Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gaunt

tính từ (adj)

B2
/ˈɡɔnt//ˈɡɔnt/

Gaunt có nghĩa là rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.

Định nghĩa Anh – Anh: Very thin especially from disease or hunger or cold.

Họ từ:bony(tính từ (adj))·bone(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rất gầy đặc biệt là do bệnh tật”:gauntB2·bonyB2·cadaverousB2·emaciatedB2·haggardB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gaunttính từ (adj)

    Very thin especially from disease or hunger or cold.

    Rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.

    • •

      As she was leaving the room Julia arose and laid her small, bony hand on Fanny’s shoulder.

      Khi cô đang rời khỏi phòng, Julia đứng dậy và đặt bàn tay nhỏ nhắn, xương xẩu của mình lên vai Fanny.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gaunt

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bony ↔ gaunt

Mục từ "gaunt" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bony" (rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gaunt

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gaunt" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bony: tính từ (adj), bone: danh từ (n).

bonytính từ (adj)/ˈboʊni/

rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh

•

The eye orbits are connected together, and surrounded by prominent bony ridges.

Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section X, Y, and Z

bonedanh từ (n)/ˈboʊn/

mô liên kết cứng tạo nên bộ xương của động vật có xương sống

•

He took hold of Leméis’ hand with a tight grip and broke every bone in it; then he twisted his arm and broke it.

Nguồn: Curtin, Jeremiah: Myths of the Modocs

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gaunt

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gaunt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bony fingers
  • prehistoric bony
  • bony knuckles
  • gaunt bony
  • bony prominences
  • bony fishes
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gaunt

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gaunt" phân theo từng nét nghĩa (rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gaunt" ở nét nghĩa "rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh" (ngoài ra "bony" còn biểu thị: bao gồm hoặc chứa xương).

“The eye orbits are connected together, and surrounded by prominent bony ridges.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gaunt" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gaunt" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gaunt" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gaunt" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gaunt" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gaunt

12 câu trong kho sách →
As she was leaving the room Julia arose and laid her small, bony hand on Fanny’s shoulder.

Khi cô đang rời khỏi phòng, Julia đứng dậy và đặt bàn tay nhỏ nhắn, xương xẩu của mình lên vai Fanny.

Holmes, Mary Jane: Tempest and Sunshine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The eye orbits are connected together, and surrounded by prominent bony ridges.
Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section X, Y, and Z, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His clothing was butternut, with bright blue tie, showing four inches of bony wrist and white-socked ankle.
Henry, O.: The Voice of the City: Further Stories of the Four Million, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"If you put your bony finger into my ribs again," growled Mr. Stobell, tenderly rubbing the afflicted part, "you and me won't talk alike.
Jacobs, W. W. (William Wymark): Dialstone Lane, Part 5., Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had a shaven cranium, and his tight scalp might have been slipped over the bony bosses of his head with a shoehorn.
Tomlinson, H. M. (Henry Major): Old Junk, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He seized the other's hand in his bony paw, prancing up and down, muttering incoherently.
Wallace, Edgar: Bones in London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They contain, besides plants and numerous invertebrates, the bony portions of many large and remarkable fishes of extinct groups.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Bony, is it?" asked I, giving the more familiar title by which he was better known to my circle of acquaintance.
Lever, Charles: Confessions Of Con Cregan, the Irish Gil Blas, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gaunt

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gaunt” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“As she was leaving the room Julia arose and laid her small, bony hand on Fanny’s shoulder.”

Khi cô đang rời khỏi phòng, Julia đứng dậy và đặt bàn tay nhỏ nhắn, xương xẩu của mình lên vai Fanny.

Nguồn: Holmes, Mary Jane: Tempest and Sunshine

“As she was leaving the room Julia arose and laid her small, bony hand on Fanny’s shoulder.”

Khi cô đang rời khỏi phòng, Julia đứng dậy và đặt bàn tay nhỏ nhắn, xương xẩu của mình lên vai Fanny.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gaunt”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gaunt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gaunt”

Dữ liệu từ nguyên: bony ↔ gaunt

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gaunt”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gaunt” với tần suất cao:

333 lần trong kho sách
20 lần trong kho sách
18 lần trong kho sách
30 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gaunt”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gaunt”:

“The eye orbits are connected together, and surrounded by prominent bony ridges.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gaunt”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɔnt/; US /ˈɡɔnt/.

gaunt (tính từ): rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh

Định nghĩa tiếng Anh: Very thin especially from disease or hunger or cold.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bony ↔ gaunt

Họ từ trong dữ liệu: bony: tính từ (adj) · bone: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi333 lần trong kho sách

bony fingers

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gaunt" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20 lần trong kho sách

prehistoric bony

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gaunt" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái18 lần trong kho sách

bony knuckles

Mở rộng biên độ diễn đạt với "gaunt".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gaunt”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gaunt

Hỏi đáp trọng tâm

gaunt nghĩa là gì (meaning & definition)?

gaunt (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɡɔnt/) có nghĩa là rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bony"). very thin especially from disease or hunger or cold

Từ gaunt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɔnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɔnt/; US /ˈɡɔnt/.

Từ gaunt là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gaunt" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ gaunt theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh (Ví dụ: “As she was leaving the room Julia arose and laid her small, bony hand on Fanny’s shoulder.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gaunt:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɔnt/; US /ˈɡɔnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gaunt:

bony fingers; prehistoric bony; bony knuckles; gaunt bony; bony prominences

gaunt được dùng trong câu như thế nào?

The eye orbits are connected together, and surrounded by prominent bony ridges. (Project Gutenberg, The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section X, Y, and Z. Nguồn: Project Gutenberg #670.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gaunt, mã đối chiếu EV-D7FD8BB8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gaunt" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "bony".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

bony