Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader

unenviably

trạng từ
C1

unenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: unenviably

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)
    un- (không, tháo gỡ trạng thái) + enviab (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → unenviably
    Tiền tố (Prefix)un-

    không, tháo gỡ trạng thái

    Ngữ căn (Root)enviab

    gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)

    Hậu tố (Suffix)-ly

    theo phương thức, mức độ

    Từ "unenviably" được hình thành từ tiền tố "un-" (không, tháo gỡ trạng thái) ghép với ngữ căn "enviab" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).

    Ngữ căn gốc

    enviab (enviab (gốc từ nguyên bản))

    Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)”

    Cấu trúc hình thái

    un- (không, tháo gỡ trạng thái) + enviab (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → unenviably

    Từ loại chính của “unenviably”: trạng từ

    Biến thể cùng gốc của “unenviably”
    Cấu trúc hình thái của "unenviably": tiền tố un- điều hướng nghĩa (không, tháo gỡ trạng thái), hậu tố -ly xác định chức năng tạo trạng từ bổ nghĩa.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: unenviably

    1 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'unenviably' khi vận dụng vào câu văn.

    unenviablyTrạng từ gốc (Adverb)

    unenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng nguyên mẫu của 'unenviably' trong câu)

    “About this time certain gentlemen in Canada began to be unenviably known.”

    Vào khoảng thời gian này, một số quý ông ở Canada bắt đầu được biết đến một cách đáng kinh ngạc.

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: unenviably

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "unenviably" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have unenviably", "specific unenviably" và cấu trúc giới từ "unenviably of [something]".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “unenviably” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have unenviably

    cung cấp hoặc nắm giữ unenviably trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ unenviably trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require unenviably

    đòi hỏi phải có unenviably

    “Specialists are working closely to require unenviably in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có unenviably (require unenviably) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “unenviably” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific unenviably

    unenviably cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific unenviably to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific unenviably" (unenviably cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major unenviably

    unenviably đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major unenviably to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major unenviably" (unenviably đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “unenviably” (Fixed Prepositional Patterns)

    2 cấu trúc giới từ

    unenviably of [something]

    cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'unenviably'

    “At last those of Myrtle Hazard were called to him, and she perceived that an accident was making him unenviably conspicuous.”

    Cuối cùng những người của Myrtle Hazard cũng được gọi đến gặp anh, và cô nhận ra rằng một tai nạn đã khiến anh trở nên nổi bật một cách khó tin.

    Nguồn: Holmes, Oliver Wendell: The Guardian Angel

    in / with unenviably

    cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'unenviably'

    “The official record contains in to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "in" (cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'unenviably') để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: unenviably

    8 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)

    Phát âm chuẩn của “unenviably” (trạng từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “unenviably” →

    Nghĩa cốt lõi: unenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “unenviably” với 7 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    About this time certain gentlemen in Canada began to be unenviably known.

    Vào khoảng thời gian này, một số quý ông ở Canada bắt đầu được biết đến một cách đáng kinh ngạc.

    Townsend, George Alfred: The Life, Crime, and Capture of John Wilkes Booth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    At last those of Myrtle Hazard were called to him, and she perceived that an accident was making him unenviably conspicuous.

    Cuối cùng những người của Myrtle Hazard cũng được gọi đến gặp anh, và cô nhận ra rằng một tai nạn đã khiến anh trở nên nổi bật một cách khó tin.

    Holmes, Oliver Wendell: The Guardian Angel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Over considerable periods of time, Georgia comes unenviably first, followed by Mississippi, Texas, and Louisiana.
    Thompson, Holland: The New South: A Chronicle of Social and Industrial Evolution, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    However, alive he was; and most unenviably so!
    Ernst, Paul: The Red Hell of Jupiter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    It is probable moreover that the latter quite failed to appreciate how unenviably he was regarded by that Church to which he still felt that he belonged.
    Park, Roswell: The Evil Eye, Thanatology, and Other Essays, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    It is in the gift of unreason that we are unenviably distinguished from the brutes, whose nobler privilege of instinct saves them from our blunders and our crimes.
    Lowell, James Russell: My study windows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    The thus unenviably mounted rider had paused, as has been already noticed, in the centre of the cave, when our heroine and her conductor presented themselves at its mouth.
    Loudon, Mrs. (Margracia): First Love: A Novel. Vol. 3 of 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: unenviably

    Pillar Bậc C1 →
    Phân bậc CEFR của “unenviably”

    Bậc C1 · trạng từ

    unenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    unenviably of [something]

    cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'unenviably'

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    8 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “unenviably” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unenviably” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

    “About this time certain gentlemen in Canada began to be unenviably known.”

    Vào khoảng thời gian này, một số quý ông ở Canada bắt đầu được biết đến một cách đáng kinh ngạc.

    Nguồn: Townsend, George Alfred: The Life, Crime, and Capture of John Wilkes Booth

    “At last those of Myrtle Hazard were called to him, and she perceived that an accident was making him unenviably conspicuous.”

    Cuối cùng những người của Myrtle Hazard cũng được gọi đến gặp anh, và cô nhận ra rằng một tai nạn đã khiến anh trở nên nổi bật một cách khó tin.

    Nguồn: Holmes, Oliver Wendell: The Guardian Angel

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “unenviably”

    Chuẩn bậc C1

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “unenviably” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “unenviably”

    Công thức cấu tạo: un- (không, tháo gỡ trạng thái) + enviab (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → unenviably ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “unenviably”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “unenviably” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    unenviably of [something](cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'unenviably')
    unenviably + of + Danh từ
    in / with unenviably(cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'unenviably')
    Giới từ + unenviably
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unenviably”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unenviably” với tần suất cao:

    provide / have unenviably(cung cấp hoặc nắm giữ unenviably trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + unenviably
    require unenviably(đòi hỏi phải có unenviably)
    Động từ + unenviably
    specific unenviably(unenviably cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + unenviably
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unenviably”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unenviably”:

    “About this time certain gentlemen in Canada began to be unenviably known.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “unenviably”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiBậc C1

    unenviably (trạng từ): unenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)

    Công thức: un- (không, tháo gỡ trạng thái) + enviab (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → unenviably (Ngữ căn enviab: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "unenviably" (trạng từ))

    Biến thể cùng họ từ: unenviably (Trạng từ gốc (Adverb))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhunenviably + of + Danh từ

    unenviably of [something]: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'unenviably'

    “At last those of Myrtle Hazard were called to him, and she perceived that an accident was making him unenviably conspicuous.” (Cuối cùng những người của Myrtle Hazard cũng được gọi đến gặp anh, và cô nhận ra rằng một tai nạn đã khiến anh trở nên nổi bật một cách khó tin.)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + unenviably

    provide / have unenviably: cung cấp hoặc nắm giữ unenviably trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ unenviably trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + unenviably

    specific unenviably: unenviably cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific unenviably to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific unenviably" (unenviably cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “unenviably” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “About this time certain gentlemen in Canada began to be _____ known.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Vào khoảng thời gian này, một số quý ông ở Canada bắt đầu được biết đến một cách đáng kinh ngạc.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “unenviably” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “At last those of Myrtle Hazard were called to him, and she perceived that an accident was making him _____ conspicuous.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Cuối cùng những người của Myrtle Hazard cũng được gọi đến gặp anh, và cô nhận ra rằng một tai nạn đã khiến anh trở nên nổi bật một cách khó tin.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “unenviably”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về unenviably (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. unenviably nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    unenviably có nghĩa chính là: unenviably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "unenviably".

    2. unenviably thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    unenviably là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của unenviably theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unenviably được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. unenviably thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ unenviably được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của unenviably gồm những dạng nào?

    Từ unenviably có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unenviably là gì?

    Từ unenviably thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. unenviably có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unenviably?

    Từ unenviably xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với unenviably đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "About this time certain gentlemen in Canada began to be unenviably known." (Dịch nghĩa: Vào khoảng thời gian này, một số quý ông ở Canada bắt đầu được biết đến một cách đáng kinh ngạc.). Câu văn minh họa cách dùng unenviably làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unenviably?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.