Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sister-in-law

danh từ (n)

B2
/ˈsɪstɚɪnˌlɔ//ˈsɪstɚɪnˌlɔ/

Sister-in-law có nghĩa là chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng.

Định nghĩa Anh – Anh: The sister of your spouse.

Diễn đạt “chị dâu”:sister-in-lawB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sister-in-lawdanh từ (n)

    The sister of your spouse.

    Chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng.

    • •

      My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sister-in-law

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sister-in-law

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sister-in-law". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sister-in-law

Kho câu "sister-in-law" →
My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.
Wells, Carolyn: Spooky Hollow, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The uncle, leaving, took with him by mistake her husband's cloak, which she perceived, and sent her sister-in-law to reclaim it.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 382, August 1847, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"'Very likely; but what did she make my poor sister-in-law, the queen, suffer?
Various: The International Monthly, Volume 3, No. 3, June, 1851
Wong’s sister-in-law, her mother, and her niece were all part of the cast, as well as many more.
Wikipedia contributors: The Curse of Quon Gwon
"His difficulty was to know what to do with his children, his wife, and sister-in-law.
Stables, Gordon: Shoulder to shoulder, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Your mother having prevented him from killing his brother Indolent and his sister-in-law Nonchalante, he turned his rage against her.
Ségur, Sophie, comtesse de: Old French Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now follows a farcical scene of tumult; the singer escapes, and the Headman, by mistake, shuts up his sister-in-law in a closet.
Newmarch, Rosa: The Russian Opera, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Every Christmas he had a feast, and she--his sister-in-law--was of course invited.
Lagerlöf, Selma: Liliecrona's home, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sister-in-law

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sister-in-law” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.”

Nguồn: Wells, Carolyn: Spooky Hollow

“The uncle, leaving, took with him by mistake her husband's cloak, which she perceived, and sent her sister-in-law to reclaim it.”

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 382, August 1847

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sister-in-law”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sister-in-law” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sister-in-law”

Mục từ cốt lõi: sister-in-law: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sister-in-law”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sister-in-law”:

“My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sister-in-law”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɪstɚɪnˌlɔ/.

sister-in-law (danh từ): chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng

Định nghĩa tiếng Anh: The sister of your spouse.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

sister-in-law (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

sister-in-law: chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sister-in-law" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

sister-in-law (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sister-in-law" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

sister-in-law (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "sister-in-law".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“My _____ preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sister-in-law

My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.

Nguồn: Wells, Carolyn: Spooky Hollow

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The uncle, leaving, took with him by mistake her husband's cloak, which she perceived, and sent her _____ to reclaim it.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sister-in-law

The uncle, leaving, took with him by mistake her husband's cloak, which she perceived, and sent her sister-in-law to reclaim it.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 382, August 1847

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sister-in-law”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sister-in-law

Hỏi đáp trọng tâm

sister-in-law nghĩa là gì (meaning & definition)?

sister-in-law nghĩa là chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng. sister-in-law là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the sister of your spouse.

Từ sister-in-law trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪs/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɪstɚɪnˌlɔ/.

Từ sister-in-law là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sister-in-law" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sister-in-law theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: chị dâu, em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng (Ví dụ: “My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sister-in-law:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɪstɚɪnˌlɔ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

sister-in-law được dùng trong câu như thế nào?

My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents. (Carolyn Wells, Spooky Hollow. Nguồn: Project Gutenberg #77966.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sister-in-law, mã đối chiếu EV-2225A856. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.