Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “room”

6.992 câu thật có từ room hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: room nghĩa là phòng; chỗ trống; ở trọ. room là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an area within a building enclosed by walls and floor and ceiling. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ room

Danh sách câu dẫn chứng (6.992 câu)

    Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng room nằm ở trang từ điển: room đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ room

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ room trong kho câu?
    Kho câu có 6.992 câu có từ room hoặc các dạng của từ, trích từ 2.716 tác phẩm và tài liệu. 112 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ room xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ room gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 2.170 câu, rồi Bậc B1 với 1.299 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.