Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

outlay

danh từ (n)

B1
/ˈaʊˌtleɪ//ˈaʊˌtleɪ/

Outlay có nghĩa là tiền đã trả.

Định nghĩa Anh – Anh: Money paid out; an amount spent.

Họ từ:expenditure(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tiền đã trả”:outlayB1·expenditureB1·outgoB1·spendingB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.outlaydanh từ (n)

    Money paid out; an amount spent.

    Tiền đã trả.

    • •

      "Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."

      “Phải,” Ben nói, “nhưng một quý ông trung thực sẽ tiết kiệm chi tiêu của mình.”

    Đồng nghĩa (SYN):expenditure/outgo/spending
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): outlay

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

expenditure ↔ outlay

Mục từ "outlay" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "expenditure" (tiền đã trả).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: outlay

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "outlay" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: expenditure: danh từ (n).

expendituredanh từ (n)/ɪkˈspɛndətʃɚ/

tiền đã trả

•

Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures.

“Phải,” Ben nói, “nhưng một quý ông trung thực sẽ tiết kiệm chi tiêu của mình.”

Nguồn: Stockton, Frank R.: Kate Bonnet: The Romance of a Pirate's Daughter

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: outlay

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "outlay". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lavish expenditure
  • wasteful expenditure
  • profuse expenditure
  • annual expenditure

    Annual income, twenty pounds; annual expenditure, twenty pounds ought and six, result--misery."

    Marden, Orison Swett: How to Succeed; Or, Stepping-Stones to Fame and Fortune

  • reckless expenditure
  • extravagant expenditure
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: outlay

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "outlay" phân theo từng nét nghĩa (tiền đã trả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "outlay" ở nét nghĩa "tiền đã trả" (ngoài ra "expenditure" còn biểu thị: hành động chi tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ).

“"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "outlay" khi diễn đạt nét nghĩa: tiền đã trả.

Đồng nghĩa trực tiếp với "outlay" khi diễn đạt nét nghĩa: tiền đã trả.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: outlay

12 câu trong kho sách →
"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."

“Phải,” Ben nói, “nhưng một quý ông trung thực sẽ tiết kiệm chi tiêu của mình.”

Stockton, Frank R.: Kate Bonnet: The Romance of a Pirate's Daughter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By means of this timely assistance, Egypt was enabled successfully to pass through the period of increased expenditure incurred by the reconquest of the Sudan.
Rappoport, A. S. (Angelo Solomon): History of Egypt From 330 B.C. To the Present Time, Volume 12 (of 12), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The daily expenditure will amount to a thousand ounces of silver.
Sunzi, active 6th century B.C.: The Art of War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Annual income, twenty pounds; annual expenditure, twenty pounds ought and six, result--misery."
Marden, Orison Swett: How to Succeed; Or, Stepping-Stones to Fame and Fortune, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Moves for, and serves on, a committee on military expenditure in the colonies.
Morley, John: The Life of William Ewart Gladstone, Vol. 1 (of 3) 1809-1859, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The annual expenditure of the United Kingdom on drink is said to be a hundred times as great as that on foreign missions.
Stalker, James: The Preacher and His Models The Yale Lectures on Preaching 1891, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Not only do they initially cost large sums, but they require large expenditure for power and up-keep.
Hoover, Herbert: Principles of Mining: Valuation, Organization and Administration, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Secondly, for all except the lowest grades of wage earners, the direction of expenditure changes somewhat as particular prices change in a different measure.
Feis, Herbert: The Settlement of Wage Disputes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: outlay

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “outlay” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."”

“Phải,” Ben nói, “nhưng một quý ông trung thực sẽ tiết kiệm chi tiêu của mình.”

Nguồn: Stockton, Frank R.: Kate Bonnet: The Romance of a Pirate's Daughter

“"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."”

“Phải,” Ben nói, “nhưng một quý ông trung thực sẽ tiết kiệm chi tiêu của mình.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “outlay”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “outlay” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “outlay”

Dữ liệu từ nguyên: expenditure ↔ outlay

Các biến thể thuộc họ từ “outlay”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “outlay”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “outlay” với tần suất cao:

250 lần trong kho sách
42 lần trong kho sách
41 lần trong kho sách
79 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “outlay”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “outlay”:

“"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “outlay”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊˌtleɪ/; US /ˈaʊˌtleɪ/.

outlay (danh từ): tiền đã trả

Định nghĩa tiếng Anh: Money paid out; an amount spent.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

expenditure ↔ outlay

Họ từ trong dữ liệu: expenditure: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi250 lần trong kho sách

lavish expenditure

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "outlay" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm42 lần trong kho sách

wasteful expenditure

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "outlay" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái41 lần trong kho sách

profuse expenditure

Mở rộng biên độ diễn đạt với "outlay".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “outlay”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: outlay

Hỏi đáp trọng tâm

outlay nghĩa là gì (meaning & definition)?

outlay (danh từ, phát âm Mỹ /ˈaʊˌtleɪ/) có nghĩa là tiền đã trả (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "expenditure"). money paid out; an amount spent

Từ outlay trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊˌtleɪ/; US /ˈaʊˌtleɪ/.

Từ outlay là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "outlay" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ outlay theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tiền đã trả (Ví dụ: “"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ outlay:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊˌtleɪ/; US /ˈaʊˌtleɪ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ outlay:

lavish expenditure; wasteful expenditure; profuse expenditure; annual expenditure; reckless expenditure

outlay được dùng trong câu như thế nào?

"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures." (Frank R. Stockton, Kate Bonnet: The Romance of a Pirate's Daughter. Nguồn: Project Gutenberg #17053.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/outlay, mã đối chiếu EV-A289543E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "outlay" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "expenditure".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

expenditure