Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “several”

4.585 câu thật có từ several hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: several nghĩa là một số. several là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (used with count nouns) of an indefinite number more than 2 or 3 but not many. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ several

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (279 câu)

    Từ hay đi cùng several

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    several times24.121 lần
    several days12.041 lần
    several years9.613 lần
    several hours5.242 lần
    several weeks3.565 lần
    several minutes4.393 lần
    several months3.846 lần
    several hundred3.798 lần
    several miles3.115 lần
    several persons2.484 lần
    several occasions2.038 lần
    several places2.452 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ several

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ several trong kho câu?
    Kho câu có 4.585 câu có từ several hoặc các dạng của từ, trích từ 3.239 tác phẩm và tài liệu. 88 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.