quadrants
danh từ (n)
Quadrants có nghĩa là quadrants (danh từ) có nghĩa là góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn (dạng biến thể ngữ pháp của "quadrant"), góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn.
Định nghĩa Anh – Anh: A quarter of the circumference of a circle.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quadrantsdanh từ (n)
A quarter of the circumference of a circle.
Góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn.
- •
Thus our circle will be divided into four sections, or quadrants.
- •
- 2.quadrantsdanh từ (n)
Any of the four areas into which a plane is divided by two orthogonal coordinate axes.
Góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn.
Đồng nghĩa (SYN):quadrant - 3.quadrantsdanh từ (n)
The area enclosed by two perpendicular radii of a circle.
Góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn.
Đồng nghĩa (SYN):quadrant
Từ nguyên học (Etymology): quadrants
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quadrant ↔ quadrants
Mục từ "quadrants" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quadrant" (góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn).
Họ từ & Biến thể từ loại: quadrants
Họ từ của "quadrants" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quadrant: danh từ (n).
góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn
As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.
Nguồn: High School Trigonometry/Circular Functions of Real Numbers
Cụm từ & Collocations: quadrants
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quadrants". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quadrants
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quadrants" phân theo từng nét nghĩa (góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrants" khi diễn đạt nét nghĩa: góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn.
“As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrants" khi diễn đạt nét nghĩa: góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn.
Câu dẫn chứng văn học: quadrants
9 câu trong kho sách →As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.Examples of this quadrant could be allocating time to study or learning a new skill.Abdomen moves fairly, and is resonant, except in right lower quadrant.Thus our circle will be divided into four sections, or quadrants.Then put all tasks honestly to the quadrant where you really spend your time doing them.It is different from the other series because it takes place in the Delta Quadrant.Then at the bottom, which is the lower right-hand quadrant, there is an arrow pointed to Pationville.The navigation was to be left to Colonel Newcombe, who made a quadrant, and to my excellent radium prismatic compass which I had retained from the retreat.Đọc mở rộng theo CEFR: quadrants
Từ vựng bậcC1→“As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.”
Nguồn: Tác phẩm mở: High School Trigonometry/Circular Functions of Real Numbers
“Examples of this quadrant could be allocating time to study or learning a new skill.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Eisenhower matrix and time management
Cấu trúc & Vận dụng: “quadrants”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quadrants” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quadrants”
Dữ liệu từ nguyên: quadrant ↔ quadrants
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quadrants”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quadrants”:
“As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.”
Gợi ý luyện tập với “quadrants”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quadrants (danh từ): góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn
Định nghĩa tiếng Anh: A quarter of the circumference of a circle.
quadrant ↔ quadrants
Họ từ trong dữ liệu: quadrant: danh từ (n)
quadrants: góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quadrants" trong câu.
Đồng nghĩa: quadrant, quarter-circle
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quadrants" trong câu.
quadrants ↔ quadrant · quarter-circle
Nét nghĩa mở rộng: any of the four areas into which a plane is divided by two orthogonal coordinate axes (góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn)
“Thus our circle will be divided into four sections, or _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quadrants
Thus our circle will be divided into four sections, or quadrants.
Nguồn: Tác phẩm mở: Trigonometry/For Enthusiasts/Trigonometry Done Rigorously
Ứng dụng & Mở rộng: “quadrants”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quadrants” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quadrants”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quadrants” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “quadrants” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quadrants
Hỏi đáp trọng tâmquadrants nghĩa là gì (meaning & definition)?
quadrants (danh từ) có nghĩa là góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn (dạng biến thể ngữ pháp của "quadrant"). a quarter of the circumference of a circle
Từ quadrants là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quadrants" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ quadrants theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn (Ví dụ: “Thus our circle will be divided into four sections, or quadrants.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn - Nét nghĩa 3 [C1]: góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quadrants:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quadrants được dùng trong câu như thế nào?
As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first. («High School Trigonometry/Circular Functions of Real Numbers», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=247985 (bản sửa đổi 2969485).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)