Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “seed”

790 câu thật có từ seed hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: seed nghĩa là hạt giống. seed là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a small hard fruit. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ seed

Danh sách câu dẫn chứng (73 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ seed

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ seed trong kho câu?
    Kho câu có 790 câu có từ seed hoặc các dạng của từ, trích từ 571 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ seed?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ seed: Câu phủ định (73 câu), Quá khứ đơn (68 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (57 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.