yelps
danh từ (n)
Yelps có nghĩa là yelps (danh từ) có nghĩa là tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai (dạng biến thể ngữ pháp của "yelp"), tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.
Định nghĩa Anh – Anh: A sharp high-pitched cry (especially by a dog).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yelpsdanh từ (n)
A sharp high-pitched cry (especially by a dog).
Tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.
- 2.yelpsđộng từ (v)
Bark in a high-pitched tone.
Tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.
Từ nguyên học (Etymology): yelps
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
yelp ↔ yelps
Mục từ "yelps" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yelp" (tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai).
Họ từ & Biến thể từ loại: yelps
Họ từ của "yelps" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yelp: danh từ (n).
tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai
He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.
Nguồn: Kester, Vaughan: The Hand of the Mighty, and Other Stories
Cụm từ & Collocations: yelps
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yelps". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: yelps
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yelps" phân theo từng nét nghĩa (tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yelps" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.
“He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "yelps" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yelps" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.
Câu dẫn chứng văn học: yelps
7 câu trong kho sách →He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.Into the apron bag it went, and on top of it went the puppy, yelping dismally.The only sound that broke the silence was the yelp of the prowling coyote.He fires a spell through the bookcase and apparently catches Pettigrew listening in; Pettigrew is heard to yelp and retreat.She was not in the least frightened, although the prairie wolves were yelping in the distance.When a dog attempted to take the food it received a terrific blow across the nose--hence the yelps.You arrange it on the opposite side of the house to set your hounds after me and then complain when I cuff them over the head and send them back yelping.Đọc mở rộng theo CEFR: yelps
Từ vựng bậcB2→“He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.”
Nguồn: Kester, Vaughan: The Hand of the Mighty, and Other Stories
“Into the apron bag it went, and on top of it went the puppy, yelping dismally.”
Nguồn: Richards, Laura Elizabeth Howe: Queen Hildegarde
Cấu trúc & Vận dụng: “yelps”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yelps” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yelps”
Dữ liệu từ nguyên: yelp ↔ yelps
Gợi ý luyện tập với “yelps”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yelps (danh từ): tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai
Định nghĩa tiếng Anh: A sharp high-pitched cry (especially by a dog).
yelp ↔ yelps
Họ từ trong dữ liệu: yelp: danh từ (n)
yelps: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yelps" trong câu.
Đồng nghĩa: yelp, yip, yelping, yap
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yelps" trong câu.
yelps ↔ yelp · yip · yelping · yap
Nét nghĩa mở rộng: bark in a high-pitched tone (tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai)
“When a dog attempted to take the food it received a terrific blow across the nose--hence the _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yelps
When a dog attempted to take the food it received a terrific blow across the nose--hence the yelps.
Nguồn: Miller, Leo E. (Leo Edward): In the Wilds of South America
Ứng dụng & Mở rộng: “yelps”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yelps” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yelps”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yelps” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “yelps” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yelps
Hỏi đáp trọng tâmyelps nghĩa là gì (meaning & definition)?
yelps (danh từ) có nghĩa là tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai (dạng biến thể ngữ pháp của "yelp"). a sharp high-pitched cry (especially by a dog)
Từ yelps là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yelps" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ yelps theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai - Nét nghĩa 2 [B2]: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yelps:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
yelps được dùng trong câu như thế nào?
He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot. (Vaughan Kester, The Hand of the Mighty, and Other Stories. Nguồn: Project Gutenberg #52563.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)