Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sleep”

2.260 câu thật có từ sleep hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sleep nghĩa là ngủ. sleep là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a natural and periodic state of rest during which consciousness of the world is suspended. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sleep

Danh sách câu dẫn chứng (166 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ sleep

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sleep trong kho câu?
    Kho câu có 2.260 câu có từ sleep hoặc các dạng của từ, trích từ 1.115 tác phẩm và tài liệu. 32 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sleep?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sleep: Quá khứ đơn (595 câu), Câu phủ định (395 câu), can và could (208 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.