annihilating
tính từ (adj)
Annihilating có nghĩa là làm sáng tỏ.
Định nghĩa Anh – Anh: Making light of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.annihilatingtính từ (adj)
Making light of.
Làm sáng tỏ.
- •
The disappearance of that river could have had devastating effects on agriculture and sped the decline.
Sự biến mất của dòng sông đó có thể gây ra những tác động tàn khốc đối với nông nghiệp và đẩy nhanh sự suy thoái.
- •
- 2.annihilatingtính từ (adj)
Wreaking or capable of wreaking complete destruction.
Tàn phá hoặc có khả năng tàn phá hoàn toàn.
Từ nguyên học (Etymology): annihilating
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
devastating ↔ annihilating
Mục từ "annihilating" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "devastating" (làm sáng tỏ).
Họ từ & Biến thể từ loại: annihilating
Họ từ của "annihilating" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: devastating: tính từ (adj).
làm sáng tỏ
But friend and foe were so intermingled that they could not use the devastating ray of their hand-guns.
Nguồn: Zagat, Arthur Leo: The Great Dome on Mercury
Cụm từ & Collocations: annihilating
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "annihilating". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: annihilating
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "annihilating" phân theo từng nét nghĩa (làm sáng tỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "annihilating" ở nét nghĩa "làm sáng tỏ" (ngoài ra "devastating" còn biểu thị: tàn phá hoặc có khả năng tàn phá hoàn toàn).
“But friend and foe were so intermingled that they could not use the devastating ray of their hand-guns.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "annihilating" khi diễn đạt nét nghĩa: làm sáng tỏ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "annihilating" khi diễn đạt nét nghĩa: tàn phá hoặc có khả năng tàn phá hoàn toàn.
Câu dẫn chứng văn học: annihilating
12 câu trong kho sách →The disappearance of that river could have had devastating effects on agriculture and sped the decline.Sự biến mất của dòng sông đó có thể gây ra những tác động tàn khốc đối với nông nghiệp và đẩy nhanh sự suy thoái.
According to Billings, the virus is recognized as the most “devastating epidemic in recorded world history.”Theo Billings, loại virus này được công nhận là “dịch bệnh tàn khốc nhất trong lịch sử thế giới được ghi nhận”.
But friend and foe were so intermingled that they could not use the devastating ray of their hand-guns.I have always thought it a weakness when I have seen what men call love apparently devastating a life.From then, until midsummer he sailed along the shores of the Chesapeake, devastating small villages and plantations.Deep in her heart, she knew there would be war, a mighty war, a devastating war.“He has no system of his own to project, and therefore does not assail the work of other men with a devastating criticism.Yet for a long time it sulked, refusing to be coaxed into better than a tacit staying of its devastating hand.Đọc mở rộng theo CEFR: annihilating
Từ vựng bậcB1→“The disappearance of that river could have had devastating effects on agriculture and sped the decline.”
Sự biến mất của dòng sông đó có thể gây ra những tác động tàn khốc đối với nông nghiệp và đẩy nhanh sự suy thoái.
Nguồn: Tác phẩm mở: Human Legacy Course/Early India
“According to Billings, the virus is recognized as the most “devastating epidemic in recorded world history.””
Theo Billings, loại virus này được công nhận là “dịch bệnh tàn khốc nhất trong lịch sử thế giới được ghi nhận”.
Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Summer II/Section 06/Rufus Samuel Vass
Cấu trúc & Vận dụng: “annihilating”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “annihilating” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “annihilating”
Dữ liệu từ nguyên: devastating ↔ annihilating
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “annihilating”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “annihilating”:
“But friend and foe were so intermingled that they could not use the devastating ray of their hand-guns.”
Gợi ý luyện tập với “annihilating”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
annihilating (tính từ): làm sáng tỏ
Định nghĩa tiếng Anh: Making light of.
devastating ↔ annihilating
Họ từ trong dữ liệu: devastating: tính từ (adj)
annihilating: làm sáng tỏ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "annihilating" trong câu.
Đồng nghĩa: devastating, withering, annihilative
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "annihilating" trong câu.
annihilating ↔ devastating · withering · annihilative
Nét nghĩa mở rộng: wreaking or capable of wreaking complete destruction (tàn phá hoặc có khả năng tàn phá hoàn toàn)
Ứng dụng & Mở rộng: “annihilating”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “annihilating” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “annihilating”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “annihilating” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “annihilating” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: annihilating
Hỏi đáp trọng tâmannihilating nghĩa là gì (meaning & definition)?
annihilating (tính từ, phát âm Mỹ /əˈnaɪəˌleɪtɪŋ/) có nghĩa là làm sáng tỏ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "devastating"). making light of
Từ annihilating trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnaɪə/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈnaɪəˌleɪtɪŋ/; US /əˈnaɪəˌleɪtɪŋ/.
Từ annihilating là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "annihilating" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ annihilating theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: làm sáng tỏ (Ví dụ: “The disappearance of that river could have had devastating effects on agriculture and sped the decline.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: tàn phá hoặc có khả năng tàn phá hoàn toàn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ annihilating:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈnaɪəˌleɪtɪŋ/; US /əˈnaɪəˌleɪtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
annihilating được dùng trong câu như thế nào?
But friend and foe were so intermingled that they could not use the devastating ray of their hand-guns. (Arthur Leo Zagat, The Great Dome on Mercury. Nguồn: Project Gutenberg #29190.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)