Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: allegation

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “allegation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “allegation”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
allegation of misconductlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 15 lần
denies the allegationlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 15 lần
allegation of sexuallogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 35 lần
investigating allegationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
allegation surfacedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
denied the allegationlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 46 lần
allegation of wrongdoinglogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
misconduct allegationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “allegation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.