure”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “allure” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “allure”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “allure” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “allure” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: allure
Hỏi đáp trọng tâmallure nghĩa là gì (meaning & definition)?
allure (động từ, phát âm Mỹ /əˈlʊɹ/) có nghĩa là vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tempt"). dispose or incline or entice to
Từ allure trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlʊɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈlʊɹ/; US /əˈlʊɹ/.
Từ allure là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "allure" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: allures; Quá khứ / Phân từ: allured; Dạng V-ing: alluring.
Các nét nghĩa của từ allure theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo (Ví dụ: “"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ allure:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈlʊɹ/; US /əˈlʊɹ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: allures; Quá khứ / Phân từ: allured; Dạng V-ing: alluring.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ allure:
sorely tempt; strongly tempt; tempt providence; tempt bait
allure được dùng trong câu như thế nào?
"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one! (Alex. McVeigh, Mrs. Miller, An Old Man's Darling. Nguồn: Project Gutenberg #54570.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)