yelp
danh từ (n)
- Biến thể:
- yelped/ˈjɛlpd/
- (Quá khứ / Phân từ)
Yelp có nghĩa là tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.
Định nghĩa Anh – Anh: A sharp high-pitched cry (especially by a dog).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yelpdanh từ (n)
A sharp high-pitched cry (especially by a dog).
Tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.
- 2.yelpđộng từ (v)
Bark in a high-pitched tone.
Từ nguyên học (Etymology): yelp
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: yelp
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yelp". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: yelp
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yelp" phân theo từng nét nghĩa (tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yelp" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yelp" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.
Câu dẫn chứng văn học: yelp
Kho câu "yelp" →He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.Into the apron bag it went, and on top of it went the puppy, yelping dismally.The only sound that broke the silence was the yelp of the prowling coyote.He fires a spell through the bookcase and apparently catches Pettigrew listening in; Pettigrew is heard to yelp and retreat.She was not in the least frightened, although the prairie wolves were yelping in the distance.When a dog attempted to take the food it received a terrific blow across the nose--hence the yelps.You arrange it on the opposite side of the house to set your hounds after me and then complain when I cuff them over the head and send them back yelping.“So it grew very dark; and a dog began to yelp in the house.Đọc mở rộng theo CEFR: yelp
Từ vựng bậcB2→“He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.”
Nguồn: Kester, Vaughan: The Hand of the Mighty, and Other Stories
“Into the apron bag it went, and on top of it went the puppy, yelping dismally.”
Nguồn: Richards, Laura Elizabeth Howe: Queen Hildegarde
Cấu trúc & Vận dụng: “yelp”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yelp” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yelp”
Mục từ cốt lõi: yelp: danh từ (n).
Gợi ý luyện tập với “yelp”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yelp (danh từ): tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai
Định nghĩa tiếng Anh: A sharp high-pitched cry (especially by a dog).
yelp (danh từ (n))
yelp: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yelp" trong câu.
Đồng nghĩa: yip, yelping, yap
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yelp" trong câu.
yelp ↔ yip · yelping · yap
Nét nghĩa mở rộng: bark in a high-pitched tone
“He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous _____ of the dogs; now and then a stray shot.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yelping
He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.
Nguồn: Kester, Vaughan: The Hand of the Mighty, and Other Stories
“Into the apron bag it went, and on top of it went the puppy, _____ dismally.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yelping
Into the apron bag it went, and on top of it went the puppy, yelping dismally.
Nguồn: Richards, Laura Elizabeth Howe: Queen Hildegarde
Ứng dụng & Mở rộng: “yelp”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yelp” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yelp”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yelp” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “yelp” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yelp
Hỏi đáp trọng tâmyelp nghĩa là gì (meaning & definition)?
yelp nghĩa là tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai. yelp là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a sharp high-pitched cry (especially by a dog).
Từ yelp trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjɛlp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjɛlp/.
Từ yelp là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yelp" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: yelped; Dạng V-ing: yelping; Số nhiều danh từ: yelps.
Các nét nghĩa của từ yelp theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai - Nét nghĩa 2 [B2]: bark in a high-pitched tone
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yelp:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjɛlp/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: yelped; Dạng V-ing: yelping; Số nhiều danh từ: yelps.
yelp được dùng trong câu như thế nào?
He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot. (Vaughan Kester, The Hand of the Mighty, and Other Stories. Nguồn: Project Gutenberg #52563.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)