unenviably
trạng từunenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: unenviably
không, tháo gỡ trạng thái
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)
theo phương thức, mức độ
Từ "unenviably" được hình thành từ tiền tố "un-" (không, tháo gỡ trạng thái) ghép với ngữ căn "enviab" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).
enviab (enviab (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)”
un- (không, tháo gỡ trạng thái) + enviab (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → unenviably
Từ loại chính của “unenviably”: trạng từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: unenviably
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'unenviably' khi vận dụng vào câu văn.
unenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng nguyên mẫu của 'unenviably' trong câu)
“About this time certain gentlemen in Canada began to be unenviably known.”
Vào khoảng thời gian này, một số quý ông ở Canada bắt đầu được biết đến một cách đáng kinh ngạc.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: unenviably
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "unenviably" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have unenviably", "specific unenviably" và cấu trúc giới từ "unenviably of [something]".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “unenviably” (Verb & Noun Collocations)
provide / have unenviably
cung cấp hoặc nắm giữ unenviably trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ unenviably trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require unenviably
đòi hỏi phải có unenviably
“Specialists are working closely to require unenviably in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có unenviably (require unenviably) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “unenviably” (Modifier Collocations)
specific unenviably
unenviably cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific unenviably to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific unenviably" (unenviably cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major unenviably
unenviably đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major unenviably to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major unenviably" (unenviably đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “unenviably” (Fixed Prepositional Patterns)
unenviably of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'unenviably'
“At last those of Myrtle Hazard were called to him, and she perceived that an accident was making him unenviably conspicuous.”
Cuối cùng những người của Myrtle Hazard cũng được gọi đến gặp anh, và cô nhận ra rằng một tai nạn đã khiến anh trở nên nổi bật một cách khó tin.
in / with unenviably
cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'unenviably'
“The official record contains in to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "in" (cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'unenviably') để củng cố cho kết luận cuối cùng.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: unenviably
8 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “unenviably” (trạng từ)
Nghĩa cốt lõi: unenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “unenviably” với 7 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
About this time certain gentlemen in Canada began to be unenviably known.Vào khoảng thời gian này, một số quý ông ở Canada bắt đầu được biết đến một cách đáng kinh ngạc.
At last those of Myrtle Hazard were called to him, and she perceived that an accident was making him unenviably conspicuous.Cuối cùng những người của Myrtle Hazard cũng được gọi đến gặp anh, và cô nhận ra rằng một tai nạn đã khiến anh trở nên nổi bật một cách khó tin.
Over considerable periods of time, Georgia comes unenviably first, followed by Mississippi, Texas, and Louisiana.However, alive he was; and most unenviably so!It is probable moreover that the latter quite failed to appreciate how unenviably he was regarded by that Church to which he still felt that he belonged.It is in the gift of unreason that we are unenviably distinguished from the brutes, whose nobler privilege of instinct saves them from our blunders and our crimes.The thus unenviably mounted rider had paused, as has been already noticed, in the centre of the cave, when our heroine and her conductor presented themselves at its mouth.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: unenviably
Pillar Bậc C1 →Bậc C1 · trạng từ
unenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
unenviably of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'unenviably'
“About this time certain gentlemen in Canada began to be unenviably known.”
Vào khoảng thời gian này, một số quý ông ở Canada bắt đầu được biết đến một cách đáng kinh ngạc.
Nguồn: Townsend, George Alfred: The Life, Crime, and Capture of John Wilkes Booth
“At last those of Myrtle Hazard were called to him, and she perceived that an accident was making him unenviably conspicuous.”
Cuối cùng những người của Myrtle Hazard cũng được gọi đến gặp anh, và cô nhận ra rằng một tai nạn đã khiến anh trở nên nổi bật một cách khó tin.
Nguồn: Holmes, Oliver Wendell: The Guardian Angel
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “unenviably”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “unenviably” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “unenviably”
Công thức cấu tạo: un- (không, tháo gỡ trạng thái) + enviab (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → unenviably ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “unenviably”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “unenviably” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unenviably”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unenviably” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unenviably”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unenviably”:
“About this time certain gentlemen in Canada began to be unenviably known.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “unenviably”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unenviably (trạng từ): unenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Công thức: un- (không, tháo gỡ trạng thái) + enviab (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → unenviably (Ngữ căn enviab: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ))
Biến thể cùng họ từ: unenviably (Trạng từ gốc (Adverb))
unenviably of [something]: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'unenviably'
“At last those of Myrtle Hazard were called to him, and she perceived that an accident was making him unenviably conspicuous.” (Cuối cùng những người của Myrtle Hazard cũng được gọi đến gặp anh, và cô nhận ra rằng một tai nạn đã khiến anh trở nên nổi bật một cách khó tin.)
provide / have unenviably: cung cấp hoặc nắm giữ unenviably trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ unenviably trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific unenviably: unenviably cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific unenviably to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific unenviably" (unenviably cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“About this time certain gentlemen in Canada began to be _____ known.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Vào khoảng thời gian này, một số quý ông ở Canada bắt đầu được biết đến một cách đáng kinh ngạc.
“At last those of Myrtle Hazard were called to him, and she perceived that an accident was making him _____ conspicuous.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Cuối cùng những người của Myrtle Hazard cũng được gọi đến gặp anh, và cô nhận ra rằng một tai nạn đã khiến anh trở nên nổi bật một cách khó tin.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “unenviably”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “unenviably” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unenviably”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unenviably” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “unenviably” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về unenviably (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. unenviably nghĩa là gì trong tiếng Việt?
unenviably có nghĩa chính là: unenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "unenviably".
2. unenviably thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
unenviably là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của unenviably theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unenviably được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. unenviably thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ unenviably được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của unenviably gồm những dạng nào?
Từ unenviably có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unenviably là gì?
Từ unenviably thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. unenviably có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unenviably?
Từ unenviably xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với unenviably đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "About this time certain gentlemen in Canada began to be unenviably known." (Dịch nghĩa: Vào khoảng thời gian này, một số quý ông ở Canada bắt đầu được biết đến một cách đáng kinh ngạc.). Câu văn minh họa cách dùng unenviably làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unenviably?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.