outlay
danh từ (n)
Outlay có nghĩa là tiền đã trả.
Định nghĩa Anh – Anh: Money paid out; an amount spent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.outlaydanh từ (n)
Money paid out; an amount spent.
Tiền đã trả.
- •
"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."
“Phải,” Ben nói, “nhưng một quý ông trung thực sẽ tiết kiệm chi tiêu của mình.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lavish expenditure250 lần trong kho sách
- •wasteful expenditure42 lần trong kho sách
- •profuse expenditure41 lần trong kho sách
- •annual expenditure79 lần trong kho sách
- •reckless expenditure71 lần trong kho sách
- •extravagant expenditure54 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): outlay
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
expenditure ↔ outlay
Mục từ "outlay" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "expenditure" (tiền đã trả).
Họ từ & Biến thể từ loại: outlay
Họ từ của "outlay" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: expenditure: danh từ (n).
tiền đã trả
Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures.
“Phải,” Ben nói, “nhưng một quý ông trung thực sẽ tiết kiệm chi tiêu của mình.”
Nguồn: Stockton, Frank R.: Kate Bonnet: The Romance of a Pirate's Daughter
Cụm từ & Collocations: outlay
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "outlay". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lavish expenditure
- wasteful expenditure
- profuse expenditure
- annual expenditure
Annual income, twenty pounds; annual expenditure, twenty pounds ought and six, result--misery."
Marden, Orison Swett: How to Succeed; Or, Stepping-Stones to Fame and Fortune
- reckless expenditure
- extravagant expenditure
Đồng nghĩa & Sắc thái: outlay
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "outlay" phân theo từng nét nghĩa (tiền đã trả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "outlay" ở nét nghĩa "tiền đã trả" (ngoài ra "expenditure" còn biểu thị: hành động chi tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ).
“"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."”
Câu dẫn chứng văn học: outlay
12 câu trong kho sách →"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."“Phải,” Ben nói, “nhưng một quý ông trung thực sẽ tiết kiệm chi tiêu của mình.”
By means of this timely assistance, Egypt was enabled successfully to pass through the period of increased expenditure incurred by the reconquest of the Sudan.The daily expenditure will amount to a thousand ounces of silver.Annual income, twenty pounds; annual expenditure, twenty pounds ought and six, result--misery."Moves for, and serves on, a committee on military expenditure in the colonies.The annual expenditure of the United Kingdom on drink is said to be a hundred times as great as that on foreign missions.Not only do they initially cost large sums, but they require large expenditure for power and up-keep.Secondly, for all except the lowest grades of wage earners, the direction of expenditure changes somewhat as particular prices change in a different measure.Đọc mở rộng theo CEFR: outlay
Từ vựng bậcB1→“"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."”
“Phải,” Ben nói, “nhưng một quý ông trung thực sẽ tiết kiệm chi tiêu của mình.”
Nguồn: Stockton, Frank R.: Kate Bonnet: The Romance of a Pirate's Daughter
“"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."”
“Phải,” Ben nói, “nhưng một quý ông trung thực sẽ tiết kiệm chi tiêu của mình.”
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “outlay”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “outlay” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “outlay”
Dữ liệu từ nguyên: expenditure ↔ outlay
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “outlay”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “outlay” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “outlay”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “outlay”:
“"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."”
Gợi ý luyện tập với “outlay”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
outlay (danh từ): tiền đã trả
Định nghĩa tiếng Anh: Money paid out; an amount spent.
expenditure ↔ outlay
Họ từ trong dữ liệu: expenditure: danh từ (n)
lavish expenditure
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "outlay" trong câu.
wasteful expenditure
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "outlay" trong câu.
profuse expenditure
Mở rộng biên độ diễn đạt với "outlay".
Ứng dụng & Mở rộng: “outlay”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “outlay” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “outlay”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “outlay” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “outlay” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: outlay
Hỏi đáp trọng tâmoutlay nghĩa là gì (meaning & definition)?
outlay (danh từ, phát âm Mỹ /ˈaʊˌtleɪ/) có nghĩa là tiền đã trả (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "expenditure"). money paid out; an amount spent
Từ outlay trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊˌtleɪ/; US /ˈaʊˌtleɪ/.
Từ outlay là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "outlay" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ outlay theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: tiền đã trả (Ví dụ: “"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures."”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ outlay:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊˌtleɪ/; US /ˈaʊˌtleɪ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ outlay:
lavish expenditure; wasteful expenditure; profuse expenditure; annual expenditure; reckless expenditure
outlay được dùng trong câu như thế nào?
"Ay," said Ben, "but an honest gentleman is sparing of his expenditures." (Frank R. Stockton, Kate Bonnet: The Romance of a Pirate's Daughter. Nguồn: Project Gutenberg #17053.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)