Câu tiếng Anh có từ “evidently”
531 câu thật có từ evidently hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: evidently nghĩa là rõ ràng. evidently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: unmistakably (`plain' is often used informally for `plainly'). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ evidently
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
He evidently thought we were made of money, for I am sure we never should have been willing to pay so much a bottle.
Từ trong câu: bottle, willing, evidently, think, make, money, sure, never
William Henry Bishop, Old Mexico and her lost provinces. Nguồn: Project Gutenberg #77881. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng evidently
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| evidently intended | 682 lần |
| evidently enjoying | 200 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ evidently
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ evidently trong kho câu?
- Kho câu có 531 câu có từ evidently hoặc các dạng của từ, trích từ 462 tác phẩm và tài liệu. 19 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ evidently xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ evidently gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 204 câu, rồi Bậc B2 với 186 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ evidently?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ evidently: Câu phủ định (81 câu), Quá khứ đơn (71 câu), Quá khứ hoàn thành (47 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.