Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shopworn

tính từ (adj)

A1
/ˈʃɑˌpwɔɹn//ˈʃɑˌpwɔɹn/

Shopworn có nghĩa là lặp đi lặp lại quá thường xuyên.

Định nghĩa Anh – Anh: Repeated too often.

Họ từ:tired(tính từ (adj))·tiredness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lặp đi lặp lại quá thường xuyên”:shopwornA1·tiredA1·banalA1·commonplaceA1·hackneyedA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shopworntính từ (adj)

    Repeated too often.

    Lặp đi lặp lại quá thường xuyên.

    • •

      I am only tired of Mrs. Holmby; and I daresay, after all, she is no worse than any other chaperon would be.

      Tôi chỉ chán bà Holmby thôi; và tôi dám nói rằng xét cho cùng thì cô ấy cũng không tệ hơn bất kỳ người đi kèm nào khác.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shopworn

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

tired ↔ shopworn

Mục từ "shopworn" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tired" (lặp đi lặp lại quá thường xuyên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shopworn

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shopworn" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: tired: tính từ (adj), tiredness: danh từ (n).

tiredtính từ (adj)/ˈtaɪɚd/

cạn kiệt sức mạnh hoặc năng lượng

•

Besides I was tired and I sat down and rested for a while.

Nguồn: Dreiser, Theodore: An American tragedy, v. 2

tirednessdanh từ (n)/ˈtaɪɚdnɪs/

mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần

•

Oh, it’s not tiredness, but a sudden gleam of sense.

Nguồn: Lindsay, David: A Voyage to Arcturus

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shopworn

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "shopworn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shopworn

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shopworn" phân theo từng nét nghĩa (lặp đi lặp lại quá thường xuyên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shopworn" ở nét nghĩa "lặp đi lặp lại quá thường xuyên" (ngoài ra "tired" còn biểu thị: cạn kiệt sức mạnh hoặc năng lượng).

“Besides I was tired and I sat down and rested for a while."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shopworn" khi diễn đạt nét nghĩa: lặp đi lặp lại quá thường xuyên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shopworn" khi diễn đạt nét nghĩa: lặp đi lặp lại quá thường xuyên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shopworn" khi diễn đạt nét nghĩa: lặp đi lặp lại quá thường xuyên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shopworn" khi diễn đạt nét nghĩa: lặp đi lặp lại quá thường xuyên.

Đồng nghĩa với "shopworn" ở nét nghĩa "lặp đi lặp lại quá thường xuyên" (ngoài ra "stock" còn biểu thị: kho).

“I told yarns, too, and swapped horses and lied, and bragged, and run down other people’s stock, and well—I came to grief.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shopworn

12 câu trong kho sách →
I am only tired of Mrs. Holmby; and I daresay, after all, she is no worse than any other chaperon would be.

Tôi chỉ chán bà Holmby thôi; và tôi dám nói rằng xét cho cùng thì cô ấy cũng không tệ hơn bất kỳ người đi kèm nào khác.

Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The fatal three, vol. III, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Besides I was tired and I sat down and rested for a while."
Dreiser, Theodore: An American tragedy, v. 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And then he sank into a chair as though he were tired out.
Leroux, Gaston: The perfume of the lady in black, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sometimes she would let him cry until he was tired.
Du Chaillu, Paul B. (Paul Belloni): The world of the great forest, Nguyên văn tác phẩm
Those batteries now were as uncertain as a tired old heart that may stop its labored beating any moment.
Ferber, Edna: The girls, Nguyên văn tác phẩm
"I have bad headaches sometimes," she answered, "and I get tired so soon.
Hellis, Nellie: Won over, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It may be he tried to take notes and tired at the task.
Firestone, Clark B. (Clark Barnaby): The coasts of illusion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At play they would roll over each other, and never, at any time, did they disagree or seem to be tired of each other.
Various: St. Nicholas, Vol. 13, No. 12, October 1886, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shopworn

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shopworn” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I am only tired of Mrs. Holmby; and I daresay, after all, she is no worse than any other chaperon would be.”

Tôi chỉ chán bà Holmby thôi; và tôi dám nói rằng xét cho cùng thì cô ấy cũng không tệ hơn bất kỳ người đi kèm nào khác.

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The fatal three, vol. III

“I am only tired of Mrs. Holmby; and I daresay, after all, she is no worse than any other chaperon would be.”

Tôi chỉ chán bà Holmby thôi; và tôi dám nói rằng xét cho cùng thì cô ấy cũng không tệ hơn bất kỳ người đi kèm nào khác.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shopworn”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shopworn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shopworn”

Dữ liệu từ nguyên: tired ↔ shopworn

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shopworn”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shopworn”:

“Besides I was tired and I sat down and rested for a while."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shopworn”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɑˌpwɔɹn/; US /ˈʃɑˌpwɔɹn/.

shopworn (tính từ): lặp đi lặp lại quá thường xuyên

Định nghĩa tiếng Anh: Repeated too often.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

tired ↔ shopworn

Họ từ trong dữ liệu: tired: tính từ (adj) · tiredness: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

shopworn: lặp đi lặp lại quá thường xuyên

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shopworn" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: tired, banal, commonplace, hackneyed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shopworn" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

shopworn ↔ tired · banal · commonplace · hackneyed

Mở rộng biên độ diễn đạt với "shopworn".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shopworn”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shopworn

Hỏi đáp trọng tâm

shopworn nghĩa là gì (meaning & definition)?

shopworn (tính từ, phát âm Mỹ /ˈʃɑˌpwɔɹn/) có nghĩa là lặp đi lặp lại quá thường xuyên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tired"). repeated too often

Từ shopworn trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃɑ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɑˌpwɔɹn/; US /ˈʃɑˌpwɔɹn/.

Từ shopworn là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shopworn" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ shopworn theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: lặp đi lặp lại quá thường xuyên (Ví dụ: “I am only tired of Mrs. Holmby; and I daresay, after all, she is no worse than any other chaperon would be.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shopworn:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɑˌpwɔɹn/; US /ˈʃɑˌpwɔɹn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

shopworn được dùng trong câu như thế nào?

Besides I was tired and I sat down and rested for a while." (Theodore Dreiser, An American tragedy, v. 2. Nguồn: Project Gutenberg #75182.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shopworn, mã đối chiếu EV-F91B6F70. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shopworn" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "tired".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

tired