Cụm từ đi cùng với: several
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “several”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
several timeslogDice 10.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24.121 lần
several dayslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.041 lần
several yearslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.613 lần
several hourslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.242 lần
several weekslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.565 lần
several minuteslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.393 lần
several monthslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.846 lần
several hundredlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.798 lần
several mileslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.115 lần
several personslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.484 lần
several occasionslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.038 lần
several placeslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.452 lần
Đối chiếu cách dùng của several
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.