Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lambast

động từ (v)

B2
Biến thể:
lambasts
(Ngôi thứ 3 số ít)
lambasted
(Quá khứ / Phân từ)
lambasting
(Dạng V-ing)

Lambast có nghĩa là lambast (động từ) có nghĩa là mía, mía.

Định nghĩa Anh – Anh: Beat with a cane.

Họ từ:cane(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mía”:lambastB2·caneB2·flogB2·lambasteB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lambastđộng từ (v)

    Beat with a cane.

    Mía.

    • •

      Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.

    Đồng nghĩa (SYN):cane/flog/lambaste
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lambast

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

cane ↔ lambast

Mục từ "lambast" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cane" (mía).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lambast

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lambast" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: cane: danh từ (n).

canedanh từ (n)/ˈkeɪn/

một cây gậy mà mọi người có thể dựa vào để giúp họ bước đi

•

Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.

Nguồn: Various: Harper's Young People, November 16, 1880 An Illustrated Monthly

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lambast

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lambast". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sugar cane
  • headed cane
  • cane brake
  • bamboo cane

    He was dressed in a bottle-green coat with a black velvet collar; wore white trousers; and carried a smart bamboo cane under his arm.

    Cruikshank, George, 1792-1878 [Illustrator]: Cruikshank's Water Colours

  • cane brakes
  • cane bottomed
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lambast

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lambast" phân theo từng nét nghĩa (mía), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lambast" khi diễn đạt nét nghĩa: mía.

“Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lambast" khi diễn đạt nét nghĩa: mía.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lambast" khi diễn đạt nét nghĩa: mía.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lambast

12 câu trong kho sách →
Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.
Various: Harper's Young People, November 16, 1880 An Illustrated Monthly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sugar-cane returns are higher there than anywhere else.
Denis, Pierre: The Argentine Republic: Its Development and Progress, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You ain’t a free–thinking crowd; you’re a bunch of kids kept in order by bamboo canes and laws made by Moses.
Campbell, R. W.: John Brown: Confessions of a New Army Cadet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The irate old man was brandishing his cane, and shouting.
Rockwood, Roy: Dave Dashaway, Air Champion; Or, Wizard Work in the Clouds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was dressed in a bottle-green coat with a black velvet collar; wore white trousers; and carried a smart bamboo cane under his arm.
Cruikshank, George, 1792-1878 [Illustrator]: Cruikshank's Water Colours, Tiếng Anh (Anh - Anh)
While examining it, we heard a noise in the canes.
Gerstäcker, Friedrich: Wild Sports in the Far West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After giving this command, the Bodisat took a cane and seated himself.
Fausbøll, V. (Viggo), 1821-1908 [Editor]: Buddhist birth stories; or, Jataka tales, Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Howdray picked up a thick cane from the sideboard and hit Sentley as he knelt.
Morgan, Charles: The Gunroom, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lambast

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lambast” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.”

Nguồn: Various: Harper's Young People, November 16, 1880 An Illustrated Monthly

“The sugar-cane returns are higher there than anywhere else.”

Nguồn: Denis, Pierre: The Argentine Republic: Its Development and Progress

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lambast”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lambast” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lambast”

Dữ liệu từ nguyên: cane ↔ lambast

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lambast”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lambast” với tần suất cao:

1.724 lần trong kho sách
630 lần trong kho sách
258 lần trong kho sách
225 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lambast”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lambast”:

Đồng nghĩa:canefloglambaste

“Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lambast”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

lambast (động từ): mía

Định nghĩa tiếng Anh: Beat with a cane.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

cane ↔ lambast

Họ từ trong dữ liệu: cane: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.724 lần trong kho sách

sugar cane

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lambast" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm630 lần trong kho sách

headed cane

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lambast" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái258 lần trong kho sách

cane brake

Mở rộng biên độ diễn đạt với "lambast".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lambast”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lambast

Hỏi đáp trọng tâm

lambast nghĩa là gì (meaning & definition)?

lambast (động từ) có nghĩa là mía (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cane"). beat with a cane

Từ lambast là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lambast" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: lambasts; Quá khứ / Phân từ: lambasted; Dạng V-ing: lambasting.

Các nét nghĩa của từ lambast theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: mía (Ví dụ: “Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lambast:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: lambasts; Quá khứ / Phân từ: lambasted; Dạng V-ing: lambasting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lambast:

sugar cane; headed cane; cane brake; bamboo cane; cane brakes

lambast được dùng trong câu như thế nào?

Among others he took two walking canes, and played on them as you would on a fiddle, producing all the notes of the musical instrument. (Various, Harper's Young People, November 16, 1880 An Illustrated Monthly. Nguồn: Project Gutenberg #43382.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lambast, mã đối chiếu EV-32DCDE83. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lambast" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "cane".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cane