quadrupling
động từ (v)
Quadrupling có nghĩa là gấp bốn lần; tăng lên bốn phần (dạng biến thể ngữ pháp của "quadruple").
Định nghĩa Anh – Anh: Increase fourfold.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quadruplingđộng từ (v)
Increase fourfold.
Gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
Đồng nghĩa (SYN):quadruple - 2.quadruplingtính từ (adj)
Having four units or components.
Gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
- 3.quadruplingtính từ (adj)
Four times as great or many.
Gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
- 4.quadruplingdanh từ (n)
A set of four similar things considered as a unit.
Gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
- 5.quadruplingdanh từ (n)
A quantity that is four times as great as another.
Gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
Đồng nghĩa (SYN):quadruple
Từ nguyên học (Etymology): quadrupling
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quadruple ↔ quadrupling
Mục từ "quadrupling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quadruple" (gấp bốn lần; tăng lên bốn phần).
Họ từ & Biến thể từ loại: quadrupling
Họ từ của "quadrupling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quadruple: động từ (v).
gấp bốn lần; tăng lên bốn phần
As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.
Nguồn: Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet
Cụm từ & Collocations: quadrupling
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quadrupling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quadrupling
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quadrupling" phân theo từng nét nghĩa (gấp bốn lần; tăng lên bốn phần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrupling" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrupling" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrupling" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrupling" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrupling" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
Câu dẫn chứng văn học: quadrupling
4 câu trong kho sách →As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.Our capital would infallibly have been quadrupled,--what do I say? decupled, centupled, in a short space of time.Double frequency would require quadruple force for the vibration of the same body.It is possible also to have triple, quadruple or higher compounds, like most of our amplified names; e.g.'Đọc mở rộng theo CEFR: quadrupling
Từ vựng bậcB2→“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”
Nguồn: Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet
“Our capital would infallibly have been quadrupled,--what do I say? decupled, centupled, in a short space of time.”
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 47, September, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cấu trúc & Vận dụng: “quadrupling”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quadrupling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quadrupling”
Dữ liệu từ nguyên: quadruple ↔ quadrupling
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quadrupling”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quadrupling”:
“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”
Gợi ý luyện tập với “quadrupling”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quadrupling (động từ): gấp bốn lần; tăng lên bốn phần
Định nghĩa tiếng Anh: Increase fourfold.
quadruple ↔ quadrupling
Họ từ trong dữ liệu: quadruple: động từ (v)
quadrupling: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quadrupling" trong câu.
Đồng nghĩa: quadruple, quadruplicate, quadruplex, fourfold
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quadrupling" trong câu.
quadrupling ↔ quadruple · quadruplicate · quadruplex · fourfold
Nét nghĩa mở rộng: having four units or components (gấp bốn lần; tăng lên bốn phần)
Ứng dụng & Mở rộng: “quadrupling”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quadrupling” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quadrupling”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quadrupling” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “quadrupling” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quadrupling
Hỏi đáp trọng tâmquadrupling nghĩa là gì (meaning & definition)?
quadrupling (động từ, phát âm Mỹ /kwɑˈdɹupəlɪŋ/) có nghĩa là gấp bốn lần; tăng lên bốn phần (dạng biến thể ngữ pháp của "quadruple"). increase fourfold
Từ quadrupling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɹup/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kwɑˈdɹupəlɪŋ/; US /kwɑˈdɹupəlɪŋ/.
Từ quadrupling là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quadrupling" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ quadrupling theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần - Nét nghĩa 2 [B2]: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần - Nét nghĩa 3 [B2]: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần - Nét nghĩa 4 [B2]: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần - Nét nghĩa 5 [B2]: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quadrupling:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kwɑˈdɹupəlɪŋ/; US /kwɑˈdɹupəlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quadrupling được dùng trong câu như thế nào?
As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled. (Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor] Asquith, The flying carpet. Nguồn: Project Gutenberg #75229.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)