banal
tính từ (adj)
Banal có nghĩa là lặp đi lặp lại quá thường xuyên.
Định nghĩa Anh – Anh: Repeated too often.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.banaltính từ (adj)
Repeated too often.
Lặp đi lặp lại quá thường xuyên.
- •
I am only tired of Mrs. Holmby; and I daresay, after all, she is no worse than any other chaperon would be.
Tôi chỉ chán bà Holmby thôi; và tôi dám nói rằng xét cho cùng thì cô ấy cũng không tệ hơn bất kỳ người đi kèm nào khác.
- •
Từ nguyên học (Etymology): banal
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
tired ↔ banal
Mục từ "banal" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tired" (lặp đi lặp lại quá thường xuyên).
Họ từ & Biến thể từ loại: banal
Họ từ của "banal" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: tired: tính từ (adj), tiredness: danh từ (n).
cạn kiệt sức mạnh hoặc năng lượng
Besides I was tired and I sat down and rested for a while.
Nguồn: Dreiser, Theodore: An American tragedy, v. 2
mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần
Oh, it’s not tiredness, but a sudden gleam of sense.
Nguồn: Lindsay, David: A Voyage to Arcturus
Cụm từ & Collocations: banal
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "banal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: banal
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "banal" phân theo từng nét nghĩa (lặp đi lặp lại quá thường xuyên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "banal" ở nét nghĩa "lặp đi lặp lại quá thường xuyên" (ngoài ra "tired" còn biểu thị: cạn kiệt sức mạnh hoặc năng lượng).
“Besides I was tired and I sat down and rested for a while."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "banal" khi diễn đạt nét nghĩa: lặp đi lặp lại quá thường xuyên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "banal" khi diễn đạt nét nghĩa: lặp đi lặp lại quá thường xuyên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "banal" khi diễn đạt nét nghĩa: lặp đi lặp lại quá thường xuyên.
Câu dẫn chứng văn học: banal
12 câu trong kho sách →I am only tired of Mrs. Holmby; and I daresay, after all, she is no worse than any other chaperon would be.Tôi chỉ chán bà Holmby thôi; và tôi dám nói rằng xét cho cùng thì cô ấy cũng không tệ hơn bất kỳ người đi kèm nào khác.
Besides I was tired and I sat down and rested for a while."And then he sank into a chair as though he were tired out.Sometimes she would let him cry until he was tired.Those batteries now were as uncertain as a tired old heart that may stop its labored beating any moment."I have bad headaches sometimes," she answered, "and I get tired so soon.It may be he tried to take notes and tired at the task.At play they would roll over each other, and never, at any time, did they disagree or seem to be tired of each other.Đọc mở rộng theo CEFR: banal
Từ vựng bậcA1→“I am only tired of Mrs. Holmby; and I daresay, after all, she is no worse than any other chaperon would be.”
Tôi chỉ chán bà Holmby thôi; và tôi dám nói rằng xét cho cùng thì cô ấy cũng không tệ hơn bất kỳ người đi kèm nào khác.
Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The fatal three, vol. III
“I am only tired of Mrs. Holmby; and I daresay, after all, she is no worse than any other chaperon would be.”
Tôi chỉ chán bà Holmby thôi; và tôi dám nói rằng xét cho cùng thì cô ấy cũng không tệ hơn bất kỳ người đi kèm nào khác.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “banal”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “banal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “banal”
Dữ liệu từ nguyên: tired ↔ banal
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “banal”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “banal”:
“Besides I was tired and I sat down and rested for a while."”
Gợi ý luyện tập với “banal”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
banal (tính từ): lặp đi lặp lại quá thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh: Repeated too often.
tired ↔ banal
Họ từ trong dữ liệu: tired: tính từ (adj) · tiredness: danh từ (n)
banal: lặp đi lặp lại quá thường xuyên
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "banal" trong câu.
Đồng nghĩa: tired, commonplace, hackneyed, old-hat
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "banal" trong câu.
banal ↔ tired · commonplace · hackneyed · old-hat
Mở rộng biên độ diễn đạt với "banal".
Ứng dụng & Mở rộng: “banal”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “banal” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “banal”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “banal” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “banal” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: banal
Hỏi đáp trọng tâmbanal nghĩa là gì (meaning & definition)?
banal (tính từ, phát âm Mỹ /bəˈnɑl/) có nghĩa là lặp đi lặp lại quá thường xuyên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tired"). repeated too often
Từ banal trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɑl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bəˈnɑl/; US /bəˈnɑl/.
Từ banal là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "banal" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ banal theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: lặp đi lặp lại quá thường xuyên (Ví dụ: “I am only tired of Mrs. Holmby; and I daresay, after all, she is no worse than any other chaperon would be.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ banal:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bəˈnɑl/; US /bəˈnɑl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
banal được dùng trong câu như thế nào?
Besides I was tired and I sat down and rested for a while." (Theodore Dreiser, An American tragedy, v. 2. Nguồn: Project Gutenberg #75182.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)