emaciated
tính từ (adj)
Emaciated có nghĩa là rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.
Định nghĩa Anh – Anh: Very thin especially from disease or hunger or cold.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.emaciatedtính từ (adj)
Very thin especially from disease or hunger or cold.
Rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.
- •
As she was leaving the room Julia arose and laid her small, bony hand on Fanny’s shoulder.
Khi cô đang rời khỏi phòng, Julia đứng dậy và đặt bàn tay nhỏ nhắn, xương xẩu của mình lên vai Fanny.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bony fingers333 lần trong kho sách
- •prehistoric bony20 lần trong kho sách
- •bony knuckles18 lần trong kho sách
- •gaunt bony30 lần trong kho sách
- •bony prominences11 lần trong kho sách
- •bony fishes26 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): emaciated
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
bony ↔ emaciated
Mục từ "emaciated" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bony" (rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh).
Họ từ & Biến thể từ loại: emaciated
Họ từ của "emaciated" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bony: tính từ (adj), bone: danh từ (n).
rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh
The eye orbits are connected together, and surrounded by prominent bony ridges.
Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section X, Y, and Z
mô liên kết cứng tạo nên bộ xương của động vật có xương sống
He took hold of Leméis’ hand with a tight grip and broke every bone in it; then he twisted his arm and broke it.
Nguồn: Curtin, Jeremiah: Myths of the Modocs
Cụm từ & Collocations: emaciated
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "emaciated". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bony fingers
- prehistoric bony
- bony knuckles
- gaunt bony
- bony prominences
- bony fishes
Đồng nghĩa & Sắc thái: emaciated
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "emaciated" phân theo từng nét nghĩa (rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "emaciated" ở nét nghĩa "rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh" (ngoài ra "bony" còn biểu thị: bao gồm hoặc chứa xương).
“The eye orbits are connected together, and surrounded by prominent bony ridges.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "emaciated" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "emaciated" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "emaciated" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "emaciated" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh.
Câu dẫn chứng văn học: emaciated
12 câu trong kho sách →As she was leaving the room Julia arose and laid her small, bony hand on Fanny’s shoulder.Khi cô đang rời khỏi phòng, Julia đứng dậy và đặt bàn tay nhỏ nhắn, xương xẩu của mình lên vai Fanny.
The eye orbits are connected together, and surrounded by prominent bony ridges.His clothing was butternut, with bright blue tie, showing four inches of bony wrist and white-socked ankle."If you put your bony finger into my ribs again," growled Mr. Stobell, tenderly rubbing the afflicted part, "you and me won't talk alike.He had a shaven cranium, and his tight scalp might have been slipped over the bony bosses of his head with a shoehorn.He seized the other's hand in his bony paw, prancing up and down, muttering incoherently.They contain, besides plants and numerous invertebrates, the bony portions of many large and remarkable fishes of extinct groups."Bony, is it?" asked I, giving the more familiar title by which he was better known to my circle of acquaintance.Đọc mở rộng theo CEFR: emaciated
Từ vựng bậcB2→“As she was leaving the room Julia arose and laid her small, bony hand on Fanny’s shoulder.”
Khi cô đang rời khỏi phòng, Julia đứng dậy và đặt bàn tay nhỏ nhắn, xương xẩu của mình lên vai Fanny.
Nguồn: Holmes, Mary Jane: Tempest and Sunshine
“As she was leaving the room Julia arose and laid her small, bony hand on Fanny’s shoulder.”
Khi cô đang rời khỏi phòng, Julia đứng dậy và đặt bàn tay nhỏ nhắn, xương xẩu của mình lên vai Fanny.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “emaciated”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “emaciated” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “emaciated”
Dữ liệu từ nguyên: bony ↔ emaciated
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “emaciated”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “emaciated” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “emaciated”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “emaciated”:
“The eye orbits are connected together, and surrounded by prominent bony ridges.”
Gợi ý luyện tập với “emaciated”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
emaciated (tính từ): rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh
Định nghĩa tiếng Anh: Very thin especially from disease or hunger or cold.
bony ↔ emaciated
Họ từ trong dữ liệu: bony: tính từ (adj) · bone: danh từ (n)
bony fingers
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "emaciated" trong câu.
prehistoric bony
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "emaciated" trong câu.
bony knuckles
Mở rộng biên độ diễn đạt với "emaciated".
Ứng dụng & Mở rộng: “emaciated”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “emaciated” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “emaciated”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “emaciated” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “emaciated” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: emaciated
Hỏi đáp trọng tâmemaciated nghĩa là gì (meaning & definition)?
emaciated (tính từ, phát âm Mỹ /ɪˈmeɪʃiˌeɪtɪd/) có nghĩa là rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bony"). very thin especially from disease or hunger or cold
Từ emaciated trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmeɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈmeɪʃiˌeɪtɪd/; US /ɪˈmeɪʃiˌeɪtɪd/.
Từ emaciated là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "emaciated" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ emaciated theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: rất gầy đặc biệt là do bệnh tật, đói hoặc lạnh (Ví dụ: “As she was leaving the room Julia arose and laid her small, bony hand on Fanny’s shoulder.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ emaciated:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈmeɪʃiˌeɪtɪd/; US /ɪˈmeɪʃiˌeɪtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ emaciated:
bony fingers; prehistoric bony; bony knuckles; gaunt bony; bony prominences
emaciated được dùng trong câu như thế nào?
The eye orbits are connected together, and surrounded by prominent bony ridges. (Project Gutenberg, The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section X, Y, and Z. Nguồn: Project Gutenberg #670.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)