E
EngveraDictionary & Reader

insensitively

trạng từ (adv)

C1

Insensitively có nghĩa là một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác.

Định nghĩa Anh – Anh: In an insensitive manner.

Họ từ:insensitive(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cách vô tâm”:insensitivelyC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.insensitivelytrạng từ (adv)

    In an insensitive manner.

    Một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác.

    • •

      The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.

      Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.

    Trái nghĩa (OPP):sensitively
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): insensitively

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: insensitively

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "insensitively" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: insensitive: tính từ (adj).

insensitivetính từ (adj)/ˌɪnˈsɛnsətɪv/

không đáp ứng với các kích thích vật lý

•

A grain of sand, lodging in an insensitive eye, may cause inflammation and even the loss of sight.

Nguồn: Hutchison, Joseph C. (Joseph Chrisman): A Treatise on Physiology and Hygiene For Educational Institutions and General Readers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: insensitively

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "insensitively". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: insensitively

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "insensitively" phân theo từng nét nghĩa (một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: insensitively

Kho câu "insensitively" →
The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.

Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Author/Style
Anton, being more a businessman than a lover, at times behaves insensitively toward Nina.

Anton, là một doanh nhân hơn là một người tình, đôi khi cư xử thiếu tế nhị với Nina.

Trollope, Anthony: Nina Balatka, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For too long prior to my Administration, many of our Nation's basic human and social needs were being ignored or handled insensitively by the Federal government.
Carter, Jimmy: State of the Union Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For too long prior to my Administration, many of our Nation’s basic human and social needs were being ignored or handled insensitively by the Federal government.
United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: insensitively

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “insensitively” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.”

Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Author/Style

“Anton, being more a businessman than a lover, at times behaves insensitively toward Nina.”

Anton, là một doanh nhân hơn là một người tình, đôi khi cư xử thiếu tế nhị với Nina.

Nguồn: Trollope, Anthony: Nina Balatka

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “insensitively”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “insensitively” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “insensitively”

Họ từ liên kết: insensitive: tính từ (adj)

Các biến thể thuộc họ từ “insensitively”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “insensitively”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “insensitively”:

“The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “insensitively”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

insensitively (trạng từ): một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác

Định nghĩa tiếng Anh: In an insensitive manner.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

insensitively (trạng từ (adv)) ↔ insensitive

Họ từ trong dữ liệu: insensitive: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

insensitively: một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "insensitively" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

insensitively (trạng từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "insensitively" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

insensitively (trạng từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "insensitively".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The same is true of language that _____ describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Điều này cũng đúng với ngôn ngữ mô tả thiếu tế nhị về người khuyết tật, bệnh tật và những hạn chế khác.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: insensitively

The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Author/Style

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Anton, being more a businessman than a lover, at times behaves _____ toward Nina.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Anton, là một doanh nhân hơn là một người tình, đôi khi cư xử thiếu tế nhị với Nina.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: insensitively

Anton, being more a businessman than a lover, at times behaves insensitively toward Nina.

Nguồn: Trollope, Anthony: Nina Balatka

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “insensitively”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: insensitively

Hỏi đáp trọng tâm

insensitively nghĩa là gì (meaning & definition)?

insensitively nghĩa là một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác. insensitively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in an insensitive manner.

Từ insensitively là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "insensitively" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ insensitively theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một cách vô tâm, thiếu tế nhị trước cảm xúc người khác (Ví dụ: “The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ insensitively:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

insensitively được dùng trong câu như thế nào?

The same is true of language that insensitively describes people with disabilities, illnesses, and other limitations. («Professional and Technical Writing/Rhetoric/Author/Style», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=217048 (bản sửa đổi 4296605).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/insensitively, mã đối chiếu EV-07DC348C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.