Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “unique”

521 câu thật có từ unique hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: unique nghĩa là độc nhất. unique là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: radically distinctive and without equal. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ unique

Danh sách câu dẫn chứng (35 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ unique

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unique trong kho câu?
    Kho câu có 521 câu có từ unique hoặc các dạng của từ, trích từ 485 tác phẩm và tài liệu. 20 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ unique xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unique gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 194 câu, rồi Bậc B1 với 159 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.