lambaste
động từ (v)
- lambastes/ˌlæmˈbæsts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- lambasted/ˌlæmˈbæstɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- lambasting/ˌlæmˈbæstɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Lambaste có nghĩa là mía.
Định nghĩa Anh – Anh: Beat with a cane.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lambasteđộng từ (v)
Beat with a cane.
Mía.
- •
Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sugar cane1.724 lần trong kho sách
- •headed cane630 lần trong kho sách
- •cane brake258 lần trong kho sách
- •bamboo cane225 lần trong kho sách
- •cane brakes170 lần trong kho sách
- •cane bottomed136 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): lambaste
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
cane ↔ lambaste
Mục từ "lambaste" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cane" (mía).
Họ từ & Biến thể từ loại: lambaste
Họ từ của "lambaste" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: cane: danh từ (n).
một cây gậy mà mọi người có thể dựa vào để giúp họ bước đi
Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.
Nguồn: Various: Harper's Young People, November 16, 1880 An Illustrated Monthly
Cụm từ & Collocations: lambaste
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lambaste". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sugar cane
- headed cane
- cane brake
- bamboo cane
He was dressed in a bottle-green coat with a black velvet collar; wore white trousers; and carried a smart bamboo cane under his arm.
Cruikshank, George, 1792-1878 [Illustrator]: Cruikshank's Water Colours
- cane brakes
- cane bottomed
Đồng nghĩa & Sắc thái: lambaste
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lambaste" phân theo từng nét nghĩa (mía), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lambaste" khi diễn đạt nét nghĩa: mía.
“Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.”
Câu dẫn chứng văn học: lambaste
12 câu trong kho sách →Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.The sugar-cane returns are higher there than anywhere else.You ain’t a free–thinking crowd; you’re a bunch of kids kept in order by bamboo canes and laws made by Moses.The irate old man was brandishing his cane, and shouting.He was dressed in a bottle-green coat with a black velvet collar; wore white trousers; and carried a smart bamboo cane under his arm.While examining it, we heard a noise in the canes.After giving this command, the Bodisat took a cane and seated himself.Howdray picked up a thick cane from the sideboard and hit Sentley as he knelt.Đọc mở rộng theo CEFR: lambaste
Từ vựng bậcB2→“Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.”
Nguồn: Various: Harper's Young People, November 16, 1880 An Illustrated Monthly
“The sugar-cane returns are higher there than anywhere else.”
Nguồn: Denis, Pierre: The Argentine Republic: Its Development and Progress
Cấu trúc & Vận dụng: “lambaste”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lambaste” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lambaste”
Dữ liệu từ nguyên: cane ↔ lambaste
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lambaste”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lambaste” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “lambaste”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lambaste (động từ): mía
Định nghĩa tiếng Anh: Beat with a cane.
cane ↔ lambaste
Họ từ trong dữ liệu: cane: danh từ (n)
sugar cane
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lambaste" trong câu.
headed cane
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lambaste" trong câu.
cane brake
Mở rộng biên độ diễn đạt với "lambaste".
Ứng dụng & Mở rộng: “lambaste”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “lambaste” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lambaste”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lambaste” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “lambaste” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lambaste
Hỏi đáp trọng tâmlambaste nghĩa là gì (meaning & definition)?
lambaste (động từ, phát âm Mỹ /ˌlæmˈbæst/) có nghĩa là mía (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cane"). beat with a cane
Từ lambaste trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæst/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌlæmˈbæst/; US /ˌlæmˈbæst/.
Từ lambaste là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lambaste" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: lambastes; Quá khứ / Phân từ: lambasted; Dạng V-ing: lambasting.
Các nét nghĩa của từ lambaste theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: mía (Ví dụ: “Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lambaste:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌlæmˈbæst/; US /ˌlæmˈbæst/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: lambastes; Quá khứ / Phân từ: lambasted; Dạng V-ing: lambasting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lambaste:
sugar cane; headed cane; cane brake; bamboo cane; cane brakes
lambaste được dùng trong câu như thế nào?
Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument. (Various, Harper's Young People, November 16, 1880 An Illustrated Monthly. Nguồn: Project Gutenberg #43382.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)