E
EngveraDictionary & Reader

withering

tính từ (adj)

B1
/ˈwɪðɚɪŋ//ˈwɪðɚɪŋ/

Withering có nghĩa là làm sáng tỏ.

Định nghĩa Anh – Anh: Making light of.

Họ từ:devastating(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm sáng tỏ”:witheringB1·devastatingB1·annihilatingB1·annihilativeB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Lộ trình mục tiêu

B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.witheringtính từ (adj)

    Making light of.

    Làm sáng tỏ.

    • •

      The disappearance of that river could have had devastating effects on agriculture and sped the decline.

      Sự biến mất của dòng sông đó có thể gây ra những tác động tàn khốc đối với nông nghiệp và đẩy nhanh sự suy thoái.

    Đồng nghĩa (SYN):devastating/annihilating
  2. 2.witheringtính từ (adj)

    Wreaking or capable of wreaking complete destruction.

    Tàn phá hoặc có khả năng tàn phá hoàn toàn.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): withering

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

devastating ↔ withering

Mục từ "withering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "devastating" (làm sáng tỏ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: withering

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "withering" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: devastating: tính từ (adj).

devastatingtính từ (adj)/ˈdɛvəˌsteɪtɪŋ/

làm sáng tỏ

•

But friend and foe were so intermingled that they could not use the devastating ray of their hand-guns.

Nguồn: Zagat, Arthur Leo: The Great Dome on Mercury

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: withering

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "withering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: withering

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "withering" phân theo từng nét nghĩa (làm sáng tỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "withering" ở nét nghĩa "làm sáng tỏ" (ngoài ra "devastating" còn biểu thị: tàn phá hoặc có khả năng tàn phá hoàn toàn).

“But friend and foe were so intermingled that they could not use the devastating ray of their hand-guns.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "withering" khi diễn đạt nét nghĩa: làm sáng tỏ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "withering" khi diễn đạt nét nghĩa: tàn phá hoặc có khả năng tàn phá hoàn toàn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: withering

12 câu trong kho sách →
The disappearance of that river could have had devastating effects on agriculture and sped the decline.

Sự biến mất của dòng sông đó có thể gây ra những tác động tàn khốc đối với nông nghiệp và đẩy nhanh sự suy thoái.

Tác phẩm mở: Human Legacy Course/Early India
According to Billings, the virus is recognized as the most “devastating epidemic in recorded world history.”

Theo Billings, loại virus này được công nhận là “dịch bệnh tàn khốc nhất trong lịch sử thế giới được ghi nhận”.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Summer II/Section 06/Rufus Samuel Vass
But friend and foe were so intermingled that they could not use the devastating ray of their hand-guns.
Zagat, Arthur Leo: The Great Dome on Mercury, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I have always thought it a weakness when I have seen what men call love apparently devastating a life.
Merwin, Samuel: Anthony the Absolute, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From then, until midsummer he sailed along the shores of the Chesapeake, devastating small villages and plantations.
Holt, Mathew Joseph: Voices; Birth-Marks; The Man and the Elephant, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Deep in her heart, she knew there would be war, a mighty war, a devastating war.
Thurston, E. Temple (Ernest Temple): The Green Bough, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“He has no system of his own to project, and therefore does not assail the work of other men with a devastating criticism.
Various: The book review digest, volume 02, 1906
Yet for a long time it sulked, refusing to be coaxed into better than a tacit staying of its devastating hand.
Capes, Bernard: Loaves and fishes, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: withering

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “withering” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The disappearance of that river could have had devastating effects on agriculture and sped the decline.”

Sự biến mất của dòng sông đó có thể gây ra những tác động tàn khốc đối với nông nghiệp và đẩy nhanh sự suy thoái.

Nguồn: Tác phẩm mở: Human Legacy Course/Early India

“According to Billings, the virus is recognized as the most “devastating epidemic in recorded world history.””

Theo Billings, loại virus này được công nhận là “dịch bệnh tàn khốc nhất trong lịch sử thế giới được ghi nhận”.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Summer II/Section 06/Rufus Samuel Vass

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “withering”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “withering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “withering”

Dữ liệu từ nguyên: devastating ↔ withering

Các biến thể thuộc họ từ “withering”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “withering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “withering”:

“But friend and foe were so intermingled that they could not use the devastating ray of their hand-guns.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “withering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪðɚɪŋ/; US /ˈwɪðɚɪŋ/.

withering (tính từ): làm sáng tỏ

Định nghĩa tiếng Anh: Making light of.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

devastating ↔ withering

Họ từ trong dữ liệu: devastating: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

withering: làm sáng tỏ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "withering" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: devastating, annihilating, annihilative

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "withering" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

withering ↔ devastating · annihilating · annihilative

Nét nghĩa mở rộng: wreaking or capable of wreaking complete destruction (tàn phá hoặc có khả năng tàn phá hoàn toàn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “withering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: withering

Hỏi đáp trọng tâm

withering nghĩa là gì (meaning & definition)?

withering (tính từ, phát âm Mỹ /ˈwɪðɚɪŋ/) có nghĩa là làm sáng tỏ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "devastating"). making light of

Từ withering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪð/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪðɚɪŋ/; US /ˈwɪðɚɪŋ/.

Từ withering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "withering" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ withering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: làm sáng tỏ (Ví dụ: “The disappearance of that river could have had devastating effects on agriculture and sped the decline.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: tàn phá hoặc có khả năng tàn phá hoàn toàn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ withering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪðɚɪŋ/; US /ˈwɪðɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

withering được dùng trong câu như thế nào?

But friend and foe were so intermingled that they could not use the devastating ray of their hand-guns. (Arthur Leo Zagat, The Great Dome on Mercury. Nguồn: Project Gutenberg #29190.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/withering, mã đối chiếu EV-B18A2335. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "withering" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "devastating".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

devastating