Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

quacks

danh từ (n)

B2
/ˈkwæks//ˈkwæks/

Quacks có nghĩa là tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn (dạng biến thể ngữ pháp của "quack").

Định nghĩa Anh – Anh: An untrained person who pretends to be a physician and who dispenses medical advice.

Họ từ:quack(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tiếng vịt kêu”:quacksB2·quackB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quacksdanh từ (n)

    An untrained person who pretends to be a physician and who dispenses medical advice.

    Tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn.

    Đồng nghĩa (SYN):quack
  2. 2.quacksđộng từ (v)

    Utter quacking noises.

    Tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn.

    Đồng nghĩa (SYN):quack
  3. 3.quacksdanh từ (n)

    The harsh sound of a duck.

    Tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn.

    Đồng nghĩa (SYN):quack
  4. 4.quacksđộng từ (v)

    Act as a medical quack or a charlatan.

    Tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn.

    Đồng nghĩa (SYN):quack
  5. 5.quackstính từ (adj)

    Medically unqualified.

    Tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn.

    Đồng nghĩa (SYN):quack
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quacks

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quack ↔ quacks

Mục từ "quacks" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quack" (tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quacks

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quacks" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quack: danh từ (n).

quackdanh từ (n)/ˈkwæk/

tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn

•

We were greatly amused with his invectives against the quacks in the profession; the "mongrels," as he called the low dilutionists.

Nguồn: Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume III

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quacks

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quacks". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quacks

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quacks" phân theo từng nét nghĩa (tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quacks" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn.

“We were greatly amused with his invectives against the quacks in the profession; the "mongrels," as he called the low dilutionists.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quacks

12 câu trong kho sách →
We were greatly amused with his invectives against the quacks in the profession; the "mongrels," as he called the low dilutionists.
Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume III, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the breeding season it utters a low quack, but at other times is a silent bird.
Hudson, W. H. (William Henry): British birds, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He represented him as a religious impostor or quack, who had an excellent knack of setting off to advantage his poisonous tenets.
Hewatt, Alexander: An Historical Account of the Rise and Progress of the Colonies of South Carolina and Georgia, Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Perhaps the quack had fed them with his refuse pills.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 10, No. 58, August, 1862 A Magazine of Literature, Art, and Politics
The circulation of the blood, which every pig-sticker knew since knives were invented, had to be forced upon medical science by a quack.
Buchanan, Joseph R. (Joseph Rodes), 1814-1899 [Editor]: Buchanan's Journal of Man, December 1887 Volume 1, Number 11, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I may mention it as a curious fact, that the portraits of these quack doctors, when in a good state, are frequently of great rarity.
Various: Notes and Queries, Number 84, June 7, 1851 A Medium of Inter-communication for Literary Men, Artists, Antiquaries, Genealogists, etc., Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I wouldn’t speak of my pig heart, if I were you, quack, quack,” said Mrs. Duck.
Bonner, Mary Graham: 365 bedtime stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Gibbons and Corelli and I ganged them one at a time--the Quack refused to help for fear of being contaminated--and examined them carefully.
Aycock, Roger D.: Problem on Balak, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quacks

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quacks” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“We were greatly amused with his invectives against the quacks in the profession; the "mongrels," as he called the low dilutionists.”

Nguồn: Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume III

“In the breeding season it utters a low quack, but at other times is a silent bird.”

Nguồn: Hudson, W. H. (William Henry): British birds

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quacks”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quacks” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quacks”

Dữ liệu từ nguyên: quack ↔ quacks

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quacks”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quacks”:

Đồng nghĩa:quack

“We were greatly amused with his invectives against the quacks in the profession; the "mongrels," as he called the low dilutionists.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quacks”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwæks/; US /ˈkwæks/.

quacks (danh từ): tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn

Định nghĩa tiếng Anh: An untrained person who pretends to be a physician and who dispenses medical advice.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quack ↔ quacks

Họ từ trong dữ liệu: quack: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quacks: tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quacks" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quack

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quacks" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quacks ↔ quack

Nét nghĩa mở rộng: utter quacking noises (tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“We were greatly amused with his invectives against the _____ in the profession; the "mongrels," as he called the low dilutionists.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quacks

We were greatly amused with his invectives against the quacks in the profession; the "mongrels," as he called the low dilutionists.

Nguồn: Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume III

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quacks”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quacks

Hỏi đáp trọng tâm

quacks nghĩa là gì (meaning & definition)?

quacks (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkwæks/) có nghĩa là tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn (dạng biến thể ngữ pháp của "quack"). an untrained person who pretends to be a physician and who dispenses medical advice

Từ quacks trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwæks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwæks/; US /ˈkwæks/.

Từ quacks là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quacks" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quacks theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn - Nét nghĩa 2 [B2]: tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn - Nét nghĩa 3 [B2]: tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn - Nét nghĩa 4 [B2]: tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn - Nét nghĩa 5 [B2]: tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quacks:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwæks/; US /ˈkwæks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quacks được dùng trong câu như thế nào?

We were greatly amused with his invectives against the quacks in the profession; the "mongrels," as he called the low dilutionists. (Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor] Stanton, History of Woman Suffrage, Volume III. Nguồn: Project Gutenberg #28556.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quacks, mã đối chiếu EV-D2D95640. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quacks" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quack".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quack