sensitively
trạng từ (adv)
Sensitively có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to insensitively (in an insensitive manner).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sensitivelytrạng từ (adv)
Opposite in meaning to insensitively (in an insensitive manner).
Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác).
- •
The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.
Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.
Trái nghĩa (OPP):insensitively - •
Từ nguyên học (Etymology): sensitively
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
insensitively ↔ sensitively
Mục từ "sensitively" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "insensitively" (Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác)).
Họ từ & Biến thể từ loại: sensitively
Họ từ của "sensitively" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: insensitively: trạng từ (adv), insensitive: tính từ (adj).
một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác
The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.
Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.
Nguồn: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Author/Style
không đáp ứng với các kích thích vật lý
A grain of sand, lodging in an insensitive eye, may cause inflammation and even the loss of sight.
Nguồn: Hutchison, Joseph C. (Joseph Chrisman): A Treatise on Physiology and Hygiene For Educational Institutions and General Readers
Cụm từ & Collocations: sensitively
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sensitively". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: sensitively
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sensitively" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: sensitively
4 câu trong kho sách →The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.
Anton, being more a businessman than a lover, at times behaves insensitively toward Nina.Anton, là một doanh nhân hơn là một người tình, đôi khi cư xử thiếu tế nhị với Nina.
For too long prior to my Administration, many of our Nation's basic human and social needs were being ignored or handled insensitively by the Federal government.For too long prior to my Administration, many of our Nation’s basic human and social needs were being ignored or handled insensitively by the Federal government.Đọc mở rộng theo CEFR: sensitively
Từ vựng bậc B1 →“The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.”
Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.
Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Author/Style
“Anton, being more a businessman than a lover, at times behaves insensitively toward Nina.”
Anton, là một doanh nhân hơn là một người tình, đôi khi cư xử thiếu tế nhị với Nina.
Nguồn: Trollope, Anthony: Nina Balatka
Cấu trúc & Vận dụng: “sensitively”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sensitively” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sensitively”
Dữ liệu từ nguyên: insensitively ↔ sensitively
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sensitively”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sensitively”:
“The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.”
Gợi ý luyện tập với “sensitively”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sensitively (trạng từ): Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to insensitively (in an insensitive manner).
insensitively ↔ sensitively
Họ từ trong dữ liệu: insensitively: trạng từ (adv) · insensitive: tính từ (adj)
sensitively: Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sensitively" trong câu.
sensitively (trạng từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sensitively" trong câu.
sensitively (trạng từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sensitively".
Ứng dụng & Mở rộng: “sensitively”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sensitively” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sensitively”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sensitively” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “sensitively” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sensitively
Hỏi đáp trọng tâmsensitively nghĩa là gì (meaning & definition)?
sensitively (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈsɛnsɪtɪvli/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "insensitively"). Opposite in meaning to insensitively (in an insensitive manner)
Từ sensitively trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛnsɪtɪvli/; US /ˈsɛnsɪtɪvli/.
Từ sensitively là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sensitively" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ sensitively theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "insensitively" (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác) (Ví dụ: “The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sensitively:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛnsɪtɪvli/; US /ˈsɛnsɪtɪvli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
sensitively được dùng trong câu như thế nào?
The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations. («Professional and Technical Writing/Rhetoric/Author/Style», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=217048 (bản sửa đổi 4296605).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)