Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “allegation”

126 câu thật có từ allegation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: allegation nghĩa là lời cáo buộc. allegation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: statements affirming or denying certain matters of fact that you are prepared to prove. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ allegation

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

    Từ hay đi cùng allegation

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    allegation of misconduct15 lần
    denies the allegation15 lần
    allegation of sexual35 lần
    investigating allegation15 lần
    allegation surfaced6 lần
    denied the allegation46 lần
    allegation of wrongdoing6 lần
    misconduct allegation9 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ allegation

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ allegation trong kho câu?
    Kho câu có 126 câu có từ allegation hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ allegation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ allegation gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 48 câu, rồi Bậc B2 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.