Câu tiếng Anh có từ “cruelty”
301 câu thật có từ cruelty hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: cruelty nghĩa là sự tàn ác. cruelty là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a cruel act; a deliberate infliction of pain and suffering. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ cruelty
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (42 câu)
Từ hay đi cùng cruelty
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| wanton cruelty | 210 lần |
| prevention of cruelty | 181 lần |
| refinement of cruelty | 144 lần |
| cruelty to animals | 308 lần |
| cruelty practised | 112 lần |
| atrocious cruelty | 63 lần |
| barbarous cruelty | 73 lần |
| cruelty perpetrated | 56 lần |
| acts of cruelty | 128 lần |
| fiendish cruelty | 54 lần |
| inhuman cruelty | 51 lần |
| refined cruelty | 72 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ cruelty
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cruelty trong kho câu?
- Kho câu có 301 câu có từ cruelty hoặc các dạng của từ, trích từ 250 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ cruelty xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cruelty gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 111 câu, rồi Bậc B2 với 83 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.