E
EngveraDictionary & Reader

quills

danh từ (n)

C1

Quills có nghĩa là quills (danh từ) có nghĩa là bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím (dạng biến thể ngữ pháp của "quill"), bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

Định nghĩa Anh – Anh: Pen made from a bird's feather.

Họ từ:quill(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bút lông ngỗng”:quillsC1·quillC1·quill penC1·flight featherC1·pinionC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quillsdanh từ (n)

    Pen made from a bird's feather.

    Bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

    • •

      I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.

    Đồng nghĩa (SYN):quill/quill pen
  2. 2.quillsdanh từ (n)

    A stiff hollow protective spine on a porcupine or hedgehog.

    Bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

    Đồng nghĩa (SYN):quill
  3. 3.quillsdanh từ (n)

    Any of the larger wing or tail feathers of a bird.

    Bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quills

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quill ↔ quills

Mục từ "quills" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quill" (bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quills

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quills" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quill: danh từ (n).

quilldanh từ (n)/ˈkwɪl/

bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím

•

I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.

Nguồn: Drayson, Alfred W. (Alfred Wilks): Sporting Scenes amongst the Kaffirs of South Africa

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quills

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quills". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quills

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quills" phân theo từng nét nghĩa (bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quills" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

“I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quills" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quills" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quills" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quills" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quills

12 câu trong kho sách →
I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.
Drayson, Alfred W. (Alfred Wilks): Sporting Scenes amongst the Kaffirs of South Africa, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The quills are greyish-brown, tipped with dull grey, the secondaries spotted on the outer web with dull red.
Audubon, John James: Ornithological biography, Vol. 3 (of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Perchance one turkey is minus her tail, the fox having succeeded in getting only a mouthful of quills.
Burroughs, John: Winter Sunshine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She then took a quill pen the kind used at that time, and began writing the alphabet and numerals as far as ten.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume III, Florida Narratives, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Agitators feed upon it, politicians play upon it, our needy brethren of the quill pay outstanding debts with it.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 368, June 1846, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A quill pen is the feather of a bird, usually a goose.
Wikipedia contributors: Pen
They danced to the tunes of banjos and a homemade instrument termed, "Quill", evidently some kind of reed.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 4, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These, to prevent their tips from being spoilt, are always cut before the quills are ripe.
Martin, Annie, Mrs.: Home Life on an Ostrich Farm, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quills

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quills” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”

Nguồn: Drayson, Alfred W. (Alfred Wilks): Sporting Scenes amongst the Kaffirs of South Africa

“The quills are greyish-brown, tipped with dull grey, the secondaries spotted on the outer web with dull red.”

Nguồn: Audubon, John James: Ornithological biography, Vol. 3 (of 5)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quills”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quills” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quills”

Dữ liệu từ nguyên: quill ↔ quills

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quills”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quills”:

“I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quills”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quills (danh từ): bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím

Định nghĩa tiếng Anh: Pen made from a bird's feather.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quill ↔ quills

Họ từ trong dữ liệu: quill: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quills: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quills" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quill, quill pen, flight feather, pinion

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quills" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quills ↔ quill · quill pen · flight feather · pinion

Nét nghĩa mở rộng: a stiff hollow protective spine on a porcupine or hedgehog (bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his _____ in my horse's legs.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quills

I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.

Nguồn: Drayson, Alfred W. (Alfred Wilks): Sporting Scenes amongst the Kaffirs of South Africa

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The _____ are greyish-brown, tipped with dull grey, the secondaries spotted on the outer web with dull red.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quills

The quills are greyish-brown, tipped with dull grey, the secondaries spotted on the outer web with dull red.

Nguồn: Audubon, John James: Ornithological biography, Vol. 3 (of 5)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quills”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quills

Hỏi đáp trọng tâm

quills nghĩa là gì (meaning & definition)?

quills (danh từ) có nghĩa là bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím (dạng biến thể ngữ pháp của "quill"). pen made from a bird's feather

Từ quills là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quills" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quills theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím (Ví dụ: “I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím - Nét nghĩa 3 [C1]: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quills:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quills được dùng trong câu như thế nào?

I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs. (Alfred W. Drayson, Sporting Scenes amongst the Kaffirs of South Africa. Nguồn: Project Gutenberg #32558.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quills, mã đối chiếu EV-CDB3231A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quills" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quill".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quill