E
EngveraDictionary & Reader

sensitively

trạng từ (adv)

B1
/ˈsɛnsɪtɪvli//ˈsɛnsɪtɪvli/

Sensitively có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác).

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to insensitively (in an insensitive manner).

Họ từ:insensitively(trạng từ (adv))·insensitive(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Lộ trình mục tiêu

B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sensitivelytrạng từ (adv)

    Opposite in meaning to insensitively (in an insensitive manner).

    Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác).

    • •

      The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.

      Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.

    Trái nghĩa (OPP):insensitively
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sensitively

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

insensitively ↔ sensitively

Mục từ "sensitively" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "insensitively" (Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sensitively

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sensitively" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: insensitively: trạng từ (adv), insensitive: tính từ (adj).

insensitivelytrạng từ (adv)

một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác

•

The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.

Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.

Nguồn: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Author/Style

insensitivetính từ (adj)/ˌɪnˈsɛnsətɪv/

không đáp ứng với các kích thích vật lý

•

A grain of sand, lodging in an insensitive eye, may cause inflammation and even the loss of sight.

Nguồn: Hutchison, Joseph C. (Joseph Chrisman): A Treatise on Physiology and Hygiene For Educational Institutions and General Readers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sensitively

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sensitively". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sensitively

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sensitively" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sensitively

4 câu trong kho sách →
The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.

Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Author/Style
Anton, being more a businessman than a lover, at times behaves insensitively toward Nina.

Anton, là một doanh nhân hơn là một người tình, đôi khi cư xử thiếu tế nhị với Nina.

Trollope, Anthony: Nina Balatka, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For too long prior to my Administration, many of our Nation's basic human and social needs were being ignored or handled insensitively by the Federal government.
Carter, Jimmy: State of the Union Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For too long prior to my Administration, many of our Nation’s basic human and social needs were being ignored or handled insensitively by the Federal government.
United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sensitively

Từ vựng bậc B1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sensitively” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.”

Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Author/Style

“Anton, being more a businessman than a lover, at times behaves insensitively toward Nina.”

Anton, là một doanh nhân hơn là một người tình, đôi khi cư xử thiếu tế nhị với Nina.

Nguồn: Trollope, Anthony: Nina Balatka

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sensitively”

Chuẩn bậc B1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sensitively” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sensitively”

Dữ liệu từ nguyên: insensitively ↔ sensitively

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sensitively”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sensitively”:

“The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sensitively”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛnsɪtɪvli/; US /ˈsɛnsɪtɪvli/.

sensitively (trạng từ): Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to insensitively (in an insensitive manner).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

insensitively ↔ sensitively

Họ từ trong dữ liệu: insensitively: trạng từ (adv) · insensitive: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

sensitively: Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sensitively" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

sensitively (trạng từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sensitively" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

sensitively (trạng từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "sensitively".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sensitively”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sensitively

Hỏi đáp trọng tâm

sensitively nghĩa là gì (meaning & definition)?

sensitively (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈsɛnsɪtɪvli/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "insensitively"). Opposite in meaning to insensitively (in an insensitive manner)

Từ sensitively trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛnsɪtɪvli/; US /ˈsɛnsɪtɪvli/.

Từ sensitively là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sensitively" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ sensitively theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác) (Ví dụ: “The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sensitively:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛnsɪtɪvli/; US /ˈsɛnsɪtɪvli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

sensitively được dùng trong câu như thế nào?

The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations. («Professional and Technical Writing/Rhetoric/Author/Style», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=217048 (bản sửa đổi 4296605).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sensitively, mã đối chiếu EV-CEF8CE35. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sensitively" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "insensitively".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

insensitively