Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

yelped

danh từ (n)

B2
/ˈjɛlpd//ˈjɛlpd/

Yelped có nghĩa là tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai (dạng biến thể ngữ pháp của "yelp").

Định nghĩa Anh – Anh: A sharp high-pitched cry (especially by a dog).

Họ từ:yelp(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yelpeddanh từ (n)

    A sharp high-pitched cry (especially by a dog).

    Tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.

    Đồng nghĩa (SYN):yelp/yip/yelping
  2. 2.yelpedđộng từ (v)

    Bark in a high-pitched tone.

    Tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.

    Đồng nghĩa (SYN):yelp/yip/yap
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yelped

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yelp ↔ yelped

Mục từ "yelped" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yelp" (tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: yelped

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "yelped" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yelp: danh từ (n).

yelpdanh từ (n)/ˈjɛlp/

tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai

•

He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.

Nguồn: Kester, Vaughan: The Hand of the Mighty, and Other Stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: yelped

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yelped". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: yelped

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yelped" phân theo từng nét nghĩa (tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yelped" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.

“He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "yelped" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yelped" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yelped" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: yelped

7 câu trong kho sách →
He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.
Kester, Vaughan: The Hand of the Mighty, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Into the apron bag it went, and on top of it went the puppy, yelping dismally.
Richards, Laura Elizabeth Howe: Queen Hildegarde, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The only sound that broke the silence was the yelp of the prowling coyote.
Oregon Historical Society: The quarterly of the Oregon Historical Society, Vol. 4, March, 1903-December, 1903, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He fires a spell through the bookcase and apparently catches Pettigrew listening in; Pettigrew is heard to yelp and retreat.
Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Peter Pettigrew
She was not in the least frightened, although the prairie wolves were yelping in the distance.
Orpen, Adela E. (Adela Elizabeth Richards): Perfection City, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When a dog attempted to take the food it received a terrific blow across the nose--hence the yelps.
Miller, Leo E. (Leo Edward): In the Wilds of South America
You arrange it on the opposite side of the house to set your hounds after me and then complain when I cuff them over the head and send them back yelping.
Gardner, William: The Life of Stephen A. Douglas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: yelped

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yelped” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.”

Nguồn: Kester, Vaughan: The Hand of the Mighty, and Other Stories

“Into the apron bag it went, and on top of it went the puppy, yelping dismally.”

Nguồn: Richards, Laura Elizabeth Howe: Queen Hildegarde

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “yelped”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yelped” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yelped”

Dữ liệu từ nguyên: yelp ↔ yelped

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yelped”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yelped”:

Đồng nghĩa:yelpyipyelpingyap

“He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yelped”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɛlpd/; US /ˈjɛlpd/.

yelped (danh từ): tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai

Định nghĩa tiếng Anh: A sharp high-pitched cry (especially by a dog).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yelp ↔ yelped

Họ từ trong dữ liệu: yelp: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

yelped: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yelped" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: yelp, yip, yelping, yap

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yelped" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

yelped ↔ yelp · yip · yelping · yap

Nét nghĩa mở rộng: bark in a high-pitched tone (tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “yelped”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: yelped

Hỏi đáp trọng tâm

yelped nghĩa là gì (meaning & definition)?

yelped (danh từ, phát âm Mỹ /ˈjɛlpd/) có nghĩa là tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai (dạng biến thể ngữ pháp của "yelp"). a sharp high-pitched cry (especially by a dog)

Từ yelped trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjɛlpd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɛlpd/; US /ˈjɛlpd/.

Từ yelped là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yelped" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ yelped theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai - Nét nghĩa 2 [B2]: tiếng kêu ẳng hoặc tiếng la thất thanh ngắn và chói tai

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yelped:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɛlpd/; US /ˈjɛlpd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

yelped được dùng trong câu như thế nào?

He heard the voices of the white men; an occasional order given; the piteous yelping of the dogs; now and then a stray shot. (Vaughan Kester, The Hand of the Mighty, and Other Stories. Nguồn: Project Gutenberg #52563.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yelped, mã đối chiếu EV-2669E0F3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "yelped" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "yelp".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

yelp