sister-in-law
danh từ (n)
Sister-in-law có nghĩa là chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng.
Định nghĩa Anh – Anh: The sister of your spouse.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sister-in-lawdanh từ (n)
The sister of your spouse.
Chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng.
- •
My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.
- •
Từ nguyên học (Etymology): sister-in-law
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: sister-in-law
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sister-in-law". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Câu dẫn chứng văn học: sister-in-law
Kho câu "sister-in-law" →My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.The uncle, leaving, took with him by mistake her husband's cloak, which she perceived, and sent her sister-in-law to reclaim it."'Very likely; but what did she make my poor sister-in-law, the queen, suffer?Wong’s sister-in-law, her mother, and her niece were all part of the cast, as well as many more."His difficulty was to know what to do with his children, his wife, and sister-in-law.Your mother having prevented him from killing his brother Indolent and his sister-in-law Nonchalante, he turned his rage against her.Now follows a farcical scene of tumult; the singer escapes, and the Headman, by mistake, shuts up his sister-in-law in a closet.Every Christmas he had a feast, and she--his sister-in-law--was of course invited.Đọc mở rộng theo CEFR: sister-in-law
Từ vựng bậcB2→“My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.”
Nguồn: Wells, Carolyn: Spooky Hollow
“The uncle, leaving, took with him by mistake her husband's cloak, which she perceived, and sent her sister-in-law to reclaim it.”
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 382, August 1847
Cấu trúc & Vận dụng: “sister-in-law”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sister-in-law” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sister-in-law”
Mục từ cốt lõi: sister-in-law: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sister-in-law”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sister-in-law”:
“My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.”
Gợi ý luyện tập với “sister-in-law”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sister-in-law (danh từ): chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng
Định nghĩa tiếng Anh: The sister of your spouse.
sister-in-law (danh từ (n))
sister-in-law: chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sister-in-law" trong câu.
sister-in-law (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sister-in-law" trong câu.
sister-in-law (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sister-in-law".
“My _____ preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sister-in-law
My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.
Nguồn: Wells, Carolyn: Spooky Hollow
“The uncle, leaving, took with him by mistake her husband's cloak, which she perceived, and sent her _____ to reclaim it.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sister-in-law
The uncle, leaving, took with him by mistake her husband's cloak, which she perceived, and sent her sister-in-law to reclaim it.
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 382, August 1847
Ứng dụng & Mở rộng: “sister-in-law”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sister-in-law” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sister-in-law”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sister-in-law” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “sister-in-law” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sister-in-law
Hỏi đáp trọng tâmsister-in-law nghĩa là gì (meaning & definition)?
sister-in-law nghĩa là chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng. sister-in-law là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the sister of your spouse.
Từ sister-in-law trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪs/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɪstɚɪnˌlɔ/.
Từ sister-in-law là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sister-in-law" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sister-in-law theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng (Ví dụ: “My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sister-in-law:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɪstɚɪnˌlɔ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
sister-in-law được dùng trong câu như thế nào?
My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents. (Carolyn Wells, Spooky Hollow. Nguồn: Project Gutenberg #77966.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)